hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Dự thảo Luật Công nghệ cao sửa đổi đang đứng trước áp lực phải cân bằng giữa mục tiêu thu hút FDI công nghệ cao chiến lược và các điều khoản khắt khe về tỷ lệ sở hữu vốn, ưu đãi. Việc giữ mức ưu đãi cao nhất và đảm bảo ổn định chính sách là chìa khóa để Việt Nam không bị mất lợi thế cạnh tranh toàn cầu.
Chính sách ưu đãi từ nguyên tắc chung đến yêu cầu vượt trội
Việt Nam đã đạt được những thành công đáng kể trong việc thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào lĩnh vực công nghệ cao, biến đất nước từ một công xưởng giá rẻ thành điểm đến chiến lược của các tập đoàn hàng đầu thế giới như: Intel, Samsung và NVIDIA. Sự dịch chuyển này đã nâng cao chất lượng nền kinh tế, với kim ngạch xuất khẩu điện tử, linh kiện chiếm gần 49% tổng kim ngạch cả nước tính đến giữa tháng 11/2025.
Tuy nhiên, Dự thảo Luật Công nghệ cao sửa đổi đang được trình Quốc hội lại chứa đựng một số điều khoản gây băn khoăn lớn về khả năng duy trì sức hút này. Mối lo ngại đầu tiên xoay quanh chính sách ưu đãi khi dự thảo quy định doanh nghiệp công nghệ cao chỉ được hưởng ưu đãi, hỗ trợ theo quy định của pháp luật bao gồm ưu đãi về thuế, đất đai và tín dụng.
Đại biểu Quốc hội Lê Hoàng Anh (Gia Lai), cho rằng quy định này là chưa đủ. Nếu chỉ lặp lại các nguyên tắc chung, Luật sẽ không thể hiện rõ nội dung ưu đãi, hỗ trợ và không cần thiết phải đưa vào Luật. Yêu cầu đặt ra là phải có chính sách ưu đãi vượt trội để tạo động lực thực sự, và mức ưu đãi này cần được quy định rõ ngay trong Luật.
Thực tế, Luật Công nghệ cao hiện hành đã quy định rõ doanh nghiệp công nghệ cao được hưởng mức ưu đãi cao nhất theo các luật về thuế, đất đai, đơn cử như miễn thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) 4 năm, giảm 50% trong 9 năm tiếp theo, với thuế suất 10% trong 15 năm.
Việc Dự thảo không kế thừa và làm rõ mức ưu đãi cao nhất này khiến nhà đầu tư lo lắng về tính ổn định và khả năng dự đoán của chính sách, một yếu tố then chốt đối với các dự án công nghệ cao có chu kỳ đầu tư dài 10-15 năm và quy mô vốn lên tới hàng tỷ USD.
Phân loại gắn với vốn và bài toán công bằng chính sách
Vấn đề gây tranh cãi nhất trong Dự thảo là quy định phân loại doanh nghiệp công nghệ cao thành hai cấp độ, gắn với tỷ lệ sở hữu vốn trong nước. Cụ thể, mức 1 là doanh nghiệp có nhà đầu tư trong nước nắm trên 30% vốn và chuyển giao, phát triển công nghệ lõi. Mức 2 là các doanh nghiệp còn lại trong đó, phần lớn là doanh nghiệp FDI 100% vốn nước ngoài.
Việc phân loại này trực tiếp dẫn đến sự khác biệt về ưu đãi doanh nghiệp ở mức 2 chỉ được miễn thuế thu nhập doanh nghiệp 2 năm, giảm 50% trong 4 năm tiếp theo, với thuế suất ưu đãi tăng lên 15%. Điều này thấp hơn nhiều so với ưu đãi cao nhất hiện hành mà nhóm doanh nghiệp mức 1 được hưởng.
Cách phân loại này được Ủy ban Khoa học - Công nghệ và Môi trường của Quốc hội và nhiều đại biểu khác bày tỏ lo ngại vì có thể tạo ra sự phân biệt đối xử giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp FDI.
Theo tiêu chí này, phần lớn các tập đoàn công nghệ lớn đang đầu tư vào Việt Nam dưới hình thức 100% vốn nước ngoài sẽ bị xếp vào Mức 2 và bị thu hẹp đáng kể các ưu đãi đang được hưởng.
Đại biểu Lê Thanh Hoàn (Thanh Hóa) và đại biểu Tạ Đình Thi (Hà Nội) cảnh báo việc đặt điều kiện khắt khe về tỷ lệ sở hữu vốn trong nước ngay từ đầu có thể làm giảm khả năng thu hút các tập đoàn đa quốc gia có công nghệ lõi và tiềm lực tài chính lớn, trong khi đây chính là đối tượng cần ưu tiên của chính sách.
Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút FDI công nghệ cao (như bán dẫn, AI) ngày càng gay gắt, sự suy giảm sức hấp dẫn của chính sách Việt Nam có thể gây tác động tiêu cực đến mục tiêu phát triển trung và dài hạn.
Để giải quyết vấn đề này, các đại biểu đề nghị, chỉnh lý để đảm bảo công bằng, hợp lý và ổn định chính sách. Với các dự án công nghệ chiến lược thuộc diện hưởng ưu đãi đặc biệt (vốn lớn từ 3.000 tỷ đồng trở lên), cần cho phép Chính phủ có cơ chế linh hoạt hơn về tỷ lệ sở hữu vốn trong giai đoạn đầu, nhưng phải đi kèm với cam kết chuyển giao công nghệ lõi và lộ trình nội địa hóa cụ thể.
Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Nguyễn Mạnh Hùng cũng đã làm rõ rằng, các cơ chế, chính sách đối với công nghệ cao tại luật hiện hành sẽ tiếp tục được duy trì và sẽ tăng thêm các ưu đãi nếu doanh nghiệp FDI tăng tỷ lệ nội địa hóa, chuyển giao công nghệ và có hoạt động R&D (nghiên cứu và phát triển) tại Việt Nam.
Điều này cho thấy định hướng rõ ràng là khuyến khích sự đóng góp vào giá trị gia tăng nội địa, thay vì áp đặt các điều kiện cứng nhắc về vốn sở hữu ngay từ đầu. Mấu chốt là phải đảm bảo tính ổn định và nhất quán của chính sách để duy trì niềm tin và động lực đầu tư của cộng đồng doanh nghiệp FDI.