hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Thị trường thịt đang bước vào giai đoạn phân hóa khi giá quốc tế điều chỉnh, nguồn cung tại một số quốc gia sản xuất lớn tăng lên, trong khi nhu cầu tiêu dùng và thương mại giữa các thị trường diễn biến khác nhau.
Tại Việt Nam, giá lợn hơi tiếp tục giảm trong tháng 8, xuất khẩu thịt giảm về lượng nhưng tăng về trị giá, còn nhập khẩu tăng mạnh cả lượng và giá trị. Những diễn biến này cho thấy doanh nghiệp trong nước đang đứng trước sức ép vừa kiểm soát chi phí, vừa nâng khả năng cạnh tranh trên thị trường.
Chỉ số giá thịt của FAO đạt bình quân 127,7 điểm trong tháng 7/2026, giảm 2,8% so với tháng 6 nhưng vẫn cao hơn 0,8% so với cùng kỳ năm trước. Đây là lần đầu tiên chỉ số này giảm theo tháng trong năm 2026, khi giá của hầu hết các nhóm thịt cùng đi xuống, ngoại trừ thịt cừu.
Thịt gia cầm chịu tác động rõ từ nguồn cung xuất khẩu dồi dào tại Brazil. Giá giảm cùng với những bất ổn liên quan khả năng tiếp cận thị trường EU do các yêu cầu về kháng sinh có thể khiến một phần sản phẩm giá trị cao được chuyển hướng sang những thị trường khác, qua đó gia tăng cạnh tranh và tạo thêm áp lực lên giá.
Thị trường thịt lợn cũng chịu sức ép từ nguồn cung dồi dào tại EU và nhu cầu thế giới ở mức thấp. Tuy nhiên, nhiệt độ cao trong mùa Hè làm chậm tốc độ tăng trưởng của đàn lợn, qua đó phần nào hạn chế đà giảm giá.

Tại Hoa Kỳ, số lượng lợn giết mổ trong tháng 7 thấp hơn 3% so với cùng kỳ năm trước. Hoạt động giết mổ được dự báo phục hồi trong nửa cuối năm, nhưng vẫn thấp hơn năm 2025. Nguồn cung lợn hạn chế khiến người chăn nuôi có xu hướng xuất bán với khối lượng lớn hơn để duy trì sản lượng thịt. Trong khi đó, nguy cơ dịch bệnh, bất ổn xuất khẩu và nhu cầu tiêu dùng thận trọng tiếp tục khiến các nhà chăn nuôi hạn chế mở rộng đàn, thay vào đó tập trung duy trì đàn nái và nâng năng suất.
Brazil lại đi theo hướng mở rộng sản lượng. Năm 2026, sản lượng thịt lợn của nước này được dự báo đạt 5,87 triệu tấn, tăng 5% so với năm 2025; xuất khẩu có thể đạt 1,6 triệu tấn, tăng 5,9%. Nguồn cung cho thị trường nội địa dự kiến tăng 4,6%, lên khoảng 4,27 triệu tấn, trong khi tiêu thụ bình quân đầu người tăng từ 19,1 kg lên 20 kg.
Việc Brazil đồng thời tăng sản lượng và xuất khẩu tạo thêm nguồn cung cho thị trường quốc tế. Với những doanh nghiệp nhập khẩu và chế biến, nguồn hàng dồi dào có thể mở rộng lựa chọn về nguyên liệu; với doanh nghiệp chăn nuôi trong nước, áp lực cạnh tranh về giá sẽ lớn hơn.
Tại Việt Nam, xu hướng giảm giá thể hiện rõ trên thị trường lợn hơi. Trong tháng 8/2026, giá lợn hơi trên cả nước dao động 57.000–64.000 đồng/kg. Miền Bắc ở mức 57.000–64.000 đồng/kg, giảm 2.000–10.000 đồng/kg so với tháng 7; miền Trung và Tây Nguyên dao động 57.000–62.000 đồng/kg, giảm 3.000–8.000 đồng/kg; miền Nam cũng ở mức 57.000–62.000 đồng/kg, giảm 1.000–7.000 đồng/kg.
Giá giảm giúp người tiêu dùng phần nào giảm áp lực chi phí, nhưng lại đặt doanh nghiệp chăn nuôi trước yêu cầu kiểm soát tốt hơn giá thành. Khi giá đầu ra giảm, hiệu quả sản xuất phụ thuộc nhiều vào năng suất, quy mô đàn, khả năng kiểm soát dịch bệnh và chi phí thức ăn, thay vì chỉ dựa vào chu kỳ tăng giá.
Bức tranh thương mại thịt của Việt Nam cho thấy sự chênh lệch đáng chú ý giữa xuất khẩu và nhập khẩu. Bảy tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu 10,7 nghìn tấn thịt và các sản phẩm thịt, trị giá 72,06 triệu USD, giảm 17,7% về lượng nhưng tăng 4,8% về trị giá so với cùng kỳ năm 2025.

Thịt Việt Nam đã được xuất khẩu tới 29 thị trường. Hồng Kông vẫn là thị trường lớn nhất, chiếm 32,37% về lượng và 41,07% về trị giá, với 3,4 nghìn tấn, trị giá 29,59 triệu USD. Tuy nhiên, xuất khẩu sang thị trường này giảm 42,8% về lượng và 28% về trị giá. Trong khi đó, xuất khẩu sang Trung Quốc, Pháp, Singapore, Hoa Kỳ, Campuchia, Hà Lan và Đức ghi nhận tăng trưởng.
Cơ cấu sản phẩm xuất khẩu tập trung vào thịt lợn, thịt và phụ phẩm gia cầm cùng thịt và phụ phẩm của các động vật khác. Thịt lợn tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh chiếm 34,97% về lượng và 44,09% về trị giá. Tuy nhiên, riêng mặt hàng này đạt 3,7 nghìn tấn, trị giá 31,77 triệu USD, giảm lần lượt 23,6% và 15,1% so với cùng kỳ.
Trong khi xuất khẩu giảm về lượng, nhập khẩu lại tăng mạnh. Bảy tháng đầu năm, Việt Nam nhập khẩu 595,7 nghìn tấn thịt và các sản phẩm từ thịt, trị giá 1,7 tỷ USD, tăng 11,4% về lượng và 32,4% về trị giá. Ấn Độ là nguồn cung lớn nhất, chiếm 20,29% tổng lượng nhập khẩu, với 120,8 nghìn tấn, trị giá 521,28 triệu USD; lượng nhập khẩu tăng 26,5% và trị giá tăng 55,8% so với cùng kỳ.
Thịt gia cầm, thịt trâu, thịt lợn và phụ phẩm là những nhóm sản phẩm nhập khẩu chủ yếu. Riêng thịt lợn tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh đạt 112,09 nghìn tấn, trị giá 185,54 triệu USD, tăng 27,1% về lượng nhưng giảm 20,9% về trị giá. Giá nhập khẩu bình quân chỉ còn 1.638 USD/tấn, giảm 38,4% so với cùng kỳ năm trước. Brazil là nguồn cung lớn nhất, chiếm 44,5% lượng thịt lợn nhập khẩu, tiếp đến là Nga với 21,41% và Tây Ban Nha với 20,54%.
Những con số trên cho thấy thị trường trong nước đang có nguồn cung nhập khẩu ngày càng lớn, trong đó giá nhập khẩu một số mặt hàng giảm mạnh. Đây là sức ép trực tiếp đối với doanh nghiệp chăn nuôi và chế biến trong nước, đặc biệt khi giá lợn hơi nội địa cũng đang trong xu hướng giảm.
Ở chiều ngược lại, việc trị giá xuất khẩu tăng dù sản lượng giảm cho thấy doanh nghiệp vẫn có khả năng cải thiện giá trị trên mỗi đơn vị sản phẩm. Đây là hướng cần được chú trọng trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng lớn. Thay vì mở rộng sản lượng đơn thuần, doanh nghiệp cần quan tâm hơn đến cơ cấu sản phẩm, chế biến và khả năng đáp ứng yêu cầu riêng của từng thị trường.
Thị trường thịt vì vậy đang đặt ra hai bài toán song song. Một mặt, doanh nghiệp trong nước phải kiểm soát giá thành để đứng vững trước nguồn cung nhập khẩu. Mặt khác, xuất khẩu cần chuyển dần sang những sản phẩm có giá trị cao hơn, tận dụng các thị trường đang tăng trưởng để cải thiện hiệu quả.
Trong ngắn hạn, biến động nguồn cung thế giới và giá lợn hơi sẽ tiếp tục chi phối thị trường. Về dài hạn, năng lực sản xuất hiệu quả, kiểm soát dịch bệnh, nâng chất lượng chế biến và mở rộng thị trường xuất khẩu sẽ quyết định khả năng cạnh tranh của ngành thịt Việt Nam.