hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Ngành du lịch cần chuyển đổi chiến lược từ thu hút số lượng sang tái cân bằng thị trường, tập trung nâng cao chi tiêu và giá trị lưu trú để bứt phá bền vững.
Sáu tháng đầu năm 2026, ngành du lịch Việt Nam ghi nhận đà tăng trưởng ấn tượng với gần 12,3 triệu lượt khách quốc tế, chính thức hoàn thành gần 50% mục tiêu đón 25 triệu lượt khách trong cả năm. Thành quả này đến từ sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách thị thực cởi mở, công tác xúc tiến quảng bá được đẩy mạnh cùng việc đa dạng hóa các sản phẩm du lịch.

Tuy nhiên, nhìn sâu vào cơ cấu thị trường gửi khách, sự lệch pha vẫn hiện hữu rõ rệt khi hai thị trường lớn nhất là Trung Quốc (với khoảng 2,7 triệu lượt) và Hàn Quốc (với khoảng 2,16 triệu lượt) đã chiếm tới 40% tổng lượng khách quốc tế. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tái cân bằng để giảm thiểu rủi ro phụ thuộc và tối ưu hóa hiệu quả kinh tế.
Đánh giá về định hướng chiến lược trong giai đoạn mới, Phó Chủ tịch Liên Chi hội Khách sạn Việt Nam Nguyễn Đức Quỳnh cho rằng, ngành du lịch nên chủ động phân chia thị trường quốc tế thành 5 nhóm ưu tiên rõ ràng. Nhóm một là thị trường trụ cột gồm Trung Quốc và Hàn Quốc.
Đây là nguồn khách không thể xem nhẹ nhưng cần chuyển dịch tư duy từ gia tăng số lượng sang nâng cao giá trị, kiên quyết giảm bớt các tour giá thấp để tập trung thu hút dòng khách tự túc, khách MICE, du lịch golf, wellness, gia đình và mua sắm.
Nhóm hai là các thị trường đang tăng trưởng mạnh mẽ như Nga, Ấn Độ, Philippines, Singapore, Malaysia và Thái Lan. Đây là lực lượng tạo động lực mới, cần được đầu tư nguồn lực ngay lập tức để giúp du lịch Việt Nam mở rộng thị phần.
Bên cạnh đó, chiến lược đa dạng hóa cần tiếp tục lan tỏa sang nhóm ba là các thị trường truyền thống tại châu Âu như Pháp, Anh, Đức, Ý, Tây Ban Nha hay Bắc Âu là nơi du khách có xu hướng ưu tiên các sản phẩm văn hóa, di sản, thiên nhiên và du lịch xanh.
Nhóm bốn bao gồm các thị trường châu Âu mới nổi như Ba Lan, Séc với tiềm năng tăng trưởng cao và ít bị cạnh tranh trực tiếp. Cuối cùng, nhóm năm là các thị trường ngách có mức chi tiêu đặc biệt cao như Trung Đông/GCC, Canada, New Zealand và các quốc gia Hồi giáo. Việc đa dạng hóa đồng bộ giữa các nhóm thị trường sẽ tạo dựng một hệ sinh thái du khách bền vững và giàu sức chống chịu.
Bước sang giai đoạn phát triển nửa cuối năm 2026, ngành du lịch Việt Nam đứng trước chu kỳ cao điểm đón khách từ Đông Bắc Á, châu Âu và Bắc Mỹ. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất không chỉ dừng lại ở việc làm sao để đón nhiều khách hơn, mà quan trọng hơn là phải chọn đúng khách, bán đúng sản phẩm và giữ lại giá trị cao nhất cho nền kinh tế nội địa. Điều này đòi hỏi các địa phương và doanh nghiệp lữ hành phải chủ động "may đo" sản phẩm theo đặc thù từng phân khúc, tận dụng tối đa tài nguyên sẵn có từ du lịch biển, nghỉ dưỡng, ẩm thực, di sản cho đến du lịch cưới, du lịch điện ảnh hay đường sông.

Để hiện thực hóa mục tiêu này, việc tăng cường liên kết chuỗi giá trị giữa hàng không, điểm đến, đơn vị lữ hành, cơ sở lưu trú và các ban tổ chức sự kiện giữ vai trò sống còn. Thước đo thành công của du lịch cũng cần bước qua rào cản từ những con số thống kê lượt khách đơn thuần để chuyển sang đánh giá bằng chất lượng: số đêm lưu trú kéo dài, chi tiêu bình quân đầu người tăng cao, doanh thu F&B, tỷ lệ khách quay lại và mức độ lan tỏa tích cực đến kinh tế địa phương.
Cùng với những chuyển biến mạnh mẽ từ Đề án phát triển du lịch thành ngành kinh tế mũi nhọn, việc sửa đổi Luật Du lịch, hoàn thiện cơ sở dữ liệu quốc gia và chuỗi hoạt động xúc tiến quy mô lớn nửa cuối năm 2026 như WTM London hay ITE sẽ là bệ phóng quan trọng.
Khi công tác truyền thông được đổi mới và năng lực cạnh tranh quốc gia được nâng cao, du lịch Việt Nam sẽ không chỉ hoàn thành mục tiêu 25 triệu lượt khách, mà còn đóng góp trực tiếp vào mục tiêu tăng trưởng hai chữ số của nền kinh tế đất nước.