Thứ tư, 16/09/2026 12:06 (GMT+7)

RCEP : Dư địa lớn, năng lực doanh nghiệp mới là điểm nghẽn

Minh Anh

Với khoảng 2,3 tỷ người tiêu dùng và quy mô tương đương gần 30% GDP toàn cầu, RCEP mở ra một không gian thương mại rộng lớn cho doanh nghiệp Việt Nam.

Đến năm 2025, tổng kim ngạch thương mại giữa Việt Nam và các nước RCEP đạt gần 503 tỷ USD, trong đó kim ngạch xuất khẩu tăng 30% so với năm 2022, thời điểm hiệp định bắt đầu có hiệu lực. Tuy nhiên, quy mô thị trường chưa đồng nghĩa với khả năng khai thác hiệu quả. Điểm nghẽn nằm ở năng lực đáp ứng tiêu chuẩn, chứng minh xuất xứ, quản trị rủi ro pháp lý và khả năng tổ chức lại chuỗi cung ứng của doanh nghiệp.

Không gian thị trường lớn, nhưng ưu đãi không tự chuyển thành lợi thế

RCEP được ký kết ngày 15/11/2020 giữa 10 nước ASEAN và 5 đối tác gồm Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Australia và New Zealand. Với quy mô khoảng 2,3 tỷ người tiêu dùng, chiếm gần 30% GDP toàn cầu, hiệp định tạo ra một không gian thương mại có sức ảnh hưởng lớn đối với hoạt động sản xuất, xuất nhập khẩu và phân bổ chuỗi cung ứng trong khu vực.

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, lợi ích trước hết nằm ở khả năng tiếp cận các thị trường lớn với mức thuế suất ưu đãi. Tuy nhiên, giá trị đáng chú ý hơn của RCEP nằm ở quy tắc cộng gộp xuất xứ. Theo đó, nguyên liệu nhập khẩu từ các quốc gia thành viên RCEP để phục vụ sản xuất tại Việt Nam có thể được tính như nguyên liệu nội địa khi hàng hóa được xuất khẩu trở lại trong khối. Cơ chế này tạo điều kiện để doanh nghiệp tổ chức lại nguồn cung, phân bổ công đoạn sản xuất và kết nối sâu hơn với mạng lưới sản xuất khu vực.

Trường hợp Sapon Group cho thấy cách tiếp cận này có thể được vận dụng vào thực tế. Doanh nghiệp nhập thân trúc, thân giấy từ Trung Quốc, bông từ Indonesia để sản xuất tại Việt Nam, sau đó xuất khẩu sang Australia và New Zealand qua hệ thống Daiso của Nhật Bản. Giá trị của RCEP vì vậy không nằm đơn thuần ở một mức thuế suất thấp hơn, mà ở khả năng kết nối các nguồn nguyên liệu, sản xuất và thị trường trong cùng một khu vực thương mại.

Ông Nguyễn Cảnh Cường, chuyên gia kinh tế, thương mại quốc tế, nguyên Tham tán Thương mại Việt Nam tại Pháp, EU và Vương quốc Anh, cho rằng cơ hội lớn của RCEP nằm ở quy tắc cộng gộp xuất xứ, qua đó giúp doanh nghiệp Việt Nam tổ chức lại nguồn nguyên liệu và chuỗi sản xuất trong khu vực. Theo ông, dù giai đoạn đầu doanh nghiệp có thể gặp khó khăn khi phải đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế cao hơn, khả năng học hỏi, thích ứng và ứng dụng công nghệ nhanh là lợi thế giúp doanh nghiệp Việt Nam cải thiện năng lực cạnh tranh.

Tuy nhiên, mức độ tận dụng ưu đãi của RCEP trên thực tế vẫn còn khiêm tốn, đặc biệt ở nhóm doanh nghiệp vừa, nhỏ và siêu nhỏ. Hạn chế về nguồn lực, thông tin, hiểu biết pháp lý và nhân sự chuyên môn khiến nhiều doanh nghiệp chưa đủ năng lực khai thác đầy đủ các quy định của hiệp định. Đây là khoảng cách đáng chú ý giữa quy mô cơ hội và năng lực thực tế của khu vực doanh nghiệp.

Vấn đề đặt ra là doanh nghiệp không thể tiếp cận RCEP theo cách chỉ quan tâm đến thuế quan. Khi thuế giảm, các yêu cầu phía sau hàng hóa lại trở thành điều kiện quyết định khả năng tiếp cận thị trường. Tiêu chuẩn kỹ thuật, môi trường, lao động, sở hữu trí tuệ và quy định về nguồn gốc hàng hóa đều đòi hỏi doanh nghiệp phải chuẩn hóa hoạt động sản xuất và quản trị.

Luật sư Nguyễn Thanh Hà, Chủ tịch Công ty Luật SB LAW, nhấn mạnh việc tận dụng RCEP không thể chỉ được nhìn qua mức thuế suất 0%, mà phụ thuộc vào khả năng vượt qua các rào cản phi thuế quan, tuân thủ pháp luật bản địa và kiểm soát nguy cơ bị điều tra phòng vệ thương mại. Theo ông, minh bạch và khả năng chứng minh nguồn gốc xuất xứ là yếu tố cốt lõi để doanh nghiệp được hưởng ưu đãi.

Chuỗi cung ứng phải minh bạch, quản trị rủi ro phải đi trước

Một trong những yêu cầu quan trọng nhất khi doanh nghiệp tận dụng RCEP là kiểm soát xuất xứ. Doanh nghiệp cần minh bạch toàn bộ nguồn nguyên liệu đầu vào, đặc biệt với nguyên liệu nhập khẩu từ các nước thành viên, đồng thời lưu giữ đầy đủ hóa đơn, chứng từ mua bán và hồ sơ liên quan. Khả năng chứng minh nguồn gốc không còn là một thủ tục cuối cùng của quy trình xuất khẩu, mà phải được hình thành ngay từ khâu tổ chức sản xuất và quản trị chuỗi cung ứng.

Cùng với đó là yêu cầu nâng chuẩn hàng hóa. Các thị trường trong RCEP có những tiêu chuẩn kỹ thuật riêng, đặc biệt đối với thực phẩm và những sản phẩm có ảnh hưởng đến sức khỏe. Doanh nghiệp phải chủ động rà soát các yêu cầu của từng thị trường, chuẩn hóa chất lượng đầu ra và ứng dụng công nghệ, phương pháp quản lý mới để rút ngắn thời gian đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.

Các yêu cầu về môi trường, lao động và sở hữu trí tuệ cũng cần được đưa vào hệ thống quản trị doanh nghiệp. Việc chỉ tập trung vào ưu đãi thuế nhưng xem nhẹ các nghĩa vụ phi thuế quan có thể khiến lợi ích từ RCEP không được chuyển hóa thành kết quả kinh doanh thực tế.

Một rủi ro khác cần được tính đến là phòng vệ thương mại. Khi hàng rào thuế quan được cắt giảm, các nước nhập khẩu có thể gia tăng sử dụng những công cụ như chống bán phá giá, chống trợ cấp và điều tra lẩn tránh phòng vệ thương mại để bảo vệ sản xuất trong nước. Doanh nghiệp xuất khẩu tăng trưởng quá nhanh hoặc chiếm lĩnh thị trường nhập khẩu với tốc độ cao mà thiếu chuẩn bị có thể đối mặt với nguy cơ bị điều tra. Khi biện pháp phòng vệ thương mại được áp dụng, lợi ích từ ưu đãi thuế quan có thể bị suy giảm hoặc vô hiệu hóa.

Theo đó, quản trị rủi ro phải được đặt cùng với chiến lược mở rộng thị trường. Doanh nghiệp cần theo dõi tốc độ tăng trưởng xuất khẩu, cập nhật pháp luật của từng thị trường, kiểm soát chuỗi cung ứng và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ để có khả năng giải trình khi phát sinh yêu cầu. Việc phân tán thị trường, kiểm soát tốc độ tăng trưởng và chủ động nhận diện rủi ro pháp lý cũng cần được xem là một phần của chiến lược xuất khẩu thay vì xử lý sau khi vấn đề phát sinh.

Theo ông Nguyễn Cảnh Cường, doanh nghiệp cần cách tiếp cận theo hướng “cầm tay chỉ việc”, với hoạt động tư vấn trực tiếp tại khu công nghiệp, nhà máy và những nơi tập trung doanh nghiệp xuất khẩu. Các hiệp hội ngành hàng, bộ, ngành và hệ thống Thương vụ Việt Nam ở nước ngoài cần đóng vai trò cầu nối, cung cấp thông tin thị trường, tư vấn pháp luật bản địa và cảnh báo sớm rủi ro.

Từ phía doanh nghiệp, yêu cầu cấp thiết là nâng năng lực số, đổi mới mô hình kinh doanh và đào tạo nhân sự chuyên môn. Với những doanh nghiệp chưa đủ nguồn lực xây dựng bộ phận chuyên trách, việc kết nối với hiệp hội ngành hàng và các chuyên gia kinh tế - pháp lý là một phương án cần được tính đến.

Ông Đỗ Huy Phương, Tổng giám đốc Tập đoàn Sapon, nhìn nhận RCEP tạo lợi ích kép khi doanh nghiệp vừa có thể tận dụng ưu đãi đối với nguyên liệu nhập khẩu trong khối, vừa mở rộng đầu ra xuất khẩu. Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành cơ hội thực tế, doanh nghiệp vẫn cần hướng dẫn cụ thể và cách thức tiếp cận chính sách rõ ràng hơn.

RCEP mở rộng không gian thương mại, nhưng lợi thế chỉ phát huy khi doanh nghiệp đáp ứng tốt các yêu cầu về xuất xứ, chất lượng và quy định phi thuế quan. Minh bạch chuỗi cung ứng, nâng năng lực quản trị và chủ động phòng vệ thương mại là điều kiện để biến ưu đãi RCEP thành lợi thế kinh doanh.

Hạt tiêu Việt Nam tăng tốc xuất khẩu nhưng áp lực giữ thị phần gia tăng

Hạt tiêu Việt Nam tăng tốc xuất khẩu nhưng áp lực giữ thị phần gia tăng

 Xuất khẩu hạt tiêu Việt Nam đạt 1,25 tỷ USD trong 8 tháng đầu năm 2026, tăng 10,4% về trị giá, trong khi sản lượng tăng tới 15,3% và giá xuất khẩu bình quân giảm 4,3%.
Thủy sản Việt Nam trước sức ép thuế và cạnh tranh

Thủy sản Việt Nam trước sức ép thuế và cạnh tranh

Xuất khẩu thủy sản Việt Nam đạt 8 tỷ USD trong 8 tháng đầu năm 2026, tăng 11,8% so với cùng kỳ năm trước.
Thủy sản Việt Nam nâng giá trị để mở rộng thị phần

Thủy sản Việt Nam nâng giá trị để mở rộng thị phần

Xuất khẩu thủy sản Việt Nam đang duy trì đà tăng trưởng tích cực trong năm 2026, cả về sản lượng và giá trị. Sau 7 tháng, xuất khẩu đạt 1,4 triệu tấn, trị giá 6,85 tỷ USD, tăng lần lượt 7,9% về lượng và 12,8% về trị giá so với cùng kỳ năm 2025. 
Cà phê Việt Nam trước bài toán giữ giá trị xuất khẩu

Cà phê Việt Nam trước bài toán giữ giá trị xuất khẩu

Thị trường cà phê thế giới cuối tháng 8/2026 phân hóa rõ giữa hai dòng chủ lực. Robusta chịu sức ép khi nguồn cung cải thiện, trong khi Arabica tăng giá do tồn kho thấp và tiến độ thu hoạch tại Brazil chậm. 
Xuất khẩu gạo chờ cú hích từ thị trường cuối năm

Xuất khẩu gạo chờ cú hích từ thị trường cuối năm

Xuất khẩu gạo Việt Nam được dự báo tiếp tục tăng về sản lượng trong năm 2026, nhưng giá trị chưa chắc cải thiện tương ứng.