hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Phát triển nông nghiệp xanh không còn là xu hướng nhất thời mà đã trở thành chiến lược kinh tế bắt buộc giúp nông sản Việt vươn tầm thế giới.
Ngành nông nghiệp Việt Nam đang đứng trước một cuộc chuyển dịch mang tính sống còn khi khái niệm phát triển bền vững không còn là một lựa chọn mang tính khuyến khích, mà đã trở thành một hàng rào kỹ thuật khắt khe trên sân chơi quốc tế. Nhiều thập kỷ qua, chúng ta đã quen với tư duy thâm canh, khai thác cạn kiệt tài nguyên đất và nước để đổi lấy những con số kỷ lục về sản lượng xuất khẩu.

Tuy nhiên, cái giá phải trả cho môi trường và sự suy giảm chất lượng đất đai đã gióng lên hồi chuông cảnh báo. Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đang tái cấu trúc theo hướng kinh tế tuần hoàn, nông nghiệp Việt Nam buộc phải chuyển mình mạnh mẽ sang mô hình xanh hóa một cách thực chất để nâng cao giá trị gia tăng, thay vì chỉ dừng lại ở các khẩu hiệu mang tính phong trào.
Nhìn nhận một cách thẳng thắn, nông nghiệp luôn giữ vai trò là bệ đỡ vững chắc cho nền kinh tế quốc gia trong mọi giai đoạn khủng hoảng. Thế nhưng, đây cũng là ngành gây ra những tác động tiêu cực đáng kể đối với môi trường thông qua việc lạm dụng phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật và phát thải khí nhà kính.
Theo phân tích của ông Nguyễn Hoàng Anh, Chủ tịch Hội đồng quản trị Công ty Cổ phần Tập đoàn Nam Miền Trung, tại các quốc gia phát triển, xanh hóa nông nghiệp là một chiến lược kinh tế cốt lõi nhằm gia tăng năng lực cạnh tranh. Người tiêu dùng tại các thị trường lớn như Liên minh châu Âu, Nhật Bản hay Hoa Kỳ ngày càng đặt ra những yêu cầu khắt khe về an toàn vệ sinh thực phẩm và trách nhiệm xã hội của quy trình sản xuất. Do đó, cuộc cách mạng nông nghiệp xanh là lối đi duy nhất để nông sản Việt giành được tấm vé thông hành vào các thị trường cao cấp này.
Sự ra đời của bốn Nghị quyết trụ cột bao gồm: Nghị quyết số 57, Nghị quyết số 59, Nghị quyết số 66 và Nghị quyết số 68 của Trung ương đã tạo ra hành lang lý luận và định hướng chính trị mạnh mẽ cho công cuộc chuyển đổi này. Các thuật ngữ như chuyển đổi xanh, kinh tế tuần hoàn hay phát triển bền vững xuất hiện với tần suất dày đặc trên các diễn đàn vĩ mô.
Tuy nhiên, để các chủ trương này không bị rơi vào cái bẫy của việc làm thương hiệu bề nổi, toàn ngành cần phải đi sâu vào các giải pháp thực tiễn. Bản chất của nông nghiệp xanh nằm ở việc tiết giảm chi phí đầu vào, giảm thiểu tối đa lượng phát thải khí nhà kính và bảo vệ hệ sinh thái tự nhiên. Việc hiện thực hóa các mục tiêu này đòi hỏi một tư duy hành động quyết liệt từ cơ quan quản lý đến từng hộ nông dân, biến các tiêu chuẩn xanh thành thước đo giá trị thực tế trên mỗi mét vuông canh tác.
Để tạo ra bước đột phá thực chất, việc chuyển đổi xanh không thể diễn ra một cách manh mún, tự phát mà phải dựa trên sự cân bằng hoàn hảo của ba trụ cột kinh tế, xã hội và môi trường. Kim chỉ nam cho hành trình dài hạn này chính là Quyết định số 150 của Thủ tướng Chính phủ về phê duyệt chiến lược phát triển nông nghiệp và nông thôn bền vững đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050.

Chiến lược này đặt ra yêu cầu phải kích hoạt đồng bộ các nguồn lực nội tại, nâng cao khả năng chống chịu và thích ứng của ngành nông nghiệp trước những biến động khó lường của biến đổi khí hậu toàn cầu. Xanh hóa lúc này chính là bệ phóng để nông nghiệp Việt Nam tự tin vươn ra biển lớn.
Đồng quan điểm về tính cấp bách của xu thế này, bà Nguyễn Thị Phỉ, Chủ tịch Hội đồng quản trị Công ty TNHH Syaqua ADN, nhận định chưa bao giờ ngành nông nghiệp nước nhà nhận được sự quan tâm và đầu tư lớn từ cả hệ thống chính trị lẫn các đối tác quốc tế như hiện tại. Đây là thời điểm vàng để đặt những viên gạch nền móng vững chắc cho một nền sản xuất nông nghiệp tập trung, quy mô lớn và kiểm soát chặt chẽ các yếu tố đầu vào.
Để cụ thể hóa điều này, các nguyên tắc khắt khe của sản xuất hữu cơ theo quy định tại Nghị định 109 phải được thực thi một cách triệt để tại các vùng trồng trọng điểm. Tiêu chuẩn cốt lõi chính là nguyên tắc năm không bao gồm việc loại bỏ hoàn toàn hóa chất bảo vệ thực vật tổng hợp, phân bón hóa học, chất kích thích tăng trưởng, sinh vật biến đổi gen và thuốc diệt cỏ ra khỏi quy trình canh tác.
Sự nghiêm túc trong việc thực hiện các cam kết quốc tế cũng là động lực thúc đẩy nông nghiệp xanh đi vào chiều sâu. Tại Hội nghị COP26, Việt Nam đã đưa ra cam kết mạnh mẽ về việc đưa mức phát thải ròng về bằng không vào năm 2050 và giảm phát thải khí methane vào năm 2030.
Bên cạnh đó, các mục tiêu đề ra tại Hội nghị Thượng đỉnh của Liên Hợp quốc về hệ thống lương thực thực phẩm đã khẳng định vị thế của Việt Nam là nhà cung ứng thực phẩm minh bạch, trách nhiệm và bền vững. Việc đáp ứng các cam kết toàn cầu này không chỉ là nghĩa vụ quốc tế mà chính là chiếc chìa khóa giúp nâng cao uy tín thương hiệu quốc gia, tạo dựng niềm tin vững chắc đối với người tiêu dùng toàn cầu.
Hành trình xanh hóa ngành nông nghiệp không phải là một chặng đường ngắn hạn và không có chỗ cho những tư duy hời hợt. Việc chuyển dịch từ một nền nông nghiệp thâm dụng tài nguyên sang một nền nông nghiệp tri thức, tôn trọng quy luật tự nhiên và ứng dụng công nghệ cao sẽ là đòn bẩy kinh tế mạnh mẽ nhất.
Khi các mô hình sản xuất xanh thực chất được lan tỏa rộng rãi, nông nghiệp Việt Nam không chỉ bảo vệ được nguồn tài nguyên quý giá cho thế hệ tương lai mà còn khẳng định vị thế vững chắc trên bản đồ thương mại quốc tế.