hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Mục tiêu tăng trưởng kinh tế ở mức hai con số trong giai đoạn tới đòi hỏi một lượng vốn đầu tư rất lớn, vượt quá khả năng đáp ứng của riêng hệ thống tín dụng.
Trong bối cảnh đó, phát triển đồng bộ thị trường vốn không chỉ giúp đa dạng hóa các kênh huy động nguồn lực mà còn góp phần nâng cao chất lượng phân bổ vốn, giảm áp lực cho hệ thống ngân hàng và tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững.
Năm 2026 mở đầu cho kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2026-2030, đồng thời cũng là thời điểm nền kinh tế bước vào chu kỳ tăng trưởng mới với nhu cầu huy động nguồn lực ở quy mô lớn hơn nhiều so với trước.
Theo các chuyên gia, để đạt mục tiêu tăng trưởng bình quân khoảng 10% đến năm 2030, tổng vốn đầu tư toàn xã hội trong giai đoạn 2026-2030 dự kiến cần khoảng 38,5 triệu tỷ đồng, bình quân khoảng 7,7 triệu tỷ đồng mỗi năm, cao gấp hơn hai lần giai đoạn 2021-2025. Riêng khu vực tư nhân trong và ngoài nước được kỳ vọng đóng góp khoảng 25,5 triệu tỷ đồng, tương đương 65% tổng nhu cầu vốn.

Quy mô vốn này cho thấy tín dụng ngân hàng khó có thể tiếp tục là kênh cung ứng vốn chủ đạo như trước, nhất là đối với các dự án hạ tầng, năng lượng, công nghệ và các công trình trọng điểm có thời gian thu hồi vốn dài. Việc tái cân bằng giữa tín dụng ngân hàng và thị trường vốn vì vậy trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm bảo đảm an toàn hệ thống tài chính và đáp ứng nhu cầu phát triển trong dài hạn.
Trong bối cảnh kinh tế vĩ mô duy trì ổn định, thị trường chứng khoán tiếp tục mở rộng quy mô và từng bước khẳng định vai trò là kênh huy động vốn trung, dài hạn của nền kinh tế.
Đến ngày 30/6/2026, vốn hóa thị trường cổ phiếu đạt khoảng 10,8 triệu tỷ đồng, tăng 6% so với cuối năm 2025 và tương đương 82,6% GDP năm 2025. Thị trường hiện có 54 doanh nghiệp có vốn hóa trên 1 tỷ USD, trong đó 4 doanh nghiệp đạt quy mô trên 10 tỷ USD. Bên cạnh đó, quy mô thị trường trái phiếu niêm yết đạt khoảng 2,8 triệu tỷ đồng, tương đương 22,1% GDP.
Hoạt động huy động vốn cũng duy trì đà tăng trưởng khi tổng giá trị phát hành cổ phiếu và trái phiếu doanh nghiệp trong 6 tháng đầu năm đạt 325,3 nghìn tỷ đồng, tăng 15,83% so với cùng kỳ năm trước. Những kết quả này cho thấy thị trường chứng khoán đang từng bước thực hiện tốt hơn vai trò dẫn vốn trung và dài hạn, góp phần giảm sự phụ thuộc của nền kinh tế vào tín dụng ngân hàng và đưa nguồn vốn nhàn rỗi trong xã hội vào hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Theo ông Hà Duy Tùng, Phó Chủ tịch Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, một nền kinh tế khó có thể phát triển bền vững nếu thiếu một thị trường chứng khoán đủ lớn, đủ sâu và đủ mạnh.
Cùng với sự phát triển của thị trường, khuôn khổ chính sách cũng đang được hoàn thiện nhằm tạo động lực mới cho thị trường vốn.
Chính phủ đã ban hành Nghị quyết 148/2026/NQ-CP và Nghị quyết 168/NQ-CP, định hướng phát triển thị trường vốn, thị trường chứng khoán và thị trường trái phiếu doanh nghiệp theo hướng minh bạch, an toàn, hiệu quả, đồng thời đa dạng hóa các kênh huy động vốn cho nền kinh tế.
Một dấu mốc quan trọng là việc FTSE Russell nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp. Đây không chỉ là cơ hội thu hút dòng vốn quốc tế mà còn tạo động lực để tiếp tục cải cách thể chế và nâng cao chất lượng vận hành thị trường.
Thời gian qua, nhiều rào cản đã được tháo gỡ như bãi bỏ yêu cầu ký quỹ trước giao dịch (prefunding) đối với nhà đầu tư nước ngoài, triển khai công bố thông tin bằng tiếng Anh và đơn giản hóa thủ tục mở tài khoản. Những thay đổi này góp phần cải thiện môi trường đầu tư và nâng cao khả năng tiếp cận của dòng vốn ngoại.
Trong khi thị trường vốn ngày càng mở rộng, hệ thống ngân hàng vẫn giữ vai trò cung ứng vốn chủ yếu cho nền kinh tế.
Đến ngày 13/7/2026, dư nợ tín dụng toàn nền kinh tế đạt gần 20,1 triệu tỷ đồng, tăng 7,86% so với cuối năm 2025, tương ứng tăng thêm khoảng 1,46 triệu tỷ đồng. Dòng vốn tín dụng tiếp tục được ưu tiên cho các lĩnh vực sản xuất, kinh doanh cùng nhiều chương trình trọng điểm như nông nghiệp, lúa gạo chất lượng cao, nhà ở xã hội, hạ tầng điện, giao thông và công nghệ.

Tuy nhiên, cơ cấu cung ứng vốn hiện nay vẫn nghiêng mạnh về phía ngân hàng, trong khi nhu cầu vốn trung và dài hạn ngày càng gia tăng. Việc sử dụng nguồn vốn huy động chủ yếu là ngắn hạn để tài trợ cho các dự án có thời gian thu hồi vốn dài tiếp tục tạo áp lực về thanh khoản và rủi ro chênh lệch kỳ hạn.
Theo bà Hà Thu Giang, Vụ trưởng Vụ Tín dụng các ngành kinh tế (Ngân hàng Nhà nước), phát triển thị trường vốn, đặc biệt là thị trường trái phiếu doanh nghiệp, sẽ góp phần hình thành kênh dẫn vốn trung và dài hạn hiệu quả hơn, qua đó giảm áp lực cung ứng vốn cho hệ thống ngân hàng.
Bên cạnh những kết quả tích cực, thị trường vốn vẫn đối mặt với không ít thách thức. Biến động thị trường còn lớn, dòng tiền tập trung vào một số nhóm cổ phiếu, tỷ trọng nhà đầu tư cá nhân vẫn ở mức cao, trong khi tính minh bạch, chất lượng hàng hóa và sự đa dạng của các sản phẩm tài chính chưa theo kịp yêu cầu phát triển. Các rủi ro liên quan đến cho vay ký quỹ, an ninh mạng và tội phạm tài chính cũng đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực quản trị thị trường.
Theo TS. Cấn Văn Lực, quá trình phát triển thị trường tài chính cần được xây dựng trên ba nền tảng gồm thể chế đáng tin cậy, dữ liệu minh bạch và kỷ luật thị trường nghiêm minh. Chỉ khi hệ thống tài chính được phát triển theo hướng cân bằng hơn giữa tín dụng ngân hàng và thị trường vốn, nền kinh tế mới có thể huy động hiệu quả các nguồn lực xã hội, đáp ứng nhu cầu vốn ngày càng lớn cho tăng trưởng trong giai đoạn mới.
Đối với Việt Nam, phát triển đồng bộ thị trường vốn vì vậy không chỉ là giải pháp mở rộng kênh huy động vốn, mà còn là một trong những điều kiện quan trọng để nâng cao sức chống chịu của hệ thống tài chính, cải thiện chất lượng phân bổ nguồn lực và tạo nền tảng cho tăng trưởng dài hạn.