Chủ nhật, 22/03/2026 08:31 (GMT+7)

Nông nghiệp bền vững: Khi bài toán không còn nằm ở nhận thức mà ở năng lực chuyển hóa

Minh Anh

Trong bối cảnh nông nghiệp Việt Nam chịu sức ép ngày càng lớn từ biến đổi khí hậu và các tiêu chuẩn thị trường quốc tế, câu chuyện phát triển bền vững đang bước sang một giai đoạn mới.

Nếu trước đây, vấn đề là “có hay không” áp dụng các tiêu chí môi trường, xã hội và quản trị (ESG), thì hiện nay, trọng tâm đã chuyển sang khả năng biến những thực hành đó thành hiệu quả thực tế, có thể đo lường và tạo ra giá trị dài hạn.

ESG cần một hệ sinh thái thay vì các thực hành rời rạc

Một nghiên cứu do Viện Nghiên cứu quản lý phát triển bền vững phối hợp với Oxfam tại Việt Nam và Fair Finance Asia thực hiện cho thấy, thách thức lớn nhất hiện nay không nằm ở nhận thức của doanh nghiệp mà ở năng lực triển khai và kết nối hệ thống. Điều này đặt ra yêu cầu cần một cách tiếp cận mang tính hệ sinh thái, thay vì những nỗ lực đơn lẻ.

Nông nghiệp và thủy sản vẫn là trụ cột quan trọng của nền kinh tế, đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu với các mặt hàng như gạo, cà phê hay thủy sản. Tuy nhiên, đây cũng là một trong những lĩnh vực phát thải khí nhà kính cao và dễ bị tổn thương trước các cú sốc khí hậu.

Những rủi ro này không chỉ dừng ở sản xuất mà còn lan sang sinh kế, sức khỏe và khả năng duy trì chuỗi cung ứng. Trong khi đó, các thị trường xuất khẩu lớn ngày càng siết chặt yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn môi trường và trách nhiệm xã hội. ESG vì vậy không còn là lựa chọn mang tính tự nguyện, mà đang dần trở thành “tấm vé” để tham gia thị trường.

ESG vì vậy không còn là lựa chọn mang tính tự nguyện, mà đang dần trở thành “tấm vé” để tham gia thị trường

Dẫu vậy, việc triển khai ESG trong thực tế vẫn mang tính phân mảnh. Nhiều doanh nghiệp và hợp tác xã đã áp dụng một số tiêu chí nhất định, nhưng thiếu sự liên kết trong toàn chuỗi giá trị. Điều này khiến các nỗ lực khó tạo ra tác động lan tỏa.

Theo bà Nguyễn Phương Linh - Viện trưởng Viện Nghiên cứu quản lý phát triển bền vững (MSD), “phần lớn doanh nghiệp nông nghiệp đã bắt đầu thực hành ESG, nhưng thách thức lớn nhất hiện nay không nằm ở nhận thức, mà ở năng lực thực thi và khả năng chuyển hóa các thực hành này thành chuyển đổi thực chất”.

Bà cũng nhấn mạnh một nghịch lý đáng chú ý: “những đơn vị làm tốt hơn chưa chắc đã tiếp cận được các nguồn lực hỗ trợ phù hợp, đặc biệt là tài chính bền vững. Nếu không giải quyết được điểm nghẽn này bằng một cách tiếp cận hệ sinh thái, ESG sẽ khó tạo ra tác động trên diện rộng”.

Khoảng trống lớn giữa thực hành bền vững và dòng vốn xanh

Một nghịch lý đáng chú ý là dù nhiều đơn vị đã bước đầu áp dụng các tiêu chuẩn bền vững, khả năng tiếp cận tài chính xanh lại rất hạn chế. Trong nhóm khảo sát, hơn một nửa số đơn vị đã tham gia ít nhất một chứng nhận liên quan đến nông nghiệp bền vững, nhưng gần như không tiếp cận được nguồn vốn xanh chuyên biệt.

Nguồn vốn chủ yếu vẫn đến từ tín dụng truyền thống hoặc các kênh phi chính thức. Điều này cho thấy khoảng cách đáng kể giữa yêu cầu chuyển đổi xanh và khả năng tiếp cận nguồn lực phù hợp.

Theo bà Hoàng Thu Trang, đại diện nhóm nghiên cứu, “tài chính xanh hiện vẫn chưa chạm tới nhóm tác nhân chiếm tỷ trọng lớn nhất trong chuỗi giá trị là hợp tác xã và doanh nghiệp nhỏ. Đây là điểm nghẽn lớn nếu muốn thúc đẩy chuyển đổi trên diện rộng”.

Nguyên nhân không chỉ nằm ở phía doanh nghiệp. Các điều kiện tín dụng hiện hành vẫn đặt nặng tài sản bảo đảm, trong khi nhiều hợp tác xã và doanh nghiệp nhỏ chưa có hệ thống quản trị và phương án kinh doanh đủ chuẩn để đáp ứng yêu cầu của các tổ chức tài chính. Bên cạnh đó, hạn chế về thông tin cũng là rào cản lớn khi phần lớn đơn vị chưa từng tiếp cận hoặc hiểu rõ về các sản phẩm tín dụng xanh.

“Khoảng cách giữa thực hành ESG và tiếp cận tài chính không phải do thiếu nỗ lực, mà do cách thiết kế hệ thống chưa phù hợp với thực tiễn của các tác nhân nhỏ”, bà Trang nhận định.

Từ các kết quả nghiên cứu, một hướng đi rõ ràng được đặt ra là cần tái cấu trúc cách tiếp cận theo hướng đồng bộ hơn giữa chính sách, tài chính và năng lực thị trường.

Về phía cơ quan quản lý, yêu cầu đặt ra là tăng cường phối hợp liên ngành trong xây dựng khung chính sách ESG và tài chính xanh, bảo đảm tính nhất quán khi triển khai. Các công cụ như hỗ trợ lãi suất, bảo hiểm nông nghiệp hay tiêu chuẩn hóa ESG cần được thiết kế theo hướng phù hợp hơn với đặc thù của ngành.

Ở góc độ tài chính, hệ thống ngân hàng vẫn giữ vai trò chủ đạo, nhưng cần phát triển các sản phẩm linh hoạt hơn, phù hợp với quy mô và năng lực của doanh nghiệp nhỏ. Đồng thời, việc thiếu vắng các quỹ đầu tư giai đoạn sớm trong nông nghiệp đang tạo ra khoảng trống lớn trong hệ sinh thái vốn.

Đối với doanh nghiệp và hợp tác xã, năng lực quản trị trở thành yếu tố then chốt. Minh bạch tài chính, hệ thống truy xuất nguồn gốc và khả năng xây dựng phương án kinh doanh là những điều kiện tiên quyết để tiếp cận cả thị trường lẫn nguồn vốn.

Như bà Linh nhấn mạnh, “câu hỏi không chỉ là doanh nghiệp cần thay đổi như thế nào, mà là chúng ta phải thiết kế lại hệ thống chính sách, tài chính và hỗ trợ ra sao để ESG thực sự trở thành động lực cho chuyển đổi bền vững”.

Một mắt xích quan trọng khác là vai trò trung gian của các tổ chức hỗ trợ. Khi được phát huy đúng mức, các tổ chức này có thể giúp giảm bất cân xứng thông tin, kết nối doanh nghiệp với nguồn vốn và nâng cao năng lực triển khai.

Suy cho cùng, chuyển đổi bền vững trong nông nghiệp không phải là câu chuyện của riêng từng doanh nghiệp hay từng chính sách đơn lẻ, mà là bài toán của cả hệ thống. Và chỉ khi các mắt xích được vận hành đồng bộ, ESG mới có thể đi từ khẩu hiệu sang giá trị thực.

Đổi mới sáng tạo chuỗi giá trị nông nghiệp

Đổi mới sáng tạo chuỗi giá trị nông nghiệp

Đổi mới sáng tạo trong nông nghiệp không chỉ là yêu cầu tất yếu mà còn mở ra dư địa phát triển rất lớn cho cộng đồng doanh nghiệp.
Nâng tầm sản xuất nông nghiệp theo chuỗi giá trị

Nâng tầm sản xuất nông nghiệp theo chuỗi giá trị

Ninh Bình thúc đẩy hình thành các mô hình nông nghiệp công nghệ cao, hữu cơ, VietGAP gắn chuỗi giá trị, xây dựng thương hiệu và liên kết tiêu thụ bền vững.
Phát triển nông nghiệp công nghệ cao - động lực phát triển bền vững

Phát triển nông nghiệp công nghệ cao - động lực phát triển bền vững

Thông qua hỗ trợ phát triển HTX ứng dụng công nghệ cao, giai đoạn 2021-2025, Thanh Hóa tạo bước chuyển quan trọng từ sản xuất manh mún sang sản xuất hàng hóa tập trung, gắn với chuỗi giá trị.
Rơm rạ là nền tảng cho nông nghiệp phát thải thấp

Rơm rạ là nền tảng cho nông nghiệp phát thải thấp

Từng bị xem là phụ phẩm phải đốt bỏ sau mỗi vụ thu hoạch, rơm rạ đang được nhìn nhận lại như một nguồn tài nguyên sinh học có giá trị cao trong bối cảnh nông nghiệp Việt Nam chuyển hướng sang phát thải thấp và tăng trưởng xanh.
Tập đoàn Quế Lâm và bài toán đầu tư vào kinh tế tuần hoàn nông nghiệp

Tập đoàn Quế Lâm và bài toán đầu tư vào kinh tế tuần hoàn nông nghiệp

Trong bối cảnh nông nghiệp Việt Nam đang bước vào giai đoạn tái cấu trúc sâu theo hướng xanh, bền vững và giảm phát thải, kinh tế tuần hoàn không còn là khái niệm mang tính khẩu hiệu mà đang dần được cụ thể hóa bằng các mô hình hợp tác công – tư có khả năng mở rộng.