hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Xuất khẩu nông, lâm, thủy sản 9 tháng năm 2026 đạt 56,3 tỷ USD, tăng 7,8% so với cùng kỳ, hoàn thành 75,9% mục tiêu cả năm.
Tuy nhiên, kết quả này vẫn đặt ra bài toán lớn về chất lượng tăng trưởng khi một số ngành hàng có sản lượng tăng nhưng kim ngạch giảm, trong khi yêu cầu về tiêu chuẩn, truy xuất nguồn gốc và tính bền vững ngày càng cao. Để hướng tới mục tiêu 74,212 tỷ USD, trọng tâm đang được đặt vào nâng giá trị, chế biến sâu, xây dựng thương hiệu và tổ chức lại chuỗi sản xuất.
Sau 9 tháng, kim ngạch xuất khẩu nông sản đạt khoảng 29,28 tỷ USD, lâm sản 14,41 tỷ USD và thủy sản 9,17 tỷ USD. Trong đó, rau quả tiếp tục là điểm sáng với 7,35 tỷ USD, tăng 19,9%; riêng sầu riêng đạt khoảng 2,27 tỷ USD trong 8 tháng, tăng 47,8%. Lâm sản và thủy sản cũng duy trì đà tăng, lần lượt 7,6% và 12,3%.
Nhưng bức tranh không hoàn toàn đồng đều. Cà phê xuất khẩu tăng 15,4% về lượng, đạt 1,44 triệu tấn, song kim ngạch giảm 7,3% còn 6,54 tỷ USD do giá xuất khẩu bình quân giảm 19,7%. Gạo cũng giảm cả lượng và giá trị, lượng xuất khẩu giảm 6,1%, kim ngạch giảm 10,9% xuống 3,11 tỷ USD.

Những con số này cho thấy tăng sản lượng chưa đồng nghĩa với tăng giá trị. Đây là điểm cần thay đổi trong cách tổ chức sản xuất và xuất khẩu. Với cà phê, định hướng được đưa ra là chuyển từ tăng lượng sang nâng chất lượng, phân loại, đẩy mạnh rang xay, cà phê hòa tan, cà phê đặc sản và xây dựng thương hiệu. Với gạo, mục tiêu là duy trì xuất khẩu nhưng nâng tỷ trọng gạo thơm, gạo chất lượng cao. Với sầu riêng, cần tăng sản phẩm đông lạnh, puree, sấy để giảm phụ thuộc vào xuất khẩu quả tươi và tính mùa vụ.Thực tế ngành sầu riêng cho thấy sản lượng tăng nhanh nhưng tỷ lệ sản phẩm chất lượng cao lại giảm, trong khi sản phẩm chất lượng thấp tăng do khai thác cây quá mức và liên kết chuỗi chưa chặt chẽ.
Ngành cá tra cũng chịu sức ép khi có thời điểm giá nguyên liệu khoảng 36.000 đồng/kg, cao hơn giá xuất khẩu quy đổi khoảng 33.000 đồng/kg, khiến doanh nghiệp chế biến gặp khó trong thu mua.
Nếu tiếp tục cạnh tranh chủ yếu bằng sản lượng và giá bán, dư địa tăng trưởng sẽ ngày càng thu hẹp. Do đó, chuyển đổi mô hình tăng trưởng phải bắt đầu từ vùng nguyên liệu, tiêu chuẩn sản xuất, chế biến và khả năng kiểm soát chất lượng trước khi hàng hóa ra thị trường.
Một trong những áp lực lớn hiện nay là yêu cầu tuân thủ từ các thị trường nhập khẩu. Quy định chống khai thác IUU, quy định chống mất rừng của EU, kiểm soát dư lượng, mã số vùng trồng, vùng nuôi và cơ sở đóng gói đang đặt ra yêu cầu cao hơn đối với doanh nghiệp. Trong khi đó, dữ liệu vùng trồng, vùng nuôi, hệ thống truy xuất nguồn gốc và năng lực kiểm nghiệm chưa được xem là một hệ thống hạ tầng đồng bộ phục vụ xuất khẩu.

Từ góc độ doanh nghiệp, điểm nghẽn còn nằm ở dòng tiền và thủ tục. Hoàn thuế VAT có nơi còn kéo dài hoặc áp dụng chưa thống nhất, trong khi tín dụng chưa thực sự phù hợp với đặc thù sản xuất nông nghiệp, vốn có chu kỳ thu mua ngắn nhưng nhu cầu đầu tư chế biến lại kéo dài. Ngành thủy sản cũng phản ánh tình trạng kiểm tra trùng lặp, làm tăng chi phí và thời gian xử lý hồ sơ.
Việc tháo gỡ những điểm nghẽn này cần được thực hiện đồng thời. Bộ Tài chính định hướng áp dụng thống nhất quy định VAT trên toàn quốc, đồng thời đẩy nhanh xử lý hoàn thuế đối với hồ sơ minh bạch. Cùng với đó, cơ sở dữ liệu vùng trồng, vùng nuôi, hệ thống truy xuất nguồn gốc và năng lực kiểm nghiệm được đề xuất xem như một phần của “hạ tầng cạnh tranh quốc gia”, chuyển mạnh sang quản lý rủi ro, hậu kiểm và chia sẻ dữ liệu.
Đa dạng hóa thị trường cũng là yêu cầu cấp thiết. Hiện rau quả, cao su và sắn vẫn phụ thuộc lớn vào thị trường Trung Quốc, trong khi gỗ và sản phẩm gỗ phụ thuộc đáng kể vào Hoa Kỳ. Mức độ tập trung này khiến doanh nghiệp dễ chịu tác động khi tiêu chuẩn, nhu cầu hoặc chính sách thương mại thay đổi.
Ba tháng cuối năm, toàn ngành cần xuất khẩu thêm khoảng 17,91 tỷ USD, tương đương bình quân gần 5,97 tỷ USD mỗi tháng để hoàn thành mục tiêu 74,212 tỷ USD. Nhưng mục tiêu không nên được nhìn đơn thuần ở con số kim ngạch. Định hướng xuyên suốt là chuyển từ tăng trưởng dựa vào sản lượng sang chất lượng, giá trị gia tăng, thương hiệu và chuyển đổi số; lấy thị trường làm định hướng, chất lượng và tiêu chuẩn làm nền tảng, doanh nghiệp làm trung tâm và người sản xuất là chủ thể.
Đây cũng là điều kiện để nông, lâm, thủy sản Việt Nam nâng sức cạnh tranh trong dài hạn. Khi vùng nguyên liệu được chuẩn hóa, chất lượng được kiểm soát, sản phẩm được chế biến sâu và thương hiệu được xây dựng trên uy tín thực chất, giá trị xuất khẩu sẽ bớt phụ thuộc vào sản lượng và biến động giá hàng hóa.