hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Làm chủ công nghệ và nội địa hóa chuỗi cung ứng thiết bị điện gió là chìa khóa chiến lược để Việt Nam bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.
Nền kinh tế vĩ mô đang vận hành trong một chu kỳ tăng trưởng cao, kéo theo nhu cầu tiêu thụ năng lượng tăng vọt cả về quy mô lẫn chất lượng. Trong bối cảnh các rào cản thương mại xanh toàn cầu ngày càng thắt chặt, việc phát triển năng lượng tái tạo không còn là giải pháp chuyển đổi thuần túy, mà đã trở thành năng lực cạnh tranh cốt lõi để thu hút dòng vốn đầu tư dịch chuyển.

Các thông tin công bố tại họp báo thông tin về hội nghị Năng lượng gió khu vực châu Á - Thái Bình Dương sẽ diễn ra tại Hà Nội từ ngày 9 đến 11/6/2026 đã phác họa một tầm nhìn chiến lược, nơi Việt Nam đang sở hữu đầy đủ các động lực để trở thành một trung tâm công nghiệp điện gió của khu vực.
Sự quyết tâm này được thể hiện rõ nét qua các chỉ dấu định lượng tại Quy hoạch điện VIII điều chỉnh. Chính sách mới đã thiết lập một lộ trình bứt phá khi ưu tiên nâng tỷ lệ năng lượng tái tạo không tính thủy điện lên mức 28 - 36% vào năm 2030, và hướng tới mục tiêu ấn tượng 74 - 75% vào năm 2050.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, năng lực dòng nguồn điện gió được đẩy lên một quy mô chưa từng có. Đến năm 2030, nguồn điện gió trên bờ và gần bờ được định hướng đạt từ 26.066 - 38.029 MW; đặc biệt điện gió ngoài khơi là nguồn năng lượng có quy mô công suất lớn và độ ổn định cao được quy hoạch từ 6.000 - 17.032 MW để vận hành trong giai đoạn 2030 - 2035.
Phân tích sâu hơn về xu hướng vĩ mô, ông Bùi Vĩnh Thắng, Giám đốc Quốc gia tại Việt Nam của Hội đồng Năng lượng gió toàn cầu, nhấn mạnh thế giới đang hướng mạnh về phát triển bền vững, giảm dần năng lượng truyền thống để tăng nguồn điện tái tạo và Việt Nam không đứng ngoài xu thế này.
Ông Thắng lưu ý, trong bối cảnh địa chính trị toàn cầu căng thẳng, nhiều quốc gia đang cân nhắc lại chiến lược an ninh năng lượng, tập trung nhiều hơn cho năng lượng tái tạo. Tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương, các nước đều đang đi theo chiến lược này bởi điện gió không chỉ cung ứng nguồn điện sạch mà còn giúp phát triển mạnh mẽ ngành công nghiệp phụ trợ đi kèm.
Dưới góc nhìn của nhà đầu tư, ông Alessandro Antonioli, Giám đốc Quốc gia tại Việt Nam của Tập đoàn CIP, khẳng định Việt Nam đang nắm giữ những lợi thế cạnh tranh tự nhiên vượt trội nhờ thiên nhiên ưu đãi tốc độ gió cao, chất lượng gió ổn định và đường bờ biển dài.
Một nền kinh tế phát triển nhanh luôn cần nguồn năng lượng ổn định, giá cả phải chăng và bền vững. Xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng sản xuất toàn cầu sang Việt Nam đòi hỏi khắt khe về năng lượng xanh, và đây vừa là thách thức lớn nhưng cũng là cơ hội lịch sử nếu Việt Nam sớm có các chính sách hỗ trợ, khung thương mại rõ ràng để nâng cao năng lực chuỗi cung ứng địa phương.
Lợi ích lớn nhất của làn sóng phát triển điện gió không chỉ dừng lại ở sản lượng điện sạch hòa lưới, mà là dư địa khổng lồ từ việc hình thành một ngành công nghiệp phụ trợ chế tạo thiết bị gốc. Kinh nghiệm từ các cường quốc năng lượng cho thấy, việc thúc đẩy tỷ lệ nội địa hóa cao là con đường duy nhất để tự chủ công nghệ và giảm sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng bên ngoài.

Nhìn nhận lợi thế phát triển từ góc độ kinh tế thương mại, ông Nguyễn Tuấn, Trưởng ban Thương mại của PTSC, nhấn mạnh điện gió ngoài khơi là nguồn điện có quy mô công suất lớn, thời gian vận hành cao hơn rất nhiều so với điện gió trên bờ. Đặc biệt, việc phát triển điện gió phải gắn liền với chuỗi cung ứng công nghiệp nhằm mang lại lợi ích kinh tế rất lớn cho đất nước, giống như cách tất cả các nước trên thế giới khi làm điện gió đều định hướng nội địa hóa rất cao.
Minh chứng thực tế được ông Nguyễn Tuấn dẫn chứng từ một hợp đồng mà PTSC làm nhà thầu cho khoảng 6 GW điện gió ngoài khơi. Hoạt động chế tạo chân đế và 10 trạm biến áp ngoài khơi của dự án này đã mang lại nguồn doanh thu xuất khẩu lên tới hàng trăm triệu USD, trực tiếp tạo công ăn việc làm cho khoảng 3.000 người với sự tham gia liên kết của gần 100 doanh nghiệp vệ tinh trong nước.
Kết quả thực thi này chứng minh doanh nghiệp Việt Nam cơ bản đã tham gia gần đủ và hoàn toàn có khả năng tự chủ sản xuất trong chuỗi cung ứng công nghiệp điện gió đầy tiềm năng, hạn chế phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài để hiện thực hóa mục tiêu phát triển hàng chục nghìn MW điện gió theo quy hoạch.
Dù dư địa tăng trưởng là vô cùng lớn, ngành công nghiệp điện gió và đặc biệt là điện gió ngoài khơi tại Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn non trẻ, đòi hỏi một bệ đỡ chính sách mạnh mẽ và nhất quán hơn từ Chính phủ. Theo phản ánh từ các doanh nghiệp, điểm nghẽn lớn nhất lúc này không nằm ở năng lực sản xuất hay công nghệ, mà là họ cần một danh mục dự án mục tiêu ổn định và một kế hoạch phân kỳ phát triển rõ ràng để có thể yên tâm, tự tin đổ vốn đầu tư dài hạn vào hạ tầng chế tạo.
Để giải tỏa tâm lý e ngại này, Nhà nước cần sớm ban hành khung pháp lý vững chắc, cơ chế thương mại đột phá và quy trình phê duyệt dự án minh bạch. Chỉ khi có được một hành lang chính sách đồng hành mạnh mẽ, chuỗi cung ứng điện gió nội địa mới có thể tự tin bứt phá, biến tiềm năng tài nguyên gió thành động lực tăng trưởng xanh, góp phần củng cố sức chống chịu và tính tự chủ của nền kinh tế vĩ mô trong kỷ nguyên mới.