hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Tăng trưởng GDP 9 tháng đầu năm 2026 đạt 9,01%, kim ngạch xuất nhập khẩu dự kiến vượt 1.100 tỷ USD, vốn FDI đăng ký đạt 50,36 tỷ USD. Những kết quả này tạo nền tảng quan trọng để Việt Nam tiếp tục thúc đẩy tăng trưởng, đồng thời đặt ra yêu cầu duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp trong những tháng cuối năm.
Báo cáo của Chính phủ do Thủ tướng Lê Minh Hưng trình bày tại Kỳ họp thứ hai, Quốc hội khóa XVI ngày 17/10/2026 cho thấy kinh tế - xã hội Việt Nam tiếp tục ghi nhận nhiều kết quả tích cực trong bối cảnh kinh tế thế giới diễn biến phức tạp. Năm 2026 là năm đầu triển khai Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng, với mục tiêu dự kiến hoàn thành và vượt 14/15 chỉ tiêu kinh tế - xã hội chủ yếu.
Tăng trưởng kinh tế duy trì ở mức cao, lạm phát được kiểm soát, hoạt động thương mại quốc tế mở rộng và dòng vốn đầu tư tiếp tục gia tăng. Cùng với đó, cải cách thể chế, phát triển hạ tầng và thực hiện chính sách an sinh xã hội tạo thêm điều kiện cho nền kinh tế phục hồi và phát triển.

Tuy nhiên, những tháng cuối năm vẫn đặt ra nhiều thách thức khi giá nhiên liệu và hàng hóa chiến lược biến động, áp lực tỷ giá và lãi suất còn hiện hữu, trong khi khả năng tiếp cận vốn và đất đai của doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn gặp khó khăn. Việc duy trì đà tăng trưởng đòi hỏi các giải pháp điều hành phải tập trung vào những điểm nghẽn đang cản trở hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Theo báo cáo của Chính phủ, GDP quý III/2026 tăng 9,95%, đưa mức tăng trưởng GDP 9 tháng đầu năm lên 9,01%. Kết quả này phản ánh sự đóng góp của nhiều khu vực kinh tế, trong đó công nghiệp, xây dựng, thương mại và đầu tư tiếp tục giữ vai trò quan trọng.
Khu vực công nghiệp và xây dựng tăng 11,21% trong 9 tháng, đạt mức tăng cao nhất kể từ năm 2015. Đây là động lực đáng chú ý trong bối cảnh nhu cầu mở rộng sản xuất, phát triển hạ tầng và nâng cao năng lực cung ứng của nền kinh tế ngày càng lớn.
Hoạt động xuất nhập khẩu tiếp tục tăng trưởng mạnh. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu trong 9 tháng tăng 30,4%, dự kiến cả năm đạt 1.110 tỷ USD, lần đầu tiên vượt mốc 1.000 tỷ USD. Quy mô thương mại mở rộng tạo thêm cơ hội cho các ngành sản xuất, chế biến, chế tạo và doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng quốc tế.
Tuy nhiên, mức tăng trưởng thương mại cao cũng đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực sản xuất trong nước, cải thiện khả năng đáp ứng tiêu chuẩn của các thị trường và tăng sức chống chịu trước những biến động bên ngoài. Đối với doanh nghiệp, việc duy trì đơn hàng và mở rộng thị trường cần đi cùng kiểm soát chi phí, nâng cao chất lượng sản phẩm và chủ động nguồn nguyên liệu.
Khu vực dịch vụ tiếp tục đóng góp vào tăng trưởng kinh tế. Trong 9 tháng đầu năm, Việt Nam đón 17,7 triệu lượt khách quốc tế, tăng 14,5%. Sự phục hồi của du lịch tạo thêm nhu cầu cho các lĩnh vực lưu trú, vận tải, thương mại, ăn uống và các dịch vụ liên quan, qua đó hỗ trợ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
Đầu tư tiếp tục là một trụ cột quan trọng. Tổng vốn đầu tư toàn xã hội trong 9 tháng đạt 3,11 triệu tỷ đồng, tăng 15,1%. Đáng chú ý, giải ngân vốn đầu tư công đạt gần 643.000 tỷ đồng, tương đương 63% kế hoạch và cao hơn cùng kỳ 202.000 tỷ đồng.
Dòng vốn đầu tư công có ý nghĩa trực tiếp đối với tiến độ triển khai các dự án hạ tầng, hoạt động xây dựng và nhu cầu đối với vật liệu, thiết bị, dịch vụ kỹ thuật. Khi nguồn vốn được chuyển hóa thành các công trình và năng lực sản xuất thực tế, hiệu quả lan tỏa đối với nền kinh tế sẽ rõ nét hơn.
Dù vậy, tỷ lệ giải ngân 63% kế hoạch sau 9 tháng cho thấy áp lực hoàn thành nhiệm vụ trong quý IV vẫn lớn. Chính phủ đặt mục tiêu giải ngân 100% vốn đầu tư công trong năm 2026. Để đạt mục tiêu này, việc xử lý vướng mắc trong quá trình triển khai dự án, nâng cao trách nhiệm của các đơn vị thực hiện và bảo đảm tiến độ giải phóng mặt bằng cần được ưu tiên.
Một điểm sáng khác của nền kinh tế là thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Tổng vốn FDI đăng ký trong 9 tháng đầu năm 2026 đạt 50,36 tỷ USD, tăng 76,4% so với cùng kỳ và là mức cao nhất kể từ năm 2021.
Theo báo cáo, dòng vốn tập trung vào các lĩnh vực chế biến, chế tạo, công nghệ cao, điện tử và công nghiệp bán dẫn. Cơ cấu này cho thấy sức hút của Việt Nam đối với các hoạt động sản xuất có hàm lượng công nghệ cao, đồng thời mở ra cơ hội phát triển mạng lưới doanh nghiệp cung ứng trong nước.
Để chuyển dòng vốn đăng ký thành năng lực sản xuất và giá trị gia tăng, môi trường đầu tư cần tiếp tục được cải thiện. Doanh nghiệp trong nước cần có điều kiện thuận lợi hơn để tham gia chuỗi cung ứng, nâng cao năng lực quản trị, chất lượng nhân lực và tiêu chuẩn sản xuất. Việc thu hút dự án mới cũng cần gắn với hiệu quả sử dụng nguồn lực và khả năng tạo ra giá trị lâu dài cho nền kinh tế.

Bên cạnh kết quả thu hút đầu tư, cải cách thể chế đang tạo thêm dư địa cho hoạt động kinh doanh. Chính phủ cho biết đã cắt giảm 53% thời gian và 55% chi phí tuân thủ đối với người dân và doanh nghiệp. Đây là những thay đổi có ý nghĩa đối với chi phí vận hành, đặc biệt trong bối cảnh doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực cạnh tranh và biến động thị trường.
Đáng chú ý, 4.688 dự án tồn đọng đã được xử lý hoặc có phương án xử lý, với tổng mức đầu tư trên 3,2 triệu tỷ đồng và diện tích gần 196.000 ha. Việc tháo gỡ các dự án kéo dài có thể góp phần khơi thông nguồn lực đang bị đình trệ, tạo thêm dư địa cho đầu tư và phát triển kinh tế.
Trong lĩnh vực hạ tầng, Việt Nam hoàn thành thêm 395 km đường bộ cao tốc, chính thức thông toàn tuyến cao tốc Bắc - Nam phía Đông và khởi công 5 tuyến đường sắt đô thị tại Hà Nội. Hệ thống giao thông được mở rộng tạo điều kiện cải thiện kết nối vùng, giảm thời gian vận chuyển và hỗ trợ lưu thông hàng hóa.
Ở lĩnh vực khoa học công nghệ, Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu năm 2026 của Việt Nam xếp thứ 43/139 nền kinh tế, tăng một bậc. Kết quả này đặt ra yêu cầu tiếp tục nâng cao năng lực nghiên cứu, ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số trong doanh nghiệp. Đây là những yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lao động, hiệu quả sử dụng vốn và khả năng cạnh tranh của sản phẩm Việt Nam.
Trong bối cảnh giá nhiên liệu và hàng hóa chiến lược trên thế giới biến động, kiểm soát lạm phát tiếp tục là nhiệm vụ quan trọng của công tác điều hành kinh tế vĩ mô.
Theo báo cáo của Chính phủ, CPI bình quân 9 tháng đầu năm 2026 tăng 4,52%. Lãi suất cho vay đối với hoạt động sản xuất, kinh doanh giảm từ 1,5-2%. Thu ngân sách nhà nước cả năm ước đạt 3,06 triệu tỷ đồng, tăng 14%, trong khi tổng giá trị miễn, giảm và gia hạn thuế, phí khoảng 360.000 tỷ đồng.
Các chính sách hỗ trợ tài khóa và tiền tệ góp phần giảm áp lực chi phí cho doanh nghiệp, hỗ trợ duy trì hoạt động sản xuất và kinh doanh. Việc bảo đảm nguồn cung xăng dầu, điều tiết nguồn điện và phối hợp chính sách tài khóa với chính sách tiền tệ cũng có vai trò quan trọng trong ổn định mặt bằng giá.
Các chỉ tiêu về an toàn tài chính tiếp tục được duy trì trong giới hạn được báo cáo. Nợ công ước khoảng 33-34% GDP, nợ Chính phủ khoảng 32-33% GDP, nợ nước ngoài quốc gia khoảng 28-29% GDP và bội chi ngân sách khoảng 4,1% GDP. Thị trường chứng khoán Việt Nam lần đầu tiên được nâng hạng, trong khi Moody's nâng triển vọng tín nhiệm quốc gia lên mức “Tích cực”.
Tuy nhiên, áp lực lạm phát, tỷ giá và mặt bằng lãi suất cho vay vẫn là những vấn đề cần theo dõi. Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, khó khăn trong tiếp cận vốn và đất đai tiếp tục ảnh hưởng đến khả năng mở rộng sản xuất, đầu tư công nghệ và phát triển thị trường.

Bài toán điều hành trong những tháng cuối năm vì vậy cần gắn mục tiêu tăng trưởng với khả năng duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Việc bảo đảm nguồn cung hàng hóa, kiểm soát chi phí đầu vào và nâng cao hiệu quả phân phối có thể góp phần hạn chế áp lực tăng giá. Đồng thời, các chính sách tín dụng cần hướng nguồn lực đến hoạt động sản xuất, kinh doanh có khả năng tạo ra giá trị và việc làm.
Trên phương diện xã hội, việc tăng 8% lương cơ sở từ ngày 1/7/2026, nâng phụ cấp cán bộ cấp xã và tăng trợ cấp đối với người có công, đối tượng bảo trợ xã hội góp phần cải thiện thu nhập. Tỷ lệ bao phủ bảo hiểm y tế ước đạt 95,5%, khoảng 97% người dân được khám sức khỏe định kỳ hoặc sàng lọc miễn phí. Những kết quả này tạo nền tảng cho việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và bảo đảm an sinh xã hội.
Trong những tháng cuối năm 2026, Chính phủ đặt mục tiêu phấn đấu đạt tăng trưởng hai con số, hoàn thành giải ngân vốn đầu tư công và thúc đẩy thị trường tiêu dùng. Đây là giai đoạn có ý nghĩa quyết định đối với việc hoàn thành các chỉ tiêu kinh tế - xã hội đã đề ra.
Để hiện thực hóa mục tiêu, việc điều hành cần tập trung vào các động lực có khả năng tạo ra tác động thực chất đối với nền kinh tế. Đẩy nhanh tiến độ các dự án đầu tư công, tháo gỡ vướng mắc cho hoạt động đầu tư, duy trì tăng trưởng xuất nhập khẩu và nâng cao hiệu quả thu hút FDI là những nhiệm vụ cần được triển khai đồng bộ.
Cùng với đó, cải thiện khả năng tiếp cận vốn và đất đai của doanh nghiệp nhỏ và vừa cần được xem là một trọng tâm. Khu vực doanh nghiệp này có vai trò trong tạo việc làm, phát triển mạng lưới cung ứng và mở rộng năng lực sản xuất trong nước. Khi các rào cản về thủ tục và nguồn lực được tháo gỡ, khả năng đóng góp của doanh nghiệp vào tăng trưởng sẽ được cải thiện.
Mục tiêu tăng trưởng cao cũng đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ các yếu tố có thể gây mất ổn định. Áp lực giá cả, tỷ giá, lãi suất và những biến động của thị trường quốc tế cần được theo dõi sát để có phương án điều hành phù hợp. Bên cạnh đó, các vấn đề về ô nhiễm môi trường, ngập úng và ùn tắc giao thông cần tiếp tục được giải quyết nhằm hạn chế chi phí đối với doanh nghiệp và đời sống người dân.
Những kết quả trong 9 tháng đầu năm cho thấy nền kinh tế đang có nhiều động lực để duy trì đà phát triển. Tuy nhiên, khả năng hoàn thành mục tiêu cả năm sẽ phụ thuộc vào tiến độ thực hiện các nhiệm vụ trọng tâm, hiệu quả sử dụng nguồn lực và khả năng tháo gỡ những điểm nghẽn còn tồn tại.
Việc kết hợp tăng trưởng với ổn định kinh tế vĩ mô, cải thiện môi trường kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp sẽ là cơ sở quan trọng để Việt Nam củng cố nền tảng phát triển trong giai đoạn tiếp theo.