hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Sự ra đời của Nghị quyết 79-NQ/TW đánh dấu một cột mốc lịch sử trong tư duy quản trị quốc gia, khi vai trò của kinh tế nhà nước được định nghĩa lại từ thực thể nắm giữ nguồn lực sang lực lượng kiến tạo không gian phát triển.
Nhìn lại hành trình phát triển kinh tế của Việt Nam, vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước luôn được khẳng định. Tuy nhiên, trong một thời gian dài, vai trò này thường được hiểu và thực thi thông qua việc nắm giữ các nguồn lực vật chất lớn như đất đai, khoáng sản và vốn ngân sách.

Thực tiễn vận hành cho thấy, nếu chỉ dừng lại ở việc sở hữu tài sản mà thiếu đi một tư duy quản trị năng động, khu vực này dễ rơi vào tình trạng trì trệ, làm xơ cứng các nguồn lực quý giá của quốc gia.
Nghị quyết 79-NQ/TW xuất hiện như một lời giải cho những nút thắt kéo dài. Thay vì tiếp tục sa vào những mảng kinh doanh thông thường mà khu vực tư nhân có thể làm tốt hơn, kinh tế nhà nước giờ đây được giao sứ mệnh mới: kiến tạo.
Kiến tạo ở đây không phải là làm thay thị trường, mà là tạo ra những bệ phóng, những đường ray để toàn bộ các thành phần kinh tế cùng chuyển động. Đó là việc đầu tư vào kết cấu hạ tầng chiến lược, vào các lĩnh vực công nghệ cốt lõi mà rủi ro quá cao hoặc vốn quá lớn khiến tư nhân chưa thể tiếp cận.
Sự chuyển dịch này cũng đồng nghĩa với việc rũ bỏ tư duy quản lý hành chính cứng nhắc để bước sang quản trị hiện đại. Kinh tế nhà nước không còn là một ốc đảo được bao cấp hay bảo hộ, mà phải là một thực thể vận hành sòng phẳng trong cơ chế thị trường.
Như các chuyên gia kinh tế đã phân tích, một hệ sinh thái kinh tế lành mạnh là nơi nhà nước đóng vai trò kiến trúc sư, thiết kế nên những sân chơi minh bạch, công bằng, nơi mà sự cạnh tranh chính là động lực để tất cả các doanh nghiệp, dù thuộc sở hữu nào, cũng phải nỗ lực vươn lên.
Bản chiến lược mang tên Nghị quyết 79 không chỉ dừng lại ở những triết lý phát triển mà còn cụ thể hóa bằng những con số đầy tham vọng nhưng mang tính khả thi cao. Đây là thước đo chuẩn xác nhất cho hiệu quả của việc tái cơ cấu kinh tế nhà nước trong giai đoạn 2026 - 2030 và tầm nhìn đến năm 2045.

Đến năm 2030, chúng ta đặt mục tiêu hình thành được 50 doanh nghiệp nhà nước nằm trong nhóm 500 doanh nghiệp lớn nhất Đông Nam Á. Đặc biệt hơn, khát vọng vươn tầm toàn cầu được thể hiện qua mục tiêu có từ 1 đến 3 doanh nghiệp lọt vào danh sách 500 thực thể kinh tế lớn nhất thế giới.
Trong lĩnh vực tài chính, ít nhất 3 ngân hàng thương mại nhà nước phải có tên trong top 100 ngân hàng lớn nhất châu Á về tổng tài sản. Đây không đơn thuần là những con số về quy mô, mà là sự khẳng định về vị thế và năng lực cạnh tranh quốc tế của kinh tế Việt Nam.
Về mặt kinh tế vĩ mô, các chỉ số được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo an ninh tài chính quốc gia. Tỷ lệ huy động ngân sách giai đoạn 2026 - 2030 dự kiến đạt khoảng 18% GDP, trong khi nợ công được kiểm soát chặt chẽ dưới ngưỡng 60% GDP.
Đáng chú ý, cơ cấu chi ngân sách có sự chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng đầu tư cho tương lai với tỷ trọng chi đầu tư phát triển chiếm tới 35 - 40%, trong khi chi thường xuyên được tiết giảm xuống còn 50 - 55%. Sự ưu tiên này cho thấy quyết tâm của Đảng và Nhà nước trong việc dồn lực vào những cực tăng trưởng có sức lan tỏa cao.
Để hiện thực hóa những mục tiêu này, bài toán cốt lõi nằm ở việc hình thành thế hệ sếu đầu đàn. Việt Nam không cần quá nhiều doanh nghiệp nhà nước dàn trải ở mọi ngành nghề, mà cần những tập đoàn thực sự mạnh, nắm giữ những nút thắt công nghệ và có khả năng dẫn dắt chuỗi giá trị.
Việc chấp nhận rút lui khỏi các lĩnh vực phi cốt lõi để tập trung nguồn vốn vào các ngành công nghiệp mới như bán dẫn, năng lượng sạch và kinh tế số sẽ là chìa khóa để kinh tế nhà nước thực sự phát huy vai trò chủ đạo.
Cuối cùng, mọi chiến lược hay con số đều được vận hành bởi con người. Việc giải quyết điểm nghẽn về nhân sự, xây dựng đội ngũ lãnh đạo doanh nghiệp có tư duy toàn cầu, dám nghĩ dám làm và được bảo vệ bởi một hành lang pháp lý minh bạch là điều kiện tiên quyết.
Khi kinh tế nhà nước thực sự chuyển mình, sẽ không chỉ là tấm khiên bảo vệ sự ổn định vĩ mô mà còn là động cơ mạnh mẽ nhất kéo con tàu kinh tế Việt Nam tiến vào kỷ nguyên phát triển bền vững và thịnh vượng.