hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Giấc mơ GDP tăng trưởng hai con số và có 20 doanh nghiệp tư nhân lớn vươn ra thế giới vào năm 2030 không chỉ là một mục tiêu, mà còn là một mệnh lệnh. Tuy nhiên, để hiện thực hóa tầm nhìn này, cần một nền tảng tài chính vững chắc.
Đòn bẩy cho khát vọng kinh tế
Nhận định về khả năng Việt Nam sẽ đạt mức tăng trưởng GDP hai con số trong tương lai gần không phải là không có cơ sở. Nền tảng cho sự bứt phá này chính là Nghị quyết 68 của Bộ Chính trị, đặt ra mục tiêu đầy tham vọng cho kinh tế tư nhân. Theo đó, mục tiêu đến năm 2030, kinh tế tư nhân đóng góp 60 - 65% GDP cả nước, có ít nhất 20 doanh nghiệp lớn tham gia chuỗi giá trị toàn cầu. Để đạt được mục tiêu này, một nguồn vốn dồi dào và ổn định là điều kiện tiên quyết.
Thị trường chứng khoán, với khả năng huy động vốn trực tiếp từ công chúng và các nhà đầu tư lớn, chính là kênh dẫn vốn hiệu quả nhất. So sánh với các quốc gia châu Á từng đạt mức tăng trưởng GDP hai con số, thị trường chứng khoán của họ cũng trở thành một kênh đầu tư cực kỳ hấp dẫn.
Đơn cử, trong giai đoạn bùng nổ của Hàn Quốc và Đài Loan những năm 1980 - 1990, khi GDP tăng trưởng trên 10% và tỷ lệ đầu tư trên GDP đạt 30-40%, chỉ số chứng khoán đã tăng 5-10 lần. Đây là minh chứng rõ ràng cho mối quan hệ cộng sinh giữa tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ và sự phát triển của thị trường vốn.
Hiện nay, tổng giá trị vốn hóa thị trường chứng khoán Việt Nam đã đạt khoảng 80% GDP, tiệm cận mục tiêu của Chính phủ. Tuy nhiên, so với các quốc gia trong khu vực như Thái Lan (110% GDP) hay Singapore (150% GDP), quy mô thị trường của chúng ta vẫn còn khiêm tốn.
Việc nâng hạng lên thị trường mới nổi sẽ giúp Việt Nam thu hút được các quỹ đầu tư lớn trên thế giới, với quy mô có thể lên đến hàng trăm tỷ USD, qua đó gia tăng đáng kể quy mô và thanh khoản của thị trường.
Những điểm nghẽn và thách thức cần vượt qua
Mặc dù có nhiều tiềm năng, thị trường chứng khoán Việt Nam vẫn còn tồn tại những “điểm nghẽn” cần được giải quyết.
Đơn cử như chất lượng hàng hóa, dù số lượng doanh nghiệp niêm yết đã lên tới gần 1.800 công ty, nhưng phần lớn là các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Theo thống kê, chỉ có khoảng 3% trong số đó có vốn hóa trên 1 tỷ USD. Để thu hút các nhà đầu tư tổ chức toàn cầu, chất lượng của các doanh nghiệp niêm yết cần được cải thiện, đặc biệt là về quy mô và tính minh bạch.
Tiếp đó là cấu trúc nhà đầu tư với tỷ trọng nhà đầu tư cá nhân tại Việt Nam chiếm tới hơn 90% tổng tài khoản, một con số cao hơn rất nhiều so với các thị trường phát triển (Mỹ: 55%, Singapore: 30%). Sự thiếu hụt các nhà đầu tư tổ chức lớn, có tầm nhìn dài hạn, khiến thị trường dễ bị biến động và thiếu ổn định.
Vấn đề thanh toán bù trừ, quyền sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài và sự phức tạp của các thủ tục hành chính vẫn là rào cản lớn. Để được nâng hạng, Việt Nam cần đáp ứng các tiêu chí cụ thể của các tổ chức xếp hạng như FTSE Russell, bao gồm cả việc giải quyết các vấn đề về tiếp cận và minh bạch.
Việc đạt được thỏa thuận thuế quan với Mỹ và những tín hiệu tích cực khác từ kinh tế vĩ mô đang tạo ra một nền tảng vững chắc cho tăng trưởng. Đây là thời điểm vàng để Việt Nam thực hiện những cải cách đột phá. Để khơi thông nguồn vốn dài hạn cho doanh nghiệp tư nhân, cần một sự đồng thuận và nhất quán cao từ cả Chính phủ, các cơ quan quản lý và cộng đồng doanh nghiệp.
Một chiến lược phát triển thị trường chứng khoán hiệu quả không chỉ đơn thuần là việc nâng hạng, mà còn là một cuộc cách mạng về thể chế, nâng cao chất lượng quản trị doanh nghiệp và định hướng lại tư duy đầu tư.
Khi đó, thị trường chứng khoán sẽ thực sự trở thành kênh dẫn vốn ổn định, giúp doanh nghiệp tư nhân bứt phá, tạo ra những "con hổ châu Á" mới và biến tầm nhìn GDP tăng trưởng hai con số thành hiện thực.