hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Xuất khẩu hạt tiêu Việt Nam tăng mạnh về lượng nhưng giá trị tăng chậm hơn, cho thấy hiệu quả tăng trưởng đang chịu sức ép.
7 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu đạt 168,8 nghìn tấn, thu về gần 1,1 tỷ USD, tăng lần lượt 16,7% và 11,1% so với cùng kỳ năm 2025, trong khi giá xuất khẩu bình quân giảm 4,8%, xuống 6.513 USD/tấn.

Diễn biến giá xuất khẩu đang cho thấy rõ hơn những rủi ro đối với doanh nghiệp. Trong 7 tháng đầu năm, giá xuất khẩu bình quân hạt tiêu Việt Nam đạt 6.513 USD/tấn, giảm 4,8% so với cùng kỳ năm 2025. Riêng tháng 7, giá bình quân đạt 6.543 USD/tấn, giảm 1,7% so với tháng 6 và 1,2% so với tháng 7/2025.
Trong khi đó, giá thu mua hạt tiêu trong nước tháng 8/2026 chỉ giảm nhẹ 1.000-2.000 đồng/kg, vẫn dao động ở mức 136.000-139.000 đồng/kg. Sự kết hợp giữa giá bán xuất khẩu giảm và giá nguyên liệu trong nước vẫn neo cao tạo sức ép trực tiếp lên hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp xuất khẩu. Doanh nghiệp phải duy trì lượng vốn lớn cho thu mua nguyên liệu, nhưng giá bán đầu ra lại không tăng tương ứng.

Rủi ro này càng đáng chú ý khi tăng trưởng xuất khẩu hiện vẫn dựa nhiều vào sản lượng. Trong 7 tháng, lượng hạt tiêu xuất khẩu tăng 16,7%, trong khi trị giá chỉ tăng 11,1%. Điều đó cho thấy kim ngạch tăng chủ yếu nhờ lượng hàng bán ra nhiều hơn, trong khi giá bình quân lại giảm. Nếu tiếp tục dựa vào cách tăng trưởng này, doanh nghiệp sẽ khó cải thiện hiệu quả nếu thị trường không thuận lợi.
Sự phân hóa cũng thể hiện tại các thị trường xuất khẩu truyền thống. Tại Đức, lượng xuất khẩu giảm 13,8% nhưng trị giá giảm tới 17%. Tại Ấn Độ, lượng giảm 26,9%, trong khi trị giá giảm 31,5%. Với Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, lượng xuất khẩu giảm 33,2% và trị giá giảm 37,1%. Việc trị giá giảm nhanh hơn lượng cho thấy áp lực về giá đang gia tăng tại một số thị trường quan trọng.
Ngược lại, Hoa Kỳ đang là điểm sáng về thị phần. Trong 6 tháng đầu năm 2026, hạt tiêu Việt Nam chiếm 80,4% lượng nhập khẩu của Hoa Kỳ, tăng mạnh từ 67,6% cùng kỳ năm trước; thị phần về trị giá tăng từ 68,9% lên 80,7%. Giá bình quân nhập khẩu hạt tiêu từ Việt Nam vào Hoa Kỳ giảm nhẹ 1,7%, xuống 7.593 USD/tấn, trong khi giá nhập khẩu từ Indonesia tăng 17,4%. Lượng nhập khẩu từ Indonesia vào Hoa Kỳ giảm 63,3%, còn từ Ấn Độ giảm 23,4%.
Tuy nhiên, việc mở rộng thị phần bằng lợi thế giá cũng đặt ra nguy cơ định vị hạt tiêu Việt Nam ở phân khúc giá thấp. Trong khi giá nhập khẩu từ Việt Nam giảm, một số sản phẩm của các đối thủ lại ghi nhận xu hướng tăng. Giá tiêu đen Lampung của Indonesia tăng 1,1%, lên 6.851 USD/tấn; tiêu đen ASTA 570 của Brazil tăng 1,7%, lên 5.900 USD/tấn. Nếu doanh nghiệp tiếp tục ưu tiên sản lượng và giá cạnh tranh để giữ thị phần, dư địa cải thiện giá trị có thể bị hạn chế.
Dữ liệu thị trường cho thấy một hướng đi rõ hơn để doanh nghiệp cải thiện giá trị xuất khẩu là thay đổi cơ cấu sản phẩm. Chênh lệch giá giữa hạt tiêu trắng và tiêu đen tại một số thị trường đang cho thấy dư địa đáng kể của khâu chế biến.
Tại cảng khu vực TP.HCM, giá hạt tiêu trắng đạt 8.400 USD/tấn, cao hơn 2.350-2.410 USD/tấn so với hạt tiêu đen loại 500 g/l và 550 g/l, lần lượt ở mức 5.990 USD/tấn và 6.050 USD/tấn. Tại Indonesia, tiêu trắng Muntok có giá 9.380 USD/tấn, cao hơn 2.529 USD/tấn so với tiêu đen Lampung ở mức 6.851 USD/tấn. Tại Malaysia, tiêu trắng ASTA đạt 12.200 USD/tấn, cao hơn 2.900 USD/tấn so với tiêu đen Kuching ASTA ở mức 9.300 USD/tấn.
Những khoảng chênh lệch này cho thấy chế biến có thể tạo ra giá trị cao hơn thay vì chỉ dựa vào tăng sản lượng tiêu đen. Đối với doanh nghiệp, đầu tư vào công nghệ bóc vỏ và chế biến tiêu trắng từ nguyên liệu tiêu chín là một hướng có thể tận dụng tốt hơn giá trị của nguyên liệu, đồng thời giảm sự phụ thuộc vào biến động của phân khúc tiêu đen xuất khẩu.

Bên cạnh chuyển dịch cơ cấu sản phẩm, chuẩn hóa chất lượng cũng là yếu tố quan trọng để cải thiện vị thế giá. Dữ liệu về các sản phẩm đạt chuẩn ASTA cho thấy giá tiêu của một số đối thủ duy trì ở mức cao. Tiêu đen Kuching ASTA của Malaysia giữ giá 9.300 USD/tấn, trong khi tiêu đen ASTA 570 của Brazil tăng lên 5.900 USD/tấn.
Trong bối cảnh giá bình quân xuất khẩu của Việt Nam sang Hoa Kỳ giảm 1,7%, xuống 7.593 USD/tấn, việc đầu tư vào các công đoạn xử lý, sấy, tiệt trùng và phân loại bằng máy bắn màu để nâng độ đồng đều của sản phẩm, hướng tới các tiêu chuẩn như ASTA, có thể giúp doanh nghiệp hạn chế phụ thuộc vào cạnh tranh bằng giá.
Nhìn từ góc độ doanh nghiệp và đầu tư, tăng trưởng xuất khẩu hạt tiêu Việt Nam đang đứng trước hai lựa chọn. Một là tiếp tục mở rộng sản lượng để duy trì đà tăng kim ngạch, nhưng phải đối mặt với sức ép khi giá bình quân giảm và nguồn cung chịu giới hạn. Hai là chuyển trọng tâm sang nâng giá trị trên mỗi đơn vị sản phẩm thông qua chế biến và chuẩn hóa chất lượng.
Với mức tăng 16,7% về lượng nhưng chỉ tăng 11,1% về trị giá trong 7 tháng đầu năm, giới hạn của tăng trưởng theo chiều rộng đã trở nên rõ hơn. Trong khi đó, chênh lệch giá giữa các dòng tiêu cho thấy giá trị gia tăng còn đáng kể. Vì vậy, năng lực chế biến, chất lượng đồng đều và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường sẽ ngày càng quyết định hiệu quả của dòng vốn đầu tư vào ngành hạt tiêu, thay vì chỉ dựa vào lợi thế về sản lượng và giá bán cạnh tranh.