hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Công nghiệp hỗ trợ Việt Nam đang đứng trước yêu cầu nâng cấp năng lực thay vì tiếp tục mở rộng theo chiều rộng. Cả nước hiện có trên 7.000 doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ, khoảng 30% đã tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, nhưng doanh nghiệp Việt vẫn tập trung nhiều ở các công đoạn có giá trị gia tăng thấp. Hạn chế về vốn dài hạn, công nghệ, quản trị, tiêu chuẩn, nhân lực kỹ thuật và năng lực R&D đang cản trở doanh nghiệp tiến sâu hơn vào chuỗi cung ứng.
Tại Hội thảo khoa học quốc gia “Định hướng phát triển công nghiệp hỗ trợ Việt Nam” ngày 30/9/2026 tại Phú Thọ, gần 400 đại biểu đã tập trung vào các điểm nghẽn này và đề xuất hướng xử lý theo chuỗi cung ứng, đơn hàng và năng lực thực tế của doanh nghiệp.
Bài toán lớn hiện nay là nâng tỷ trọng giá trị do doanh nghiệp Việt tạo ra trong chuỗi sản xuất. Khu vực FDI chiếm 80,1% kim ngạch xuất khẩu trong 8 tháng đầu năm 2026, tăng 26,9%, trong khi xuất khẩu của khu vực doanh nghiệp trong nước tăng 7,4%. Khoảng cách này cho thấy năng lực tham gia chuỗi cung ứng của doanh nghiệp nội địa vẫn cần được nâng lên, đặc biệt ở các khâu thiết kế, phát triển vật liệu, thử nghiệm, chứng nhận, sở hữu trí tuệ và tích hợp hệ thống.

Hướng xử lý được đặt ra là chuyển từ “nội địa hóa sản phẩm” sang “nội địa hóa giá trị và năng lực”. Trọng tâm phải đặt vào phần giá trị thực sự được tạo ra trong nước, công nghệ doanh nghiệp làm chủ và khả năng tiến lên những công đoạn có giá trị gia tăng cao.
Theo định hướng tại hội thảo, tự chủ công nghiệp cần tập trung vào những năng lực có ý nghĩa chiến lược như thiết kế, vật liệu, linh kiện, công nghệ chế tạo, tiêu chuẩn, dịch vụ kỹ thuật và R&D. Doanh nghiệp cần xác định rõ năng lực nào phải làm chủ, năng lực nào cần bảo đảm khả năng thay thế và từ đó tập trung nguồn lực vào những khâu có tác động trực tiếp đến sức cạnh tranh.
Cách hỗ trợ doanh nghiệp cũng cần thay đổi theo hướng tập trung vào chuỗi, đơn hàng, công đoạn và kết quả đầu ra. Nguồn lực Nhà nước được định hướng đóng vai trò “vốn mồi”, tập trung cho R&D, thiết kế, thử nghiệm, chứng nhận, đổi mới công nghệ, chuyển đổi số và đào tạo nhân lực, qua đó hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua những khâu đòi hỏi chi phí lớn và thời gian dài.
Công nghiệp vật liệu được xác định là một điểm cần ưu tiên bởi đây là nền tảng của công nghiệp hỗ trợ. Cùng với đó, Việt Nam cần chuẩn bị năng lực cho những lĩnh vực mới như bán dẫn, AI, robot, vật liệu mới, pin và lưu trữ năng lượng, drone và sản xuất thông minh. Mục tiêu là tránh tình trạng phát triển sản phẩm cuối cùng nhưng phụ thuộc lớn vào nguồn linh kiện và công nghệ nhập khẩu.
Thị trường cũng phải trở thành công cụ kéo doanh nghiệp đi lên. Các dự án đường sắt, năng lượng, quốc phòng - an ninh, hạ tầng số, ô tô, điện tử và bán dẫn tạo ra nhu cầu lớn về vật liệu, thiết bị và dịch vụ kỹ thuật. Đầu tư công, mua sắm công và mua sắm của doanh nghiệp nhà nước được nghiên cứu cơ chế để trở thành “đơn đặt hàng đầu tiên” cho doanh nghiệp trong nước, giúp doanh nghiệp có thị trường để kiểm chứng năng lực, hoàn thiện sản phẩm và nâng quy mô sản xuất.
FDI cần được khai thác theo hướng tạo thêm năng lực cho doanh nghiệp Việt. Thước đo hiệu quả đầu tư cần gắn với mức độ chuyển giao công nghệ, hợp tác R&D, đào tạo nhân lực chất lượng cao và khả năng kết nối với doanh nghiệp trong nước. Các dự án lớn sử dụng công nghệ cao nhập khẩu được định hướng gắn với phương án chuyển giao công nghệ và phát triển năng lực sản xuất nội sinh.
Các tập đoàn FDI cũng được đề nghị mở rộng mạng lưới nhà cung ứng nội địa, chia sẻ tiêu chuẩn kỹ thuật, quy trình quản lý chất lượng và hỗ trợ đào tạo nhân lực. Ở chiều ngược lại, doanh nghiệp Việt phải nâng năng lực công nghệ, quản trị, tự động hóa và chuyển đổi số để đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp đầu chuỗi, từng bước chuyển từ gia công sang sản xuất linh kiện, vật liệu và làm chủ các công đoạn có hàm lượng công nghệ cao.

Khâu kết nối cũng cần được xử lý bằng công cụ cụ thể. VCCI được giao xây dựng, cập nhật cơ sở dữ liệu doanh nghiệp Việt Nam ứng dụng AI để các tập đoàn FDI có thể tìm kiếm nhà cung ứng trong nước. Hiệp hội VEIA được định hướng xây dựng danh mục vật liệu, linh kiện có nhu cầu lớn, kết nối cung - cầu và cảnh báo sớm các rào cản thương mại, quy tắc xuất xứ.
Với ngành điện tử - bán dẫn, hướng ưu tiên là rà soát danh mục sản phẩm công nghiệp hỗ trợ, tập trung vào linh kiện và vật liệu có nhu cầu lớn, khả năng nội địa hóa cao, đồng thời nghiên cứu các ưu đãi về thuế, tín dụng, đất đai, bảo hộ sở hữu trí tuệ và phát triển hạ tầng. Nguồn nhân lực cho thiết kế vi mạch, bán dẫn và tự động hóa cũng cần được tăng cường để doanh nghiệp có đủ năng lực tham gia các công đoạn giá trị cao.
Việc hoàn thiện Luật Công nghiệp trọng điểm được đặt trong yêu cầu thể chế hóa đồng bộ các cơ chế hỗ trợ công nghiệp hỗ trợ, tạo nền tảng cho doanh nghiệp nâng năng lực và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng. Mục tiêu đến năm 2030 là tỷ lệ nội địa hóa bình quân các ngành công nghiệp chủ lực đạt 40–45%, trong đó điện tử 25–30%, cơ khí chế tạo 40%, ô tô 22–30%, dệt may 60%, da giày 60–65% và công nghiệp công nghệ cao 15%. Đến năm 2035, tỷ lệ nội địa hóa cơ khí chế tạo được định hướng đạt 50%, dệt may 70%, đồng thời doanh nghiệp Việt chủ động làm chủ các khâu nghiên cứu, thiết kế và chế tạo.
Những mục tiêu này đòi hỏi chính sách phải đi cùng đơn hàng, hạ tầng, vốn, công nghệ và năng lực doanh nghiệp. Khi thị trường tạo được đơn hàng, FDI tạo được liên kết, Nhà nước tập trung nguồn lực vào các khâu nền tảng và doanh nghiệp chủ động nâng năng lực, công nghiệp hỗ trợ mới có cơ sở chuyển từ quy mô sang chiều sâu.