hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Thị trường vàng trong nước sáng 21/10 ghi nhận đà giảm tại cả vàng miếng SJC và vàng nhẫn, với mức điều chỉnh từ 300.000–500.000 đồng/lượng.
Trên thị trường quốc tế, giá vàng chịu sức ép từ kỳ vọng lãi suất Mỹ duy trì ở mức cao, trong khi trái phiếu kho bạc Mỹ gia tăng sức hấp dẫn nhờ lợi suất cố định. Chênh lệch giữa giá vàng SJC và giá vàng thế giới quy đổi tiếp tục ở mức gần 13 triệu đồng/lượng.
Sáng 21/10, giá vàng trong nước đi xuống tại nhiều doanh nghiệp kinh doanh vàng lớn. Vàng miếng SJC được niêm yết phổ biến quanh mức 138,7–139,3 triệu đồng/lượng ở chiều mua vào và 142,3 triệu đồng/lượng ở chiều bán ra, giảm khoảng 300.000 đồng/lượng so với cuối phiên trước.

Ở phân khúc vàng nhẫn, giá cũng ghi nhận mức điều chỉnh đáng kể. Tại Phú Quý, vàng nhẫn được giao dịch quanh mức 138,7 triệu đồng/lượng mua vào và 141,7 triệu đồng/lượng bán ra, giảm 300.000 đồng/lượng. Bảo Tín Minh Châu niêm yết giá vàng nhẫn ở mức 138,1–142,1 triệu đồng/lượng, giảm 500.000 đồng/lượng so với phiên trước.
Diễn biến này cho thấy áp lực điều chỉnh đang lan rộng ở cả hai phân khúc vàng miếng và vàng nhẫn. Tuy nhiên, mức giá bán ra vẫn duy trì ở ngưỡng cao, phản ánh khoảng cách đáng kể giữa thị trường vàng trong nước và quốc tế.
Theo mức quy đổi từ giá vàng thế giới và tỷ giá USD tại Vietcombank, vàng quốc tế tương đương khoảng 129,4 triệu đồng/lượng. Như vậy, giá vàng SJC bán ra cao hơn giá vàng thế giới khoảng 12,9 triệu đồng/lượng. Khoảng cách này tiếp tục là yếu tố cần theo dõi khi thị trường trong nước điều chỉnh theo diễn biến quốc tế.
Cùng với thị trường vàng, tỷ giá trung tâm do Ngân hàng Nhà nước công bố ngày 21/10 được điều chỉnh giảm 5 đồng, xuống còn 25.634 đồng/USD. Tại các ngân hàng thương mại, tỷ giá USD cũng có những biến động theo từng đơn vị.
Vietcombank niêm yết USD ở mức 25.660–26.070 đồng/USD, trong khi BIDV giao dịch ở mức 25.690–26.070 đồng/USD. Tại VietinBank, tỷ giá ở mức 25.625–26.070 đồng/USD; Eximbank niêm yết 25.660–26.050 đồng/USD, giảm 30 đồng so với phiên trước theo thông tin được cung cấp.
Trên thị trường quốc tế, giá vàng giảm khi nhà đầu tư đánh giá lại triển vọng chính sách tiền tệ của Mỹ. Giá vàng giao ngay chốt phiên ở mức 4.125,90 USD/ounce, giảm 0,3%; hợp đồng vàng Mỹ giao tháng 12/2026 giảm 0,4%, xuống 4.142,60 USD/ounce. Trong phiên, giá vàng dao động quanh vùng 4.117 USD/ounce, thấp hơn khoảng 20 USD so với cùng kỳ phiên trước theo dữ liệu được cung cấp.
Áp lực chính đến từ lo ngại Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) có thể tiếp tục nâng lãi suất nếu lạm phát chưa được kiểm soát như kỳ vọng. Khi lãi suất duy trì ở mức cao, việc nắm giữ vàng trở nên kém hấp dẫn hơn so với các tài sản có khả năng tạo ra thu nhập, bởi kim loại quý không trả lãi định kỳ.

Trong bối cảnh đó, trái phiếu kho bạc Mỹ có lợi thế nhờ mang lại lợi suất cố định và được xem là một kênh đầu tư có tính an toàn cao. Dòng tiền dịch chuyển sang trái phiếu có thể làm giảm nhu cầu nắm giữ vàng, qua đó tạo thêm sức ép lên giá kim loại quý.
Theo dữ liệu thị trường được cung cấp, giá vàng hiện thấp hơn khoảng 26% so với mức đỉnh 5.594,82 USD/ounce thiết lập hồi tháng 1 và đã giảm khoảng 22% kể từ khi xung đột tại Iran bùng phát. Những diễn biến này cho thấy giá vàng đang chịu tác động đồng thời từ kỳ vọng lãi suất, tâm lý nhà đầu tư và các yếu tố địa chính trị.
Trái chiều với vàng, một số kim loại quý khác vẫn ghi nhận mức tăng. Giá bạc giao ngay tăng 1,4%, lên 57,86 USD/ounce; giá bạch kim tăng 1%, đạt 1.656,85 USD/ounce. Sự phân hóa này cho thấy diễn biến của từng kim loại còn phụ thuộc vào cung cầu và các yếu tố riêng của thị trường.
Trong thời gian tới, giới đầu tư sẽ tập trung vào các thông điệp chính sách của Fed và dữ liệu kinh tế Mỹ, đặc biệt là chỉ số chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE), một thước đo lạm phát quan trọng. Các thông tin này có thể ảnh hưởng đến kỳ vọng lãi suất và định hướng dòng vốn trên thị trường tài chính.
Mốc 4.000 USD/ounce được giới chuyên gia nhận định là vùng hỗ trợ quan trọng đối với giá vàng. Nếu áp lực lãi suất tiếp tục gia tăng, kim loại quý có thể còn đối mặt với những nhịp điều chỉnh. Ngược lại, các tín hiệu cho thấy lạm phát hạ nhiệt hoặc chính sách tiền tệ có khả năng nới lỏng có thể cải thiện tâm lý thị trường.
Đối với thị trường trong nước, diễn biến giá vàng quốc tế và tỷ giá USD sẽ tiếp tục là những yếu tố đáng chú ý. Tuy nhiên, mức chênh lệch lớn giữa vàng SJC và vàng thế giới cũng khiến giá trong nước không nhất thiết biến động tương ứng với thị trường quốc tế. Nhà đầu tư cần theo dõi đồng thời giá mua vào, giá bán ra và khoảng cách giữa hai mức giá trước khi đưa ra quyết định giao dịch.