hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Thị trường cao su đầu năm 2026 ghi nhận đà phục hồi giá nhờ nhu cầu ổn định từ Trung Quốc và tác động từ giá dầu, nhưng vẫn đối mặt rủi ro khi nguồn cung tăng và ngành ô tô chững lại. Trong bối cảnh đó, xuất khẩu cao su Việt Nam tăng về lượng song tiếp tục chịu áp lực giảm giá.
Cuối tháng 4/2026, giá cao su trên các sàn giao dịch lớn tại châu Á đồng loạt tăng, cho thấy tín hiệu phục hồi sau giai đoạn biến động. Tại Nhật Bản, giá cao su RSS3 giao kỳ hạn tháng 5/2026 trên Sở Giao dịch Hàng hóa Osaka đạt 401 Yên/kg, tăng hơn 3% so với một tuần trước đó. Tại Thái Lan, mức giá cùng kỳ hạn cũng tăng mạnh lên 84 Baht/kg, trong khi tại Trung Quốc, giá cao su trên Sàn Thượng Hải đạt gần 17.000 Nhân dân tệ mỗi tấn.
Tính chung từ cuối tháng 3 đến cuối tháng 4, giá cao su tại các thị trường lớn đều ghi nhận mức tăng từ 2,5% đến gần 7%. Theo các tổ chức phân tích thị trường quốc tế, giá cao su kỳ hạn đã tiệm cận mức cao nhất kể từ năm 2017, dao động quanh 205 US cent/kg.

Động lực chính của đà tăng này đến từ nhu cầu ổn định tại Trung Quốc, quốc gia tiêu thụ cao su lớn nhất thế giới. Dữ liệu từ các đơn vị nghiên cứu thị trường cho thấy công suất hoạt động tại các nhà máy sản xuất lốp xe của Trung Quốc đã cải thiện so với cùng kỳ năm trước. Đồng thời, thời gian quay vòng tồn kho giảm cho thấy nhu cầu nguyên liệu vẫn duy trì ở mức tích cực, buộc các doanh nghiệp phải tăng cường dự trữ.
Bên cạnh đó, giá dầu thế giới tăng cao trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông cũng góp phần hỗ trợ giá cao su. Khi giá dầu tăng, chi phí sản xuất cao su tổng hợp – sản phẩm thay thế trực tiếp – trở nên đắt đỏ hơn, khiến cao su tự nhiên trở nên hấp dẫn hơn đối với các nhà sản xuất.
Tuy nhiên, đà tăng của giá cao su không hoàn toàn bền vững khi thị trường bắt đầu chịu áp lực từ nguồn cung. Tháng 5 hàng năm thường đánh dấu thời điểm bước vào mùa khai thác cao điểm tại các quốc gia sản xuất lớn ở Đông Nam Á như Thái Lan và Việt Nam. Dù điều kiện thời tiết vẫn còn những yếu tố bất lợi như nhiệt độ cao và lượng mưa chưa ổn định, nhưng triển vọng nguồn cung gia tăng trong thời gian tới đang hạn chế đà tăng của giá.
Ngoài ra, việc lượng mưa cải thiện tại một số khu vực như tỉnh Vân Nam của Trung Quốc cũng giúp giảm bớt lo ngại về tình trạng thiếu hụt nguồn cung sau giai đoạn hạn hán trước đó.
Trên bình diện toàn cầu, hoạt động xuất khẩu cao su của các quốc gia sản xuất lớn có xu hướng phân hóa. Thái Lan ghi nhận xuất khẩu giảm trong quý I/2026, trong khi Indonesia sụt giảm mạnh hơn. Ngược lại, Bờ Biển Ngà – quốc gia sản xuất cao su lớn tại châu Phi – tiếp tục gia tăng xuất khẩu nhờ xu hướng chuyển đổi cây trồng từ ca cao sang cao su.
Trong bối cảnh thị trường quốc tế nhiều biến động, xuất khẩu cao su của Việt Nam vẫn duy trì được sự ổn định tương đối. Theo số liệu từ cơ quan hải quan, lũy kế từ đầu năm đến giữa tháng 4/2026, Việt Nam xuất khẩu hơn 427.000 tấn cao su, tăng hơn 3% so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, kim ngạch xuất khẩu lại giảm nhẹ do giá xuất khẩu bình quân giảm khoảng 4,5%, xuống còn 1.844 USD mỗi tấn.

Diễn biến này cho thấy dù sản lượng xuất khẩu được cải thiện, nhưng áp lực giảm giá trên thị trường thế giới vẫn ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị thu về của ngành cao su. Đây là xu hướng chung khi giá cao su quốc tế chưa phục hồi hoàn toàn so với cùng kỳ năm trước.
Xét về cơ cấu sản phẩm, cao su hỗn hợp tiếp tục là mặt hàng xuất khẩu chủ lực, chiếm hơn 60% tổng khối lượng. Đáng chú ý, thị trường Trung Quốc vẫn giữ vai trò chi phối khi chiếm tới gần 95% lượng xuất khẩu của nhóm sản phẩm này. Điều này cho thấy mức độ phụ thuộc lớn của ngành cao su Việt Nam vào thị trường này, dù đã có những nỗ lực đa dạng hóa trong thời gian qua.
Một số chủng loại cao su ghi nhận mức tăng trưởng tích cực như SVR CV60 và RSS3, trong khi nhiều chủng loại truyền thống như SVR 3L hay SVR 10 lại sụt giảm. Điều này phản ánh sự thay đổi trong nhu cầu thị trường cũng như xu hướng điều chỉnh cơ cấu sản phẩm của ngành.
Ở chiều ngược lại, giá xuất khẩu của hầu hết các chủng loại cao su đều giảm so với cùng kỳ năm trước, trong đó latex và cao su hỗn hợp ghi nhận mức giảm đáng kể. Điều này đặt ra thách thức lớn cho doanh nghiệp trong việc cân đối giữa sản lượng và hiệu quả kinh doanh.
Đối với thị trường Trung Quốc, dù vẫn là đối tác lớn nhất, nhưng nhu cầu nhập khẩu đang có dấu hiệu chững lại. Trong quý I/2026, nước này nhập khẩu khoảng 2,25 triệu tấn cao su, gần như không tăng về lượng so với cùng kỳ, nhưng giảm mạnh về trị giá. Việt Nam tiếp tục là nguồn cung lớn thứ hai cho Trung Quốc, song thị phần có xu hướng giảm nhẹ.
Một yếu tố đáng chú ý ảnh hưởng đến nhu cầu cao su là diễn biến của ngành ô tô Trung Quốc. Sau khi các chính sách ưu đãi thuế kết thúc, doanh số bán xe tại thị trường này đã giảm, kéo theo nhu cầu tiêu thụ cao su trong sản xuất lốp xe bị ảnh hưởng. Trong quý I/2026, doanh số ô tô tại Trung Quốc giảm hơn 5%, trong khi sản lượng cũng giảm gần 7%.
Triển vọng thời gian tới cho thấy thị trường cao su sẽ tiếp tục chịu tác động từ nhiều yếu tố đan xen. Nhu cầu từ Trung Quốc có thể không tăng mạnh như kỳ vọng, trong khi nguồn cung từ các nước sản xuất lớn bước vào mùa cao điểm. Bên cạnh đó, biến động của giá dầu và tình hình địa chính trị toàn cầu vẫn là những yếu tố khó lường.
Trong bối cảnh đó, ngành cao su Việt Nam cần tiếp tục đẩy mạnh đa dạng hóa thị trường, nâng cao giá trị gia tăng và giảm phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống. Đồng thời, việc theo sát diễn biến thị trường và điều chỉnh chiến lược sản xuất, xuất khẩu sẽ là yếu tố then chốt để duy trì tăng trưởng bền vững trong thời gian tới.