hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Phát triển các nhà máy điện khí LNG đang trở thành giải pháp quan trọng nhằm bảo đảm an ninh năng lượng, đáp ứng nhu cầu điện ngày càng tăng và hỗ trợ tích hợp hiệu quả các nguồn năng lượng tái tạo vào hệ thống điện.
Trong tiến trình đó, việc lựa chọn công nghệ cho các dự án điện LNG được xem là yếu tố quyết định đến hiệu quả vận hành, khả năng điều chỉnh công suất cũng như tính ổn định của hệ thống điện trong dài hạn.
Mới đây, Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) cho biết dự án Nhà máy Nhiệt điện LNG Quảng Trạch II sẽ sử dụng hai tuabin khí 9HA.02 cùng hai máy phát điện H78 do GE Vernova cung cấp. Nhà máy điện chu trình hỗn hợp có quy mô công suất dự kiến trên 1,6 GW, đặt tại Khu kinh tế Hòn La, xã Phú Trạch, tỉnh Quảng Trị và hướng tới vận hành thương mại vào năm 2030.

Theo đại diện Ban Quản lý dự án Điện 2 (EVNPMB2), việc lựa chọn đối tác được đặt trên cơ sở kinh nghiệm triển khai, công nghệ đã được kiểm chứng cũng như năng lực đồng hành trong các dự án điện quy mô lớn.
"EVN/EVNPMB2 đánh giá cao mối quan hệ hợp tác lâu dài với GE Vernova cùng những cam kết chung trong việc đáp ứng nhu cầu năng lượng đang phát triển tại Việt Nam. Trên tiến trình triển khai các dự án hạ tầng điện trọng điểm và hiện đại hóa hệ thống điện, chúng tôi tin tưởng GE Vernova bởi doanh nghiệp sở hữu công nghệ đã được kiểm chứng cùng năng lực triển khai mạnh mẽ và kinh nghiệm sâu rộng tại Việt Nam", đại diện EVNPMB2 cho biết.
Theo đơn vị này, việc hợp tác trong dự án Quảng Trạch II cũng tiếp nối Biên bản ghi nhớ được hai bên ký kết hồi tháng 3/2026 nhằm nghiên cứu các cơ hội hợp tác về công nghệ truyền tải điện một chiều điện áp cao (HVDC), phục vụ mục tiêu nâng cao độ tin cậy của lưới điện và tăng khả năng tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo.
Theo các chuyên gia năng lượng, cùng với sự gia tăng nhanh của điện gió và điện mặt trời, hệ thống điện Việt Nam sẽ cần nhiều hơn các nguồn điện có khả năng khởi động nhanh, điều chỉnh công suất linh hoạt nhằm cân bằng phụ tải và bảo đảm vận hành an toàn.
Đối với các nhà máy điện LNG, cấu hình chu trình hỗn hợp kết hợp giữa tuabin khí và tuabin hơi được đánh giá có hiệu suất cao hơn so với nhiều công nghệ phát điện truyền thống, đồng thời góp phần sử dụng nhiên liệu hiệu quả hơn.
Trong dự án Quảng Trạch II, các tuabin khí 9HA.02 được lựa chọn thuộc dòng công nghệ H-Class, được thiết kế để đáp ứng yêu cầu vận hành linh hoạt, có thể điều chỉnh công suất theo nhu cầu của hệ thống điện, qua đó hỗ trợ quá trình gia tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo.
Thông tin từ GE Vernova cho biết, các thiết bị tuabin khí HA của doanh nghiệp này vừa vượt mốc 4 triệu giờ vận hành thương mại trên toàn cầu, với gần 130 tổ máy đang hoạt động tại 21 quốc gia. Đây được xem là một trong những chỉ dấu phản ánh mức độ ứng dụng của dòng công nghệ này trong các dự án điện khí quy mô lớn.
Ông Ramesh Singaram, Chủ tịch kiêm Tổng Giám đốc mảng Điện khí khu vực châu Á - Thái Bình Dương của GE Vernova, nhận định các dự án điện LNG sẽ tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong quá trình chuyển dịch năng lượng của Việt Nam.
Theo ông, việc các tuabin khí HA vượt mốc 4 triệu giờ vận hành thương mại cho thấy mức độ tin cậy của công nghệ trong việc cung cấp nguồn điện hiệu quả và linh hoạt. "Đối với Việt Nam, các dự án như Quảng Trạch II có thể đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu điện ngày càng tăng, hỗ trợ ổn định lưới điện và thúc đẩy quá trình chuyển đổi của quốc gia hướng tới cơ cấu năng lượng đa dạng hơn", ông nói.
Dự án Nhà máy Nhiệt điện LNG Quảng Trạch II do EVN làm chủ đầu tư, gói thầu EPC do liên danh Tập đoàn Xây dựng điện lực Trung Quốc và Tổng công ty Lắp máy Việt Nam (LILAMA) thực hiện. Khi hoàn thành, dự án được kỳ vọng sẽ bổ sung nguồn điện quy mô lớn cho khu vực miền Trung và hệ thống điện quốc gia, góp phần đáp ứng nhu cầu phụ tải ngày càng gia tăng trong giai đoạn tới.
Trong bối cảnh nhu cầu điện dự báo tiếp tục tăng trưởng ở mức cao trong nhiều năm tới, việc phát triển các dự án điện LNG cùng với nâng cấp hạ tầng truyền tải và ứng dụng các công nghệ phát điện hiệu suất cao được xem là một trong những giải pháp quan trọng nhằm bảo đảm an ninh năng lượng, đồng thời tạo nền tảng cho quá trình chuyển dịch sang hệ thống điện phát thải thấp và vận hành linh hoạt hơn.