hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Trong nhiều năm, đầu tư vào nhà xưởng, máy móc và mở rộng sản xuất từng được xem là lựa chọn cốt lõi của doanh nghiệp phi tài chính. Tuy nhiên, bối cảnh kinh tế toàn cầu những năm gần đây đã làm thay đổi đáng kể tư duy phân bổ vốn.
Chiến tranh, dịch bệnh, lạm phát, đứt gãy chuỗi cung ứng hay các cú sốc chính sách liên tiếp xuất hiện khiến môi trường kinh doanh trở nên khó đoán định hơn bao giờ hết.
Trong trạng thái bất ổn kéo dài đó, nhiều doanh nghiệp Việt Nam không còn xem sản xuất là “đích đến” duy nhất của dòng vốn. Thay vào đó, tài sản tài chính ngày càng trở thành lựa chọn ưu tiên bởi tính thanh khoản cao, khả năng xoay vòng nhanh và mức độ linh hoạt lớn hơn so với đầu tư cố định.
Sau quá trình tự do hóa tài chính, doanh nghiệp đứng trước nhiều lựa chọn hơn trong việc phân bổ nguồn vốn. Nếu trước đây vốn chủ yếu được đưa vào mở rộng nhà máy, dây chuyền sản xuất hay đầu tư công nghệ, thì nay dòng tiền có thể chuyển sang chứng khoán, tiền gửi, trái phiếu hoặc các tài sản tài chính khác nhằm tối ưu hóa lợi ích ngắn hạn.
Xu hướng này được gọi là “tài chính hóa” doanh nghiệp. Đây không đơn thuần là sự thay đổi trong danh mục tài sản, mà phản ánh sự dịch chuyển trong tư duy đầu tư của khu vực sản xuất.
Trong bối cảnh bất ổn gia tăng, doanh nghiệp thường đối diện hai áp lực lớn. Thứ nhất là rủi ro đầu tư cố định ngày càng cao khi nhu cầu thị trường biến động mạnh, khả năng tiêu thụ suy giảm và chi phí đầu vào tăng lên. Thứ hai là chi phí sử dụng vốn trở nên đắt đỏ hơn trong điều kiện tín dụng thắt chặt và thị trường vốn chưa thực sự hoàn thiện.

Khi mức độ không chắc chắn tăng lên, tài sản tài chính trở thành lựa chọn hấp dẫn hơn bởi khả năng chuyển đổi nhanh thành tiền mặt. Thay vì “chôn vốn” vào nhà xưởng hay máy móc với chu kỳ thu hồi dài, doanh nghiệp có xu hướng tìm kiếm các kênh đầu tư linh hoạt để giảm thiểu rủi ro.
Động lực của quá trình này còn đến từ chênh lệch tỷ suất sinh lợi giữa đầu tư tài chính và đầu tư sản xuất. Với cùng một lượng vốn, doanh nghiệp sẽ ưu tiên khu vực mang lại lợi ích kỳ vọng cao hơn, đặc biệt trong giai đoạn thị trường sản xuất đối mặt nhiều bất định.
Thực tế tại Việt Nam cho thấy xu hướng tài chính hóa diễn ra khá rõ trong thập niên qua. Giai đoạn 2012–2022, tỷ lệ đầu tư vào tài sản tài chính của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết tăng gần 17%, trong khi tỷ lệ đầu tư vào tài sản cố định giảm hơn 16%. Những con số này phản ánh sự thay đổi đáng kể trong ưu tiên phân bổ vốn của doanh nghiệp.
Không chỉ gia tăng nắm giữ tài sản tài chính, nhiều doanh nghiệp còn đẩy mạnh các hoạt động như chi trả cổ tức, mua lại cổ phiếu hay tối ưu hóa lợi nhuận tài chính ngắn hạn. Điều này cho thấy mục tiêu tối đa hóa giá trị doanh nghiệp ngày càng gắn chặt với hoạt động tài chính, thay vì hoàn toàn dựa trên mở rộng sản xuất kinh doanh.
Từ góc độ doanh nghiệp, đây có thể là chiến lược phòng vệ hợp lý trong thời kỳ bất ổn. Tuy nhiên, ở quy mô nền kinh tế, xu hướng này đặt ra nhiều lo ngại khi dòng vốn dần rời xa khu vực sản xuất thực.
Trong điều hành kinh tế vĩ mô, chính sách tiền tệ vốn được xem là công cụ quan trọng nhằm tác động đến đầu tư và tăng trưởng. Thông qua lãi suất, tín dụng và cung tiền, nhà điều hành kỳ vọng có thể thúc đẩy doanh nghiệp mở rộng sản xuất, gia tăng đầu tư cố định và kích thích nền kinh tế thực.
Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy hiệu quả của công cụ này không phải lúc nào cũng đạt như kỳ vọng.
Một trong những phát hiện đáng chú ý là chính sách tiền tệ có thể góp phần làm giảm tỷ lệ đầu tư tài chính, từ đó hạn chế xu hướng tài chính hóa. Dù vậy, khi bất ổn chính sách kinh tế toàn cầu gia tăng, vai trò điều tiết này nhanh chóng bị lấn át.
Nói cách khác, việc nới lỏng tiền tệ chưa chắc khiến doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư thêm vào nhà máy hay dây chuyền sản xuất nếu họ vẫn đánh giá môi trường quốc tế chứa đựng quá nhiều rủi ro.
Điều này lý giải vì sao trong nhiều giai đoạn, dù mặt bằng lãi suất giảm hoặc tín dụng được hỗ trợ, doanh nghiệp vẫn duy trì tâm lý thận trọng và ưu tiên nắm giữ tài sản tài chính có tính thanh khoản cao.

Không phải doanh nghiệp nào cũng phản ứng giống nhau trước các cú sốc tiền tệ. Mức độ tác động còn phụ thuộc vào quy mô doanh nghiệp, cấu trúc vốn, khả năng tiếp cận tín dụng và mức độ phụ thuộc vào nguồn vốn ngân hàng.
Các doanh nghiệp bị hạn chế tài chính thường chịu ảnh hưởng mạnh hơn khi môi trường tín dụng thay đổi. Trong khi đó, những doanh nghiệp có cổ đông lớn là các công ty phi tài chính lại có khả năng tiếp cận vốn tốt hơn, từ đó giảm bớt áp lực từ chính sách tiền tệ
Điểm mới của nghiên cứu nằm ở việc kết hợp đồng thời ba yếu tố gồm rủi ro đầu tư cố định, chính sách tiền tệ và bất ổn kinh tế toàn cầu để lý giải hành vi đầu tư của doanh nghiệp Việt Nam. Kết quả cho thấy rủi ro toàn cầu đang trở thành biến số có sức chi phối ngày càng lớn đối với quyết định phân bổ vốn.
Điều này cũng đặt ra thách thức cho công tác điều hành kinh tế. Trong bối cảnh bất ổn trở thành “bình thường mới”, câu chuyện không còn đơn thuần là nới lỏng hay thắt chặt tiền tệ. Quan trọng hơn là làm thế nào để tạo ra niềm tin đủ mạnh cho doanh nghiệp yên tâm đầu tư dài hạn vào sản xuất.
Muốn kéo dòng vốn quay lại nền kinh tế thực, chính sách không thể chỉ tập trung vào lãi suất hay tín dụng mà cần hướng đến xây dựng môi trường kinh doanh ổn định, minh bạch và có khả năng dự báo cao hơn. Đồng thời, cơ quan quản lý cũng phải theo dõi sát rủi ro từ xu hướng tài chính hóa nhằm hạn chế nguy cơ mất cân đối trong cơ cấu đầu tư của nền kinh tế.
GS.TS. Nguyễn Khắc Quốc Bảo, TS. Tô Công Nguyên Bảo – Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh, Bùi Thị Thảo Trang – Công ty RSM Việt Nam