hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Chênh lệch giá quá lớn giữa nhựa tái sinh và nhựa nguyên sinh buộc các doanh nghiệp phải tìm kiếm các giải pháp công nghệ để cân bằng mục tiêu phát triển.
Sự chênh lệch về chi phí đầu vào đang trở thành điểm gãy lớn nhất trong nỗ lực xanh hóa ngành công nghiệp bao bì. Số liệu từ ông Nguyễn Liên Minh, Tổng Giám đốc APLAS kiêm Chuyên gia Hiệp hội Bao bì Việt Nam, cho thấy nhựa tái sinh (PCR) cấp thực phẩm hiện có mức giá dao động từ 1.500 USD đến 2.000 USD/tấn.

Trong khi đó, nhựa nguyên sinh truyền thống vốn chỉ duy trì ổn định ở mức 1.000 USD/tấn. Việc giá nhựa PCR cao gấp đôi nhựa nguyên sinh đã tạo ra áp lực tài chính trực tiếp và cực kỳ nặng nề cho các doanh nghiệp, đặc biệt là tại khu vực Châu Á, nơi tâm lý tiêu dùng và khả năng chi trả của thị trường luôn cực kỳ nhạy cảm về giá.
Thị trường nhựa Việt Nam hiện nay đang vận hành trong một trạng thái lệch pha nghiêm trọng giữa nhu cầu phát triển bền vững và năng lực cung ứng thực tế của nội địa. Theo Tiến sĩ Nguyễn Thi, Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội, lượng nhựa tái chế trong nước hiện nay mới chỉ đáp ứng vỏn vẹn 4,8% tổng lượng tiêu thụ của toàn ngành.
Ngược lại, nền sản xuất nội địa vẫn đang phải phụ thuộc nặng nề vào nguồn nhựa nguyên sinh nhập khẩu từ nước ngoài với tỷ trọng lên tới 47%. Sự phụ thuộc lớn này làm tăng tính tổn thương của các doanh nghiệp trước những biến động khó lường của thị trường quốc tế.
Tiềm năng thu gom của Việt Nam là rất lớn nhưng hiệu quả tái chế thực tế lại ở mức thấp đáng báo động. Trong tổng số 9,3 triệu tấn nhựa tại Việt Nam, có khoảng 3,2 triệu tấn thải ra môi trường dưới dạng rác thải mỗi năm.
Tuy nhiên, Tiến sĩ Nguyễn Thi xác nhận tỷ lệ tái chế thực tế hiện nay chỉ chạm mốc 10%. Sự thiếu hụt nguồn nguyên liệu tái sinh nội địa chất lượng cao, đạt chuẩn an toàn buộc các đơn vị sản xuất phải tìm kiếm các nguồn cung ứng từ nước ngoài có tiêu chuẩn khắt khe hơn, từ đó vô hình trung đẩy giá thành hạt nhựa PCR lên cao đột biến.
Một trong những lý do cốt lõi khiến giá nhựa tái sinh khó hạ nhiệt nằm ở giới hạn về mặt kỹ thuật xử lý và làm sạch tạp chất. Ông Bùi Quang Thịnh, Ủy viên Ủy ban Khoa học - Công nghệ thuộc Hiệp hội bao bì Việt Nam, chỉ ra điểm nghẽn lớn nhất hiện nay là chưa có công nghệ nào khử được tuyệt đối mùi thực phẩm nhiễm vào cấu trúc nhựa.

Việc đầu tư vào các quy trình máy móc xử lý mùi và loại bỏ tạp chất nhằm đạt các tiêu chuẩn khắt khe về an toàn vệ sinh cho bao bì thực phẩm tiêu tốn chi phí đầu tư ban đầu rất lớn. Điều này dẫn đến việc giá thành sản phẩm hạt nhựa PCR cuối cùng bị đẩy lên mức cao vượt tầm chi trả của nhiều doanh nghiệp tầm trung.
Bên cạnh yếu tố công nghệ, chuỗi cung ứng hạt nhựa còn liên tục chịu tác động mạnh mẽ từ những biến số chính trị và kinh tế vĩ mô trên toàn cầu. Lịch sử thị trường từng ghi nhận khi các xung đột địa chính trị xảy ra, giá hạt nhựa lập tức tăng vọt hơn 100% chỉ trong vòng 3 tuần.
Sự biến động cực đoan này khiến các doanh nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) gặp rất nhiều khó khăn trong việc lập kế hoạch tài chính dài hạn cho các dự án sử dụng vật liệu xanh, bởi việc gánh thêm từ 50% đến 100% chi phí bao bì là một thách thức làm bào mòn biên lợi nhuận sống còn.
Tuy nhiên, doanh nghiệp Việt Nam hiện không thể đứng ngoài cuộc đua này do áp lực pháp lý mang tính bắt buộc. Ông Võ Minh Quân, Chuyên gia tư vấn đào tạo từ Hiệp hội Doanh nghiệp Hàng Việt Nam chất lượng cao, khẳng định động lực chuyển đổi lớn nhất lúc này đến từ quy định EPR (Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất) và các chỉ tiêu tái chế bao bì bắt buộc đã được cụ thể hóa trong luật định.
Quy định này buộc các nhà sản xuất phải chịu trách nhiệm tài chính và pháp lý về sản phẩm của mình ngay cả khi chúng đã trở thành rác thải sau tiêu dùng. Càng nhiều doanh nghiệp chuyển sang mô hình kinh tế tuần hoàn, giá thành nhựa tái sinh sẽ càng giảm xuống nhờ hiệu ứng quy mô của thị trường.
Trong bối cảnh chờ đợi mức giá nhựa PCR hạ nhiệt nhờ sự hoàn thiện của chuỗi thu gom, các giải pháp vật liệu thay thế mang tính chất trung gian đang được nhiều doanh nghiệp ưu tiên lựa chọn. Một giải pháp kỹ thuật khả thi giúp giảm tác động tiêu cực đến môi trường mà không gây sốc về mặt chi phí cho doanh nghiệp là phương pháp phối trộn nguyên liệu.
Cụ thể, doanh nghiệp có thể sử dụng từ 30% đến 40% tinh bột nhiệt dẻo để phối trộn trực tiếp vào nhựa PE nguyên sinh. Phương pháp cắt giảm thông minh này giúp giảm ngay lập tức 20% dấu chân carbon của sản phẩm bao bì cuối cùng, thay vì phải mạo hiểm sử dụng hoàn toàn 100% nhựa tái sinh đắt đỏ. Đây được xem là bước đệm kinh tế vô cùng cần thiết cho các doanh nghiệp trong giai đoạn chuyển đổi đầy áp lực này.
Nhìn về dài hạn, triển vọng hạ giá của nhựa PCR phụ thuộc hoàn toàn vào quy mô và mức độ trưởng thành của thị trường. Giáo sư Pierre Pienaar, Giám đốc Đào tạo AIP và nguyên Chủ tịch Hiệp hội Bao bì thế giới, dự báo rằng khi nhu cầu tiêu thụ vật liệu tái sinh đủ lớn, hệ thống thu gom và phân loại rác thải tại nguồn được các địa phương cải thiện đồng bộ, hiệu quả kinh tế nhờ quy mô sẽ tự động vận hành.
Khi đó, khoảng cách giá giữa nhựa tái sinh và nhựa nguyên sinh sẽ nhanh chóng được thu hẹp, biến kinh tế tuần hoàn từ một mục tiêu xa xỉ thành một tiêu chuẩn sản xuất phổ thông tại Việt Nam.