hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Các doanh nghiệp nhỏ và vừa cần thay đổi, chuẩn hóa mô hình quản trị để hội nhập với các tập đoàn toàn cầu.
Chìa khóa mở cánh cửa chuỗi giá trị
Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) luôn được coi là xương sống của nền kinh tế Việt Nam, chiếm một tỷ lệ áp đảo với hơn 98% tổng số doanh nghiệp cả nước. Mặc dù, sở hữu những đặc tính đáng quý như sự linh hoạt và năng động, khối này đang đứng trước một thách thức mang tính cấu trúc thiếu một tiêu chuẩn chung để hòa nhập sâu sắc vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Trong kỷ nguyên công nghệ số và trí tuệ nhân tạo (AI), như nhận định của ông Nguyễn Tú Anh - Giám đốc Nghiên cứu Chính sách VinUniversity, các doanh nghiệp chỉ có thể kết hợp được với nhau nếu họ cùng tuân thủ và được định danh bởi một tiêu chuẩn chung.
Sự thiếu vắng tiêu chuẩn chung này là rào cản lớn nhất khiến các DNNVV Việt Nam chật vật khi cố gắng trở thành nhà cung ứng cho các tập đoàn lớn có vốn đầu tư nước ngoài (FDI). Bà Lê Nguyễn Duy Oanh - Phó Giám đốc Trung tâm Phát triển Công nghiệp hỗ trợ TP HCM khẳng định, sự thay đổi tiên quyết để giải quyết vấn đề này chính là chuẩn hóa mô hình quản trị.
Để chuẩn hóa điều này, theo bà Duy Oanh, cần được thực hiện trên hai dòng chảy cốt yếu là hoạt động sản xuất và quản trị dòng tiền. Chuẩn hóa hoạt động sản xuất giúp các doanh nghiệp đầu cuối trong chuỗi cung ứng toàn cầu có thể kiểm soát được hệ thống sản xuất của nhà cung cấp Việt Nam, từ đó, củng cố niềm tin và tạo cơ hội tham gia chuỗi.
Mặt khác, chuẩn hóa dòng tiền và các giá trị trong hoạt động sản xuất tài chính sẽ là cơ hội để DNNVV tiếp cận dễ dàng hơn với dòng vốn từ các nhà đầu tư thuộc lĩnh vực tài chính phi ngân hàng (Fintech), vốn đòi hỏi sự minh bạch cao trong báo cáo tài chính.
Vấn đề thiếu minh bạch trong quản trị cũng được ông Tú Anh nhấn mạnh là rào cản lớn. Thực tế là ngay cả trong số 10.000 doanh nghiệp có vốn trên 500 tỷ, chỉ có một số lượng rất nhỏ là công ty cổ phần không có vốn nhà nước hoặc nước ngoài một hình thức quản trị được xem là hiện đại và minh bạch nhất.
Sự thiếu minh bạch và chuẩn hóa này không chỉ gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc tìm kiếm đối tác, mà còn khiến Nhà nước, dù muốn hỗ trợ, cũng không có căn cứ đáng tin cậy để thực hiện các chính sách can thiệp kịp thời.
Hơn thế nữa, chuẩn hóa mô hình quản trị còn là bước đệm để DNNVV nâng tầm giá trị sản phẩm. Thay vì chỉ sản xuất đơn lẻ những chi tiết phụ kiện, mục tiêu cần hướng tới là liên kết để làm được những cụm chi tiết linh kiện có giá trị cao hơn.
Ví dụ điển hình là câu chuyện về cây son khi các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Việt Nam đã có thể sản xuất các phần nhựa cung ứng cho khối FDI Nhật Bản. Nếu họ liên kết được với các đơn vị sản xuất cơ khí chế tạo (lò xo) và sản xuất lõi son, họ hoàn toàn có thể tham gia vào chuỗi cung ứng ngành công nghiệp mỹ phẩm toàn cầu.
Đây là một chiến lược quan trọng, bởi ngành mỹ phẩm, dược phẩm có đặc điểm là giá trị sản phẩm có xu hướng đi lên theo thời gian, khác biệt rõ rệt với ngành điện tử, nơi người tiêu dùng luôn kỳ vọng giá giảm dần.
Vai trò dẫn dắt từ liên kết công - tư và bài học quốc tế
Mặc dù, việc nâng cao nội lực và chuẩn hóa là điều kiện tiên quyết từ phía DNNVV, nhưng họ không thể tự mình vượt qua hết mọi khó khăn trong hành trình hội nhập. Ông Nguyễn Minh Khôi - Giám đốc Tư vấn và Chuyển đổi Viện Tony Blair vì Thay đổi Toàn cầu nhận định, thực tế rằng DNNVV không có đủ nội lực để tự bơi trong chuỗi giá trị toàn cầu và cần sự hỗ trợ của Nhà nước.
Sự cần thiết của chính sách công và liên kết công tư càng được thể hiện rõ khi một phiên khảo sát nhanh cho thấy hơn 50% chủ doanh nghiệp mong muốn được hỗ trợ thông qua chính sách, cao hơn hẳn so với mong muốn về thị trường hồi phục hay sự đồng hành của các doanh nghiệp lớn. Điều này khẳng định vai trò không thể thay thế của sự dẫn dắt từ thượng tầng.
Những khó khăn mà DNNVV Việt Nam đang phải đối mặt không phải là duy nhất trên thế giới. Đây là những vấn đề đã từng xảy ra ở Hàn Quốc những năm 1970 hay đang diễn ra ở Philippines, Malaysia và Thái Lan.
Điểm chung trong giải pháp thành công của các quốc gia này là mô hình liên kết công tư hiệu quả, nơi các trung tâm hỗ trợ DNNVV được thành lập và gắn kết chặt chẽ với việc số hóa, tiêu chuẩn hóa các quy định về tài chính, thuế và tín dụng. Sự hỗ trợ từ Nhà nước thông qua các cơ chế này đã trở thành một cú hích mạnh mẽ giúp DNNVV vượt qua rào cản về năng lực.
Để thúc đẩy hợp tác công tư thành công và khuyến khích DNNVV phát triển bền vững, ông Nguyễn Minh Khôi nêu ra hai yếu tố then chốt Nhà nước dẫn dắt và chia sẻ đều lợi ích. Sự dẫn dắt của Nhà nước là điều kiện tiên quyết để khởi động các sáng kiến và định hướng chiến lược.
Tuy nhiên, yếu tố chia sẻ lợi ích cũng đóng vai trò quan trọng không kém, nhằm đảm bảo các tổ chức và doanh nghiệp tư nhân không phải chấp nhận rủi ro trường kỳ vô điều kiện. Việc phân bổ lợi ích hợp lý sẽ giúp sự hợp tác này được duy trì, phát triển lâu dài và bền vững.
Khi nội lực của DNNVV được chuẩn hóa thông qua việc xây dựng tiêu chuẩn chung về quản trị và chất lượng, kết hợp với các chính sách hỗ trợ từ bên trên được dẫn dắt minh bạch và có chiến lược, sự năng động và linh hoạt bẩm sinh của khối doanh nghiệp này sẽ không còn là sự đơn lẻ mà biến thành một gia tốc phát triển mạnh mẽ cho cả nền kinh tế. Đó chính là con đường để hơn 98% doanh nghiệp Việt Nam thực sự vươn mình, không chỉ tồn tại mà còn định vị được giá trị của mình trong chuỗi cung ứng toàn cầu.