hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Trong 7 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu dệt may đạt 27,02 tỷ USD, tăng 2,67% so với cùng kỳ năm 2025. Tuy nhiên, tăng trưởng không đồng đều khi hàng may mặc chỉ tăng 0,70%, trong khi xơ sợi, vải và phụ liệu dệt may ghi nhận mức tăng cao hơn.
Trong bối cảnh đơn hàng còn chịu sức ép và các thị trường xuất khẩu ngày càng đặt yêu cầu cao về môi trường, truy xuất nguồn gốc và năng lượng sạch, xanh hóa đang trở thành một phần trực tiếp của năng lực cạnh tranh doanh nghiệp.
Theo định hướng tại Quyết định số 889/QĐ-TTg về Chương trình hành động quốc gia về sản xuất và tiêu dùng bền vững, đến năm 2030, một số ngành sản xuất chính, trong đó có dệt may, phải giảm từ 7-10% mức tiêu hao nguyên, nhiên vật liệu.
Đối với doanh nghiệp dệt may, yêu cầu này đặt ra ngay từ hoạt động sản xuất bao gồm: tiết kiệm năng lượng, giảm tiêu hao nguyên liệu, sử dụng nguyên liệu có khả năng tái sử dụng, tái chế và kiểm soát phát thải không chỉ nhằm đáp ứng mục tiêu môi trường mà ngày càng gắn với khả năng duy trì đơn hàng và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng.

Thực tế xuất khẩu 7 tháng đầu năm cho thấy áp lực cạnh tranh đang gia tăng. Hàng may mặc đạt 21,127 tỷ USD nhưng chỉ tăng 0,70% so với cùng kỳ. Trong khi đó, xuất khẩu xơ sợi đạt 2,73 tỷ USD, tăng 11,34%; vải đạt 1,763 tỷ USD, tăng 9,57%; phụ liệu dệt may đạt 929 triệu USD, tăng 11,18%.
Sự khác biệt về tốc độ tăng trưởng cho thấy doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào năng lực gia công. Việc phát triển nguồn nguyên phụ liệu, nâng tỷ lệ giá trị gia tăng và kiểm soát tốt hơn chuỗi cung ứng ngày càng có ý nghĩa đối với khả năng cạnh tranh.
Cùng với sức ép về giá và đơn hàng, các nhãn hàng quốc tế đang yêu cầu cao hơn về trách nhiệm xã hội, truy xuất nguồn gốc, nguyên phụ liệu tái chế và năng lượng sạch. Một số chuỗi cung ứng còn đặt yêu cầu sử dụng 100% năng lượng tái tạo. Do đó, chuyển đổi xanh đang dịch chuyển từ một lựa chọn mang tính định hướng sang yêu cầu gắn trực tiếp với thị trường. Doanh nghiệp muốn giữ khách hàng và tiếp cận những phân khúc có tiêu chuẩn cao phải chứng minh được quá trình sản xuất của mình đáp ứng các yêu cầu ngày càng cụ thể.
Điển hình như Tổng Công ty May 10, đơn vị này tập trung vào 5 nhóm giải pháp gồm tiết kiệm năng lượng, tăng tỷ lệ năng lượng tái tạo, kiểm kê phát thải khí nhà kính hằng năm, số hóa hoạt động sản xuất để phục vụ truy xuất nguồn gốc và ưu tiên nguyên phụ liệu hữu cơ, có khả năng tái sử dụng. Tổng Công ty May 10 duy trì kiểm kê phát thải trong 3 năm qua cho thấy xanh hóa không thể thực hiện theo cách ứng phó từng đơn hàng, mà cần trở thành một phần của hệ thống quản trị doanh nghiệp. Khi dữ liệu sản xuất được số hóa và phát thải được kiểm kê thường xuyên, doanh nghiệp mới có cơ sở xác định những khâu tiêu hao nhiều năng lượng, nguyên liệu và từng bước điều chỉnh.
Đây cũng là yêu cầu quan trọng khi các thị trường xuất khẩu ngày càng quan tâm đến khả năng truy xuất. Minh bạch dữ liệu từ nguyên liệu đến thành phẩm không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu của khách hàng mà còn tạo cơ sở để quản trị chi phí và rủi ro trong sản xuất.
Năng lượng đang là một trong những vấn đề lớn nhất của quá trình xanh hóa dệt may. Doanh nghiệp có thể tiếp cận năng lượng tái tạo thông qua điện mặt trời áp mái, chứng chỉ năng lượng tái tạo I-REC hoặc nghiên cứu cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA).
Trong đó, I-REC đã được một số doanh nghiệp sử dụng từ những năm 2020, giúp đáp ứng nhanh hơn yêu cầu về năng lượng tái tạo. Điện mặt trời áp mái cũng là phương án được các nhà máy chủ động triển khai. Về dài hạn, DPPA được xem là một hướng tiếp cận để doanh nghiệp tiến tới mục tiêu Net Zero về CO2.

Tuy nhiên, đây cũng là điểm doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp quy mô nhỏ, gặp nhiều khó khăn. Đặc thù của ngành dệt may là nhu cầu năng lượng lớn nhưng cơ sở sản xuất lại có quy mô nhỏ và phân tán. Với DPPA, doanh nghiệp có thể gặp trở ngại về kết nối lưới điện, lựa chọn nhà cung cấp và chi phí mua điện. Với nhóm doanh nghiệp nhỏ, chi phí đầu tư và khả năng tiếp cận nguồn năng lượng sạch là những vấn đề cần được tính toán theo quy mô sản xuất thực tế.
Vì vậy, giải pháp trước mắt vẫn là kiểm soát tiêu hao năng lượng và nguyên liệu. Cùng với đó là kiểm kê phát thải định kỳ, số hóa quy trình, lựa chọn nguyên liệu thân thiện với môi trường và tăng khả năng tái sử dụng. Nguồn nguyên phụ liệu trong nước cũng đang là bài toán lớn của doanh nghiệp dệt may. Trong khi xuất khẩu hàng may mặc 7 tháng đầu năm chỉ tăng 0,70%, xuất khẩu xơ sợi, vải và phụ liệu lần lượt tăng 11,34%, 9,57% và 11,18%. Diễn biến này cho thấy dư địa phát triển còn vướng ở các công đoạn thượng nguồn.
Với doanh nghiệp, bài toán trước mắt là kiểm soát những khoản chi tác động trực tiếp đến giá thành sản xuất, từ tiết kiệm điện, giảm tiêu hao nguyên liệu đến kiểm kê phát thải và số hóa quy trình tại nhà máy.
Năng lượng tái tạo cũng là một hướng đi, song không phải doanh nghiệp nào cũng có đủ điều kiện để tiếp cận, khi việc đầu tư điện mặt trời áp mái, sử dụng chứng chỉ I-REC hay tham gia cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA) đều phụ thuộc vào quy mô sản xuất, nhu cầu điện và khả năng cân đối chi phí. Đặc biệt, với các cơ sở quy mô nhỏ và phân tán, DPPA còn gặp những trở ngại về kết nối lưới điện, lựa chọn nhà cung cấp phù hợp và chi phí mua điện.
Đây là lý do chuyển đổi xanh trong dệt may không thể chỉ tính bằng mục tiêu giảm phát thải. Với doanh nghiệp, bài toán đặt ra là giảm được bao nhiêu chi phí, kiểm soát được bao nhiêu dữ liệu và đáp ứng được yêu cầu nào của khách hàng. Những khoản đầu tư không tạo ra khả năng tiết kiệm, truy xuất hoặc đáp ứng tiêu chuẩn cụ thể sẽ khó thuyết phục doanh nghiệp, nhất là nhóm có quy mô nhỏ.
Trong khi đó, yêu cầu về môi trường và truy xuất ngày càng đi sâu vào chuỗi cung ứng. Các nhãn hàng quốc tế đặt yêu cầu về nguyên phụ liệu tái chế, năng lượng sạch và truy xuất nguồn gốc. Vì vậy, doanh nghiệp cần có dữ liệu đủ để chứng minh quá trình sản xuất thay vì chỉ đưa ra cam kết.
Với mục tiêu giảm 7-10% mức tiêu hao nguyên, nhiên vật liệu đến năm 2030, những thay đổi tại nhà máy sẽ là phần việc doanh nghiệp có thể chủ động trước tiên. Từ kiểm soát điện, nguyên liệu đến phát thải và dữ liệu sản xuất, mỗi khâu đều phải được lượng hóa để biết chi phí giảm ở đâu và yêu cầu nào của thị trường đã được đáp ứng.