hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
8 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu dệt may đạt 32 tỷ USD, tăng 3% so với cùng kỳ; đến ngày 15/9, kim ngạch lũy kế đạt 33,66 tỷ USD.
Để hướng tới mục tiêu 47–47,5 tỷ USD cả năm, doanh nghiệp đang phải thay đổi cách tổ chức sản xuất, giảm phụ thuộc vào lao động thủ công và tăng vai trò của nhân lực sáng tạo, AI, tự động hóa và robot hóa.
Dệt may vẫn duy trì đà xuất khẩu, nhưng tốc độ tăng trưởng không cao. Trong quý I/2026, kim ngạch đạt trên 8,86 tỷ USD, tăng 1,95% so với cùng kỳ. Riêng tháng 3 đạt gần 3,16 tỷ USD, tăng 30,07% so với tháng 2 và tăng 3,12% so với tháng 3/2025. Đến ngày 15/4, hàng dệt may đạt 10,24 tỷ USD, xơ sợi dệt đạt 1,27 tỷ USD, còn vải mành và vải kỹ thuật đạt trên 220 triệu USD.
Đến ngày 15/9, hàng dệt may chiếm 28,4 tỷ USD trong tổng kim ngạch 33,66 tỷ USD, xơ sợi dệt đạt 3,37 tỷ USD và nguyên phụ liệu đạt 1,85 tỷ USD. Ngành đang hướng tới 47–47,5 tỷ USD trong cả năm, trong khi nhu cầu tiêu dùng dệt may toàn cầu chỉ phục hồi khoảng 2–2,5% mỗi năm. Bài toán vì vậy không còn nằm ở việc tăng thêm bao nhiêu lao động, mà là tạo ra nhiều giá trị hơn trên cùng nguồn lực.

Lao động trực tiếp vẫn là lực lượng chính tại các công đoạn may, cắt, hoàn thiện, kiểm tra và đóng gói. Những công việc này đòi hỏi kỹ năng thao tác, kinh nghiệm và khả năng xử lý các tình huống phát sinh trong quá trình sản xuất. Tuy nhiên, mô hình dựa nhiều vào lao động thủ công đang chịu sức ép từ chi phí, năng suất và yêu cầu rút ngắn thời gian giao hàng.
Cách tiếp cận mới là phân chia lại công việc giữa người và máy. Công đoạn lặp lại có thể chuyển sang máy móc, còn người lao động đảm nhiệm việc vận hành, giám sát, kiểm soát chất lượng và xử lý những khâu cần kinh nghiệm. Điều này khiến yêu cầu về kỹ năng của lực lượng sản xuất thay đổi theo hướng kỹ thuật hơn.
Cùng với lực lượng sản xuất trực tiếp, doanh nghiệp cần một lớp nhân lực khác có khả năng thiết kế, phân tích, quản trị và ra quyết định. Nhóm nhân lực sáng tạo và quản trị tham gia từ nghiên cứu xu hướng, thiết kế sản phẩm đến tổ chức chuỗi cung ứng và làm việc với đối tác. Khi được hỗ trợ bằng AI, nhóm này có thêm công cụ để xử lý dữ liệu, phân tích thông tin và phản ứng nhanh trước biến động đơn hàng.
Như vậy, ba nhóm nguồn lực đang hình thành một cấu trúc mới gồm lao động truyền thống đảm nhiệm kỹ năng sản xuất, nhân lực sáng tạo đảm nhiệm tư duy và quản trị, còn AI và tự động hóa xử lý những công việc có tính lặp lại và yêu cầu tối ưu cao.
Dệt may Việt Nam hiện xuất khẩu tới 137 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong đó Mỹ vẫn là thị trường lớn nhất, chiếm khoảng 40% tổng thị phần. Quý I/2026, xuất khẩu sang Mỹ đạt gần 3,93 tỷ USD, chiếm 44,32% tổng kim ngạch và tăng 3,65% so với cùng kỳ. EU đạt 1,02 tỷ USD, chiếm 11,5% và tăng 13,24%; Nhật Bản đạt 999,99 triệu USD, chiếm 11,28%; Hàn Quốc đạt 735,21 triệu USD, chiếm 8,29%; ASEAN đạt trên 548,41 triệu USD, chiếm 6,19%; Trung Quốc đạt 328,8 triệu USD, chiếm 3,71%.
Thị trường rộng tạo dư địa cho doanh nghiệp, nhưng cũng kéo theo yêu cầu cao hơn về chất lượng, tốc độ giao hàng và khả năng điều chỉnh sản xuất. Đơn hàng càng phân hóa, doanh nghiệp càng cần dây chuyền có khả năng thay đổi nhanh thay vì chỉ tập trung vào công suất lớn.

Áp lực chi phí càng thúc đẩy quá trình này. Chi phí đầu vào có thời điểm tăng tới 30%, trong khi cạnh tranh quốc tế tiếp tục gia tăng. Trong điều kiện đó, mở rộng sản xuất bằng cách tăng nhân công sẽ làm chi phí tiếp tục tăng. Tự động hóa và AI trở thành công cụ để doanh nghiệp tăng năng suất mà không phụ thuộc hoàn toàn vào việc mở rộng lực lượng lao động.
AI có thể hỗ trợ hoạt động quản trị, xử lý dữ liệu và tối ưu quy trình, trong khi tự động hóa và robot hóa đảm nhiệm những công đoạn có tính lặp lại. Nhưng hiệu quả không đến từ việc đầu tư máy móc đơn lẻ. Doanh nghiệp phải tổ chức lại quy trình và đào tạo nhân sự để công nghệ thực sự được đưa vào sản xuất.
Đây cũng là điểm khác biệt giữa nhân lực truyền thống và nhân lực trong mô hình sản xuất mới. Công nhân không chỉ thực hiện thao tác mà phải có khả năng vận hành và kiểm soát thiết bị. Nhân sự quản trị không chỉ điều hành theo kinh nghiệm mà phải biết khai thác dữ liệu và công cụ AI. Doanh nghiệp vì thế cần đào tạo lại lực lượng hiện có thay vì chỉ tuyển thêm nhân sự công nghệ.
Chuyển đổi công nghệ cũng gắn trực tiếp với yêu cầu phát triển bền vững. Các yêu cầu về môi trường, lao động, nguồn gốc xuất xứ và chuỗi cung ứng đang ngày càng ảnh hưởng đến khả năng duy trì đơn hàng. Khi đó, quản trị chuỗi cung ứng không còn là khâu hậu cần phía sau sản xuất mà trở thành một phần của năng lực cạnh tranh.
Đến ngày 15/9, ngành dệt may đạt 33,66 tỷ USD, còn khoảng 13,34–13,84 tỷ USD để hoàn thành mục tiêu 47–47,5 tỷ USD trong năm. Khoảng cách này đặt ra yêu cầu duy trì đơn hàng và kiểm soát chi phí trong những tháng cuối năm, nhưng bài toán dài hạn nằm ở năng suất.
Dệt may Việt Nam đang chuyển từ lợi thế lao động sang lợi thế kết hợp giữa con người và công nghệ. Lao động truyền thống vẫn cần thiết, nhưng phải được nâng cấp kỹ năng; nhân lực sáng tạo phải làm chủ công cụ AI; còn tự động hóa và robot hóa phải được đưa vào những công đoạn phù hợp. Khi ba yếu tố này được tổ chức thành một hệ thống, doanh nghiệp có thể giảm phụ thuộc vào lao động thủ công, nâng năng suất và đáp ứng linh hoạt hơn với các đơn hàng có yêu cầu cao.