hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Dự thảo Chiến lược xuất nhập khẩu hàng hóa đến năm 2030, tầm nhìn năm 2045 đặt mục tiêu đưa kim ngạch xuất khẩu lên 1.041 tỷ USD theo kịch bản cao.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, Việt Nam cần phát triển công nghiệp chế biến, chế tạo, nâng tỷ lệ nội địa hóa và tăng năng lực tham gia chuỗi cung ứng của doanh nghiệp trong nước.
Trong 9 tháng đầu năm 2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt 888,02 tỷ USD, tăng 30,4% so với cùng kỳ năm trước. Kim ngạch xuất khẩu đạt 434,30 tỷ USD, tăng 24,5%. Kết quả này phản ánh đà tăng trưởng của hoạt động thương mại, đồng thời đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực sản xuất để duy trì sức cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam.
Công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục giữ vai trò chủ lực trong hoạt động xuất khẩu. Trong 9 tháng đầu năm 2026, chỉ số sản xuất công nghiệp toàn ngành tăng 12,3%, trong đó công nghiệp chế biến, chế tạo tăng 12,93%. Giá trị tăng thêm của ngành tăng 11,36%, đóng góp 33,85% vào tốc độ tăng tổng giá trị tăng thêm của toàn nền kinh tế.

Năm 2025, nhóm hàng công nghiệp chế biến chiếm 88,7% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước. Các nhóm hàng có giá trị xuất khẩu lớn gồm máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện; máy móc, thiết bị, dụng cụ phụ tùng; điện thoại và linh kiện.
Những kết quả này cho thấy công nghiệp chế biến, chế tạo đang giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu xuất khẩu. Tuy nhiên, để nâng cao giá trị hàng hóa, doanh nghiệp cần chuyển từ gia công, lắp ráp sang làm chủ nhiều hơn các khâu thiết kế, chế tạo, phát triển sản phẩm và công nghệ.
Bộ Công Thương đang xây dựng dự thảo Chiến lược xuất nhập khẩu hàng hóa đến năm 2030, tầm nhìn năm 2045 với ba kịch bản xuất khẩu. Kịch bản thấp đặt mục tiêu 765 tỷ USD, kịch bản trung bình đạt 953,7 tỷ USD và kịch bản cao đạt 1.041 tỷ USD vào năm 2030.
Để đạt kịch bản cao, tốc độ tăng trưởng xuất khẩu bình quân giai đoạn 2026–2030 cần đạt 15–16%/năm; nhập khẩu tăng 12–13%/năm. Cán cân thương mại hướng tới duy trì xuất siêu tương đương 3–6% tổng kim ngạch xuất khẩu.
Dự thảo chiến lược định hướng nâng tỷ trọng hàng chế biến, tinh chế lên 89–90% tổng kim ngạch xuất khẩu vào năm 2030. Trong nhóm hàng chế biến, chế tạo, sản phẩm công nghệ cao được đặt mục tiêu chiếm khoảng 50% giá trị xuất khẩu.
Các mục tiêu này đòi hỏi năng lực sản xuất trong nước phải được nâng lên. Hiện tỷ lệ nội địa hóa trong ngành cơ khí chế tạo đạt khoảng 25–30%, trong khi ngành sản xuất ô tô con đạt 15–20%. Gần một nửa giá trị hàng xuất khẩu vẫn là giá trị gia tăng từ nước ngoài.
Sự phụ thuộc vào nguyên phụ liệu, linh kiện nhập khẩu khiến doanh nghiệp trong nước khó chủ động hoàn toàn về nguồn cung và tiến độ sản xuất. Năng lực công nghệ, vốn đầu tư và tổ chức sản xuất còn hạn chế cũng làm chậm quá trình tham gia các công đoạn có giá trị gia tăng cao.
Để khắc phục tình trạng này, cần phát triển công nghiệp hỗ trợ theo hướng cung ứng được linh kiện, vật liệu và nguyên phụ liệu cho các ngành chế tạo chủ lực. Dự thảo định hướng nâng tỷ lệ nội địa hóa bình quân của các ngành công nghiệp chủ lực lên 40–45% vào năm 2030.
Chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ giai đoạn 2026–2035 được xác định là một trong những giải pháp trọng tâm. Doanh nghiệp cần được hỗ trợ về công nghệ, nguồn vốn dài hạn, đào tạo nhân lực và tiếp cận các trung tâm kỹ thuật dùng chung, trong đó ưu tiên những lĩnh vực như điện tử và ô tô.
Bên cạnh đó, phát triển công nghiệp vật liệu cần gắn với chuỗi giá trị từ khai thác, sơ chế đến luyện chế và sản xuất vật liệu công nghệ cao. Khả năng làm chủ công nghệ tinh chế sâu các nhóm vật liệu cơ bản, vật liệu chiến lược và vật liệu tương lai sẽ góp phần nâng tính chủ động của nền sản xuất.
Dự thảo đặt mục tiêu khu vực này chiếm 28–30% tổng kim ngạch xuất khẩu vào năm 2030 và 38–40% vào năm 2045. Trong 9 tháng đầu năm 2026, khu vực doanh nghiệp FDI chiếm 80,6% tổng kim ngạch xuất khẩu, trong khi kim ngạch xuất khẩu của doanh nghiệp trong nước tăng 8,1%. Chênh lệch này cho thấy yêu cầu cấp thiết phải nâng năng lực sản xuất, công nghệ và khả năng kết nối thị trường của doanh nghiệp Việt Nam.
Một trong những giải pháp được đề xuất là sử dụng các dự án hạ tầng chiến lược về đường sắt, điện và điện gió ngoài khơi để tạo thị trường cho nhà sản xuất trong nước. Chính sách mua sắm công cũng có thể góp phần tạo đầu ra cho doanh nghiệp đủ năng lực cung cấp sản phẩm, thiết bị và vật tư theo yêu cầu.

Hoạt động cảng biển và dây chuyền sản xuất công nghiệp phản ánh mối liên kết giữa năng lực chế tạo trong nước và hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa. Ảnh: AI
Đối với khu vực FDI, định hướng cần chuyển từ thu hút vốn sang nâng cao khả năng hấp thụ công nghệ và tăng liên kết với doanh nghiệp nội địa. Chính sách ưu đãi cần gắn với việc phát triển nhà cung ứng Việt Nam, hợp tác nghiên cứu và phát triển, chuyển giao công nghệ và đào tạo nhân lực.
Doanh nghiệp chế tạo trong nước cần chủ động đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của các tập đoàn lớn, cải thiện chất lượng sản phẩm và bảo đảm tiến độ giao hàng. Khi đáp ứng được các yêu cầu này, doanh nghiệp mới có cơ hội tham gia ổn định vào chuỗi cung ứng, thay vì chỉ thực hiện những đơn hàng gia công đơn giản.
Việc nâng giá trị xuất khẩu cũng cần được triển khai ở các ngành hàng truyền thống. Doanh nghiệp gỗ cần đầu tư thiết kế, phát triển mẫu mã và xây dựng thương hiệu; ngành thủy sản cần tăng chế biến sâu, cải thiện chất lượng sản phẩm. Với cà phê và gạo, định hướng nâng cao giá trị cần gắn với chế biến, chất lượng và khả năng đáp ứng yêu cầu của thị trường.
Song song với nâng cấp sản xuất, doanh nghiệp cần đáp ứng tiêu chuẩn xanh, quy tắc xuất xứ trong các hiệp định thương mại tự do và chủ động ứng phó với các biện pháp phòng vệ thương mại. Việc theo dõi chính sách của thị trường nhập khẩu, minh bạch nguồn gốc nguyên liệu và chuẩn bị hồ sơ sản xuất đầy đủ sẽ giúp doanh nghiệp giảm nguy cơ gián đoạn hoạt động xuất khẩu.
Mục tiêu xuất khẩu hơn 1.000 tỷ USD vào năm 2030 theo kịch bản cao đặt ra yêu cầu phát triển đồng bộ từ năng lực chế tạo, công nghiệp hỗ trợ đến thị trường và công nghệ. Công nghiệp chế biến, chế tạo cần tiếp tục giữ vai trò động lực, đồng thời nâng tỷ lệ giá trị tạo ra trong nước. Khi doanh nghiệp Việt Nam làm chủ nhiều hơn các khâu sản xuất và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng, tăng trưởng xuất khẩu sẽ có nền tảng vững chắc hơn.