hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Việc nhiều nền kinh tế đồng loạt siết chặt kiểm soát hàng hóa liên quan đến lao động cưỡng bức đang tạo ra một lớp tiêu chuẩn mới trong thương mại quốc tế.
Xu hướng kiểm soát hàng hóa có liên quan đến lao động cưỡng bức đang lan rộng tại nhiều nền kinh tế lớn. Bên cạnh mục tiêu bảo vệ quyền con người, các quy định mới còn hướng đến xây dựng môi trường thương mại minh bạch và nâng cao tiêu chuẩn cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế.
Mới đây, Chính phủ Israel đã phê duyệt lệnh cấm nhập khẩu đối với hàng hóa được sản xuất toàn bộ hoặc một phần bằng lao động cưỡng bức. Quyết định được xem là bước đi nhằm củng cố cam kết chống buôn người, đồng thời xây dựng chuỗi cung ứng dựa trên các nguyên tắc minh bạch, trách nhiệm và cạnh tranh công bằng.

Để triển khai chính sách này, một nhóm công tác liên bộ do Hội đồng Kinh tế Quốc gia thuộc Văn phòng Thủ tướng Israel chủ trì sẽ xây dựng cơ chế thực thi trong vòng 90 ngày. Cơ chế dự kiến bao gồm việc xác định cơ quan có thẩm quyền, xây dựng tiêu chí nhận diện hàng hóa vi phạm, thiết lập hệ thống báo cáo và quy trình kháng nghị nhằm bảo đảm tính minh bạch cho doanh nghiệp nhập khẩu.
Theo đánh giá, việc áp dụng các tiêu chuẩn mới không chỉ giúp Israel tăng cường uy tín trong thương mại quốc tế mà còn tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các doanh nghiệp xuất khẩu khi tham gia vào những thị trường có yêu cầu cao về trách nhiệm xã hội.
Trong khi đó, Việt Nam cũng đã bổ sung quy định cấm nhập khẩu các sản phẩm được khai thác, sản xuất hoặc chế tạo bằng hành vi cưỡng bức lao động thông qua Nghị định số 292/2026/NĐ-CP. Quy định sẽ có hiệu lực từ ngày 5/9/2026 và áp dụng đối với hàng hóa có nguồn gốc từ doanh nghiệp, quốc gia hoặc vùng lãnh thổ thuộc phạm vi các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia.
Không chỉ Israel hay Việt Nam, nhiều nền kinh tế lớn cũng đang tăng cường các biện pháp kiểm soát đối với hàng hóa có nguy cơ sử dụng lao động cưỡng bức.
Liên minh châu Âu (EU) đã thông qua khuôn khổ pháp lý cho phép cấm nhập khẩu, xuất khẩu và lưu thông các sản phẩm vi phạm trên thị trường. Những hàng hóa bị xác định có liên quan đến lao động cưỡng bức sẽ bị thu hồi khỏi thị trường và được xử lý theo các hình thức như quyên tặng, tái chế hoặc tiêu hủy. Doanh nghiệp chỉ được phép đưa sản phẩm trở lại thị trường khi chứng minh đã loại bỏ hoàn toàn yếu tố lao động cưỡng bức trong chuỗi cung ứng.
EU đồng thời xây dựng cơ sở dữ liệu về các khu vực và ngành nghề có nguy cơ cao nhằm hỗ trợ quá trình điều tra, qua đó tăng cường khả năng giám sát nguồn gốc hàng hóa.
Tại Hoa Kỳ, Đạo luật Ngăn chặn lao động cưỡng bức người Duy Ngô Nhĩ (UFLPA) đang áp dụng nguyên tắc "giả định vi phạm". Theo đó, hàng hóa có nguồn gốc từ các khu vực rủi ro sẽ mặc nhiên bị coi là sản xuất bằng lao động cưỡng bức, trừ khi doanh nghiệp có đầy đủ bằng chứng chứng minh điều ngược lại. Nghĩa vụ chứng minh được chuyển từ cơ quan quản lý sang doanh nghiệp nhập khẩu.

Quy định này không chỉ áp dụng với hàng hóa nhập khẩu trực tiếp mà còn mở rộng tới các sản phẩm từ nước thứ ba nếu chuỗi cung ứng có liên quan đến khu vực bị kiểm soát. Các mặt hàng như tấm pin mặt trời và vi mạch từ Việt Nam từng nằm trong diện bị kiểm tra hoặc từ chối nhập khẩu khi có nghi ngờ về nguồn gốc nguyên liệu.
Việc các nền kinh tế lớn đồng loạt siết chặt quy định về lao động cưỡng bức cũng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với doanh nghiệp xuất khẩu.
Để duy trì khả năng tiếp cận thị trường, doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống quản trị chuỗi cung ứng minh bạch, lưu trữ đầy đủ hồ sơ về nhà cung cấp, nguyên liệu và quy trình sản xuất nhằm chứng minh sản phẩm không sử dụng lao động cưỡng bức. Đây được xem là điều kiện quan trọng để đáp ứng các yêu cầu kiểm tra ngày càng nghiêm ngặt của cơ quan quản lý tại các thị trường nhập khẩu.
Bên cạnh việc kiểm soát chuỗi cung ứng, các doanh nghiệp cũng phải chuẩn bị cho những thay đổi trong môi trường thương mại quốc tế. Chẳng hạn, Israel đang đồng thời đối mặt với mức thuế 12,5% do Hoa Kỳ áp dụng đối với nhiều nhóm hàng xuất khẩu chủ lực như công nghệ, thực phẩm, hàng tiêu dùng và hóa chất. Mức thuế này được áp dụng bổ sung so với các loại thuế hiện hành, khiến một số ưu đãi trước đây theo Hiệp định Thương mại Tự do giữa hai nước không còn được hưởng đầy đủ.
Sự kết hợp giữa các rào cản thuế quan và yêu cầu ngày càng khắt khe về trách nhiệm xã hội cho thấy cạnh tranh trong thương mại quốc tế đang chuyển từ yếu tố chi phí sang chất lượng của chuỗi cung ứng. Trong bối cảnh đó, khả năng truy xuất nguồn gốc, minh bạch quy trình sản xuất và tuân thủ các tiêu chuẩn lao động quốc tế sẽ ngày càng trở thành lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường toàn cầu.