hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Xuất khẩu cà phê Việt Nam đang đứng trước nghịch lý tăng mạnh về lượng nhưng giảm về trị giá, cho thấy yêu cầu nâng giá trị sản phẩm và đa dạng hóa thị trường ngày càng rõ.
Trong 7 tháng đầu năm 2026, Trung Quốc và Úc nổi lên với mức tăng trưởng đáng chú ý, trong khi chế biến sâu và đáp ứng các tiêu chuẩn bền vững được xác định là những hướng đi quan trọng để cải thiện giá trị xuất khẩu.
7 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu 1,20 triệu tấn cà phê, đạt 5,45 tỷ USD, tăng 10,4% về lượng nhưng giảm 11,2% về trị giá so với cùng kỳ năm 2025. Giá xuất khẩu bình quân đạt 4.552 USD/tấn, giảm 19,6%. Riêng tháng 7, giá bình quân còn 4.345 USD/tấn, giảm 6,2% so với tháng 6 và giảm 20,4% so với tháng 7/2025.
Diễn biến này cho thấy tăng sản lượng chưa đủ để cải thiện hiệu quả xuất khẩu. Khi giá bán bình quân giảm nhanh hơn tốc độ tăng của lượng hàng, doanh nghiệp có thể mở rộng quy mô nhưng vẫn chịu sức ép lên doanh thu và biên lợi nhuận. Đây là vấn đề đặc biệt đáng chú ý với những doanh nghiệp chủ yếu xuất khẩu cà phê nhân, khi kết quả kinh doanh vẫn phụ thuộc lớn vào biến động giá trên thị trường.

Áp lực giá thể hiện rõ tại các thị trường xuất khẩu chủ lực. Trong 7 tháng đầu năm, EU chiếm 40,6% tổng trị giá xuất khẩu cà phê Việt Nam, với 518,2 nghìn tấn, tăng 15,8% về lượng nhưng trị giá giảm 11,2%. Tại Hoa Kỳ, lượng xuất khẩu đạt 84,9 nghìn tấn, tăng 36,4%, trong khi trị giá chỉ tăng 5,9%, đạt 364,4 triệu USD.
Tại Úc, trong 5 tháng đầu năm, xuất khẩu cà phê Việt Nam tăng 29,4% về lượng, đạt 7,5 nghìn tấn, nhưng trị giá chỉ tăng 7,5%, đạt 34,4 triệu USD. Giá bình quân nhập khẩu cà phê từ Việt Nam giảm 17%, xuống 4.606 USD/tấn, trong khi giá nhập khẩu bình quân của Úc từ thế giới đạt 8.793 USD/tấn.
Trung Quốc là điểm sáng khi trị giá xuất khẩu tăng nhanh hơn lượng. Trong 7 tháng, Việt Nam xuất khẩu sang thị trường này 44 nghìn tấn cà phê, tăng 49,4%, đạt 251,4 triệu USD, tăng 72,7%. Tốc độ tăng trị giá cao hơn đáng kể so với lượng cho thấy dư địa cải thiện giá trị xuất khẩu tại thị trường này đang rõ hơn so với bức tranh chung.
Áp lực đối với doanh nghiệp càng rõ khi giá nguyên liệu trong nước và giá xuất khẩu diễn biến không cùng chiều. Nguồn cung dồi dào từ Brazil gây sức ép lên giá Arabica; lượng cà phê nhân xuất khẩu bình quân của Brazil trong tuần thứ hai tháng 8/2026 tăng 48,5% so với cùng kỳ năm trước. Trong khi đó, Robusta được hỗ trợ bởi lo ngại thời tiết bất lợi tại Việt Nam và Indonesia, cùng khả năng El Niño ảnh hưởng đến năng suất niên vụ 2026-2027.
Tại Việt Nam, nguồn cung cuối vụ thu hẹp trong khi doanh nghiệp tiếp tục thu mua, đưa giá cà phê tại các tỉnh Tây Nguyên lên 98.200-99.000 đồng/kg vào ngày 19/8. Với doanh nghiệp xuất khẩu cà phê nhân, giá nguyên liệu trong nước neo cao trong khi giá xuất khẩu bình quân giảm tạo sức ép trực tiếp lên biên lợi nhuận.
Khi sản lượng dự kiến tiếp tục cải thiện trong những tháng cuối năm, trọng tâm đang chuyển sang nâng giá trị trên mỗi đơn vị sản phẩm. Hai hướng đi nổi bật là đáp ứng các tiêu chuẩn xanh như EUDR và đẩy mạnh chế biến sâu. EUDR có ý nghĩa đặc biệt với thị trường EU, trong khi chế biến sâu giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào biến động của giá cà phê nhân và hướng tới các phân khúc có giá trị gia tăng cao hơn.
EU và Hoa Kỳ vẫn là những thị trường xuất khẩu chủ lực, nhưng diễn biến tại Trung Quốc và Úc đang mở thêm dư địa để doanh nghiệp đa dạng hóa thị trường. Đây là hướng đi cần thiết trong bối cảnh tăng trưởng về lượng chưa chuyển hóa tương xứng thành tăng trưởng về trị giá.
Tại Trung Quốc, xuất khẩu cà phê của Việt Nam tăng mạnh cả về lượng và trị giá. Trong 7 tháng đầu năm, xuất khẩu đạt 44 nghìn tấn, trị giá 251,4 triệu USD; lượng tăng 49,4% và trị giá tăng tới 72,7%. Việc trị giá tăng nhanh hơn lượng cho thấy giá trị xuất khẩu bình quân có diễn biến tích cực, mở ra dư địa để doanh nghiệp tiếp tục nâng giá trị sản phẩm tại thị trường này.

Tại Úc, cơ hội mở rộng thị trường của cà phê Việt Nam thể hiện rõ qua mức tăng thị phần. Trong 5 tháng đầu năm 2026, nhập khẩu cà phê của Úc từ thế giới giảm 22,8% về lượng và 8,2% về trị giá, trong khi nhập khẩu từ Việt Nam tăng 29,4% về lượng, đạt 7,5 nghìn tấn, và 7,5% về trị giá, đạt 34,4 triệu USD. Thị phần cà phê Việt Nam tại Úc tăng từ 10,90% lên 18,28%, đưa Việt Nam trở thành nguồn cung lớn thứ hai.
Tuy nhiên, tăng thị phần chưa đi cùng cải thiện giá trị. Giá nhập khẩu bình quân cà phê từ Việt Nam giảm 17%, xuống 4.606 USD/tấn, trong khi mức bình quân từ thế giới đạt 8.793 USD/tấn. Chênh lệch này cho thấy dư địa nâng giá trị sản phẩm còn lớn và cạnh tranh bằng giá chưa đủ để cải thiện hiệu quả xuất khẩu. Trong khi đó, người tiêu dùng Úc có xu hướng ưu tiên cà phê đặc sản, hữu cơ, có nguồn gốc rõ ràng và thân thiện với môi trường; nhu cầu đối với viên nén, cà phê hòa tan cao cấp, sản phẩm pha sẵn và cold brew cũng gia tăng. Đây là dư địa để doanh nghiệp chuyển từ xuất khẩu nguyên liệu sang phát triển các sản phẩm chế biến sâu, qua đó nâng giá trị xuất khẩu.
Với EU, yêu cầu nâng chất lượng ngày càng gắn với tiêu chuẩn EUDR. Chiếm 40,6% tổng trị giá xuất khẩu cà phê Việt Nam trong 7 tháng đầu năm, EU tiếp tục là thị trường trọng điểm. Trong khi đó, mở rộng thị trường Trung Quốc, củng cố thị phần tại Úc và duy trì vị thế tại EU, Hoa Kỳ chỉ tạo ra hiệu quả bền vững khi doanh nghiệp nâng năng lực chế biến, phát triển sản phẩm giá trị gia tăng và đáp ứng các yêu cầu về phát triển bền vững.
Do đó, đầu tư vào công nghệ chế biến, sản phẩm giá trị gia tăng và năng lực đáp ứng tiêu chuẩn xanh cần được đặt trong chiến lược nâng hiệu quả và biên lợi nhuận. Nghịch lý tăng lượng nhưng giảm trị giá cho thấy giới hạn của tăng trưởng theo chiều rộng; khả năng tạo ra giá trị cao hơn trên mỗi đơn vị sản phẩm sẽ quyết định hiệu quả tăng trưởng tiếp theo của doanh nghiệp cà phê.