hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Nửa đầu năm 2025 chứng kiến những biến động đáng kể trên thị trường gạo xuất khẩu Việt Nam. Điều này không chỉ đặt ra những thách thức tức thời mà còn là lời cảnh báo về sự cần thiết của một chiến lược dài hạn, bền vững để nâng cao vị thế hạt gạo Việt trên trường quốc tế.
Theo thống kê từ Cục Hải quan, trong tháng 6/2025, Việt Nam ước đạt 700.000 tấn gạo xuất khẩu, mang về 364,4 triệu USD. Cộng dồn 6 tháng đầu năm 2025, tổng sản lượng xuất khẩu gạo đạt 4,9 triệu tấn, với tổng giá trị 2,54 tỷ USD.
Điều đáng chú ý là, so với cùng kỳ năm 2024, dù sản lượng gạo xuất khẩu vẫn tăng trưởng ấn tượng 7,6%, nhưng giá trị ngoại tệ thu về lại giảm đáng kể 12,2%. Nguyên nhân trực tiếp của sự chênh lệch này là do giá gạo xuất khẩu bình quân 6 tháng đầu năm 2025 ước đạt 517,5 USD/tấn, giảm mạnh 18,4% so với mức đỉnh của năm 2024. Sự sụt giảm này, dù đã được nhiều doanh nghiệp dự báo, vẫn là một thực tế cần được phân tích sâu sắc.
Sự thay đổi về nguồn cung trên thị trường quốc tế là yếu tố then chốt giải thích đà giảm của giá gạo. Cuối năm 2024, Ấn Độ, nhà xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới đã dỡ bỏ một phần các hạn chế xuất khẩu, sau một thời gian dài duy trì các biện pháp kiểm soát nguồn cung để bình ổn giá nội địa. Quyết định này đã bơm một lượng lớn gạo ra thị trường toàn cầu, làm tăng đáng kể nguồn cung và giảm áp lực giá.
Bên cạnh đó, Ấn Độ còn có lượng gạo dự trữ ở mức cao kỷ lục, càng củng cố vị thế nguồn cung dồi dào. Điều này tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt cho các quốc gia xuất khẩu gạo khác, trong đó có Việt Nam. Khi nguồn cung vượt cầu, quy luật thị trường sẽ đẩy giá xuống thấp để tìm điểm cân bằng mới.
Philippines tiếp tục là thị trường tiêu thụ gạo lớn nhất của Việt Nam, chiếm tới 43,3% tổng thị phần xuất khẩu. Điều này cho thấy sự tin cậy và ưa chuộng của người tiêu dùng Philippines đối với gạo Việt Nam nhờ phẩm cấp, chất lượng và giá cả phải chăng. Các thị trường Bờ Biển Ngà và Ghana cũng là hai đối tác quan trọng, lần lượt chiếm 10,7% và 10,5% thị phần.
Tuy nhiên, bức tranh ở các thị trường này cũng có những gam màu khác biệt. Trong 5 tháng đầu năm, giá trị xuất khẩu gạo sang Philippines đã giảm 17,4% so với cùng kỳ, phản ánh trực tiếp việc giảm giá gạo xuất khẩu. Trong khi đó, giá trị xuất khẩu sang Bờ Biển Ngà và Ghana lại ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng, lần lượt 88,6% và 61,4%, cho thấy sự dịch chuyển trong chiến lược thị trường hoặc nhu cầu tại các khu vực này.
Một vấn đề đáng lưu tâm là dự báo về nhu cầu nhập khẩu của Philippines trong năm 2025. Dù Việt Nam vẫn giữ vững vị thế là quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu sang Philippines, nhưng tổng lượng gạo nhập khẩu của quốc gia này dự kiến sẽ giảm xuống dưới 4,5 triệu tấn, thấp hơn đáng kể so với dự báo 5,4 triệu tấn của Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA). Sự điều chỉnh giảm này có thể do Philippines tăng cường sản xuất nội địa hoặc tìm kiếm các nguồn cung cấp khác với giá cạnh tranh hơn, tạo thêm áp lực cho gạo Việt.
Sau năm 2024 đạt mức cao kỷ lục với 9 triệu tấn và trị giá gần 5,8 tỷ USD, xuất khẩu gạo của Việt Nam trong năm 2025 nhiều khả năng sẽ giảm về trị giá vài trăm triệu USD. Ngành lúa gạo Việt Nam hiện đang đối mặt với hai vấn đề lớn: giá gạo xuất khẩu giảm mạnh và sự cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia xuất khẩu gạo khác.
Trong bối cảnh thị trường biến động và cạnh tranh khốc liệt, hướng đi bền vững cho ngành lúa gạo Việt Nam không thể chỉ dựa vào khối lượng. Thay vào đó, cần có một chiến lược dài hạn, tập trung vào các trụ cột chính: Đầu tư nâng cao chất lượng sản phẩm, đây là yếu tố cốt lõi để tạo ra giá trị gia tăng và sự khác biệt cho gạo Việt. Việc tập trung vào các giống lúa chất lượng cao, có hương vị đặc trưng, hàm lượng dinh dưỡng vượt trội sẽ giúp gạo Việt thoát ly khỏi cuộc đua về giá.
Kiểm soát dư lượng hóa chất và sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, yêu cầu về an toàn thực phẩm ngày càng khắt khe trên thế giới. Việt Nam cần đẩy mạnh áp dụng các quy trình sản xuất GAP (Good Agricultural Practices), hữu cơ, và đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của các thị trường khó tính như EU, Mỹ, Nhật Bản. Điều này không chỉ đảm bảo sức khỏe người tiêu dùng mà còn nâng cao uy tín và giá trị thương hiệu gạo Việt.
Đa dạng hóa chủng loại gạo, ngoài các loại gạo trắng thông thường, cần phát triển các sản phẩm gạo đặc sản, gạo chức năng (như gạo lứt, gạo mầm, gạo có hàm lượng amylose thấp/cao tùy theo nhu cầu thị trường) để đáp ứng thị hiếu đa dạng của người tiêu dùng quốc tế.
Xây dựng thương hiệu và kênh phân phối, việc quảng bá thương hiệu gạo Việt Nam một cách bài bản, đồng thời thiết lập các kênh phân phối trực tiếp, bền vững tại các thị trường trọng điểm sẽ giúp giảm sự phụ thuộc vào các khâu trung gian và nâng cao biên lợi nhuận.
Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ và liên kết chuỗi giá trị bằng việc áp dụng công nghệ cao vào sản xuất, từ khâu chọn giống, canh tác đến chế biến và bảo quản, sẽ giúp tối ưu hóa chi phí và nâng cao năng suất. Đồng thời, tăng cường liên kết giữa nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu sẽ tạo nên một chuỗi giá trị bền vững và hiệu quả hơn.
Chiến lược này không chỉ giúp Việt Nam giữ vững và mở rộng thị phần mà còn tạo ra chỗ đứng vững chắc, nâng cao giá trị và khẳng định thương hiệu cho hạt gạo Việt trên bản đồ nông nghiệp toàn cầu.