hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Trong bối cảnh nhu cầu điện tiếp tục tăng mạnh cùng đà phục hồi và phát triển kinh tế, bài toán bảo đảm nguồn nhiên liệu cho các nhà máy nhiệt điện than đang trở thành một trong những vấn đề trọng tâm của ngành năng lượng.
Trước những biến động từ thị trường quốc tế và sự thay đổi chính sách của các nước xuất khẩu, Bộ Công Thương đang yêu cầu các đơn vị liên quan chủ động xây dựng các kịch bản ứng phó nhằm bảo đảm nguồn cung than ổn định cho sản xuất điện trong năm 2026 và các năm tiếp theo.
Tại cuộc họp diễn ra ngày 16/6/2026 về bảo đảm nguồn than nhập khẩu cho sản xuất điện, Thứ trưởng Bộ Công Thương Nguyễn Hoàng Long nhấn mạnh yêu cầu đa dạng hóa nguồn cung, rà soát chặt chẽ các hợp đồng quốc tế và chủ động các giải pháp kỹ thuật để tránh nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng nhiên liệu.
Theo số liệu được công bố, trong 5 tháng đầu năm 2026, tổng lượng than tiêu thụ cho sản xuất điện đạt khoảng 35,53 triệu tấn, tương đương 41,66% kế hoạch năm. Nguồn cung hiện vẫn cơ bản đáp ứng được yêu cầu vận hành của hệ thống điện. Tuy nhiên, áp lực trong những tháng còn lại của năm là rất lớn khi tổng nhu cầu than cho sản xuất điện cả năm được dự báo lên tới 85,28 triệu tấn.

Đáng chú ý, Việt Nam dự kiến phải nhập khẩu khoảng 17-19 triệu tấn than bitum và á bitum, tương đương 20-22% tổng nhu cầu than phục vụ phát điện. Con số này cho thấy sự phụ thuộc ngày càng lớn vào nguồn cung bên ngoài trong bối cảnh sản lượng khai thác than trong nước chỉ đạt khoảng 40-45 triệu tấn mỗi năm, thấp hơn nhiều so với nhu cầu thực tế.
Một trong những thách thức lớn nhất hiện nay đến từ những thay đổi trong chính sách xuất khẩu than của Indonesia - thị trường cung cấp than quan trọng của Việt Nam trong nhiều năm qua.
Việc Indonesia triển khai cơ chế tập trung đầu mối xuất khẩu than được đánh giá có thể tạo ra những thay đổi đáng kể trong hoạt động giao dịch, làm gia tăng rủi ro về nguồn cung đối với các doanh nghiệp nhập khẩu. Cùng với đó, nguy cơ áp dụng các biện pháp hạn chế xuất khẩu nhằm ưu tiên nhu cầu trong nước của quốc gia này cũng khiến các đơn vị phát điện phải chuẩn bị các phương án dự phòng.
Không chỉ chịu tác động từ chính sách của nước xuất khẩu, thị trường than quốc tế còn đối mặt với nhiều yếu tố bất định khác. Các diễn biến địa chính trị tại Trung Đông, những biến động trên thị trường năng lượng toàn cầu và xu hướng tăng của giá cước vận tải biển từ tháng 5/2026 đang làm gia tăng chi phí nhập khẩu, tạo thêm áp lực đối với các doanh nghiệp điện lực.
Trong bối cảnh đó, Bộ Công Thương đã triển khai nhiều giải pháp nhằm củng cố an ninh năng lượng quốc gia. Một mặt, cơ quan quản lý tiếp tục thúc đẩy các hoạt động ngoại giao kinh tế, trong đó Bộ trưởng Bộ Công Thương đã gửi công hàm đề nghị Chính phủ Indonesia tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp Việt Nam tiếp tục thực hiện các hợp đồng đã ký kết.
Mặt khác, các doanh nghiệp được yêu cầu khẩn trương tìm kiếm các nguồn cung mới có tính ổn định và dài hạn nhằm giảm phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống. Việc rà soát toàn bộ hợp đồng nhập khẩu, bổ sung các điều khoản phòng ngừa rủi ro và bảo đảm quyền ưu tiên giao hàng cũng được xem là giải pháp quan trọng nhằm bảo vệ lợi ích của doanh nghiệp trước các biến động khó lường.
Bên cạnh việc mở rộng thị trường nhập khẩu, Bộ Công Thương đặc biệt nhấn mạnh vai trò của các giải pháp kỹ thuật trong bảo đảm nguồn nhiên liệu cho sản xuất điện.
Theo đó, các đơn vị phát điện được yêu cầu nghiên cứu phương án phối trộn các loại than có thông số kỹ thuật tương đồng từ nhiều nguồn cung khác nhau. Đây được xem là giải pháp quan trọng giúp các nhà máy nhiệt điện nâng cao khả năng thích ứng khi nguồn cung truyền thống gặp khó khăn.

Việc phối trộn than không chỉ giúp mở rộng phạm vi lựa chọn nhà cung cấp mà còn tạo điều kiện linh hoạt trong hoạt động nhập khẩu, đồng thời vẫn bảo đảm vận hành an toàn cho hệ thống lò hơi và đáp ứng các yêu cầu về môi trường.
Yêu cầu duy trì lượng than dự trữ an toàn tại các nhà máy cũng được đặt ra nhằm tăng khả năng chống chịu trước các cú sốc từ thị trường quốc tế. Các doanh nghiệp cần thường xuyên theo dõi biến động về chính sách tài nguyên, thuế xuất khẩu và hoạt động thương mại của các quốc gia cung cấp than để có giải pháp ứng phó kịp thời.
Thực tế cho thấy nhiệt điện than vẫn giữ vai trò trụ cột trong hệ thống điện quốc gia. Trong 10 tháng năm 2025, sản lượng điện từ than đạt 124,26 tỷ kWh, chiếm 46,2% tổng sản lượng điện sản xuất và nhập khẩu toàn hệ thống, cao hơn đáng kể so với thủy điện và năng lượng tái tạo.
Việc bảo đảm nguồn than ổn định không chỉ là bài toán của riêng ngành điện mà còn là vấn đề liên quan trực tiếp đến an ninh năng lượng quốc gia. Trong bối cảnh nhu cầu điện tiếp tục tăng trưởng mạnh những năm tới, việc đa dạng hóa nguồn cung, nâng cao năng lực dự trữ và chủ động các giải pháp kỹ thuật sẽ là những yếu tố then chốt giúp Việt Nam bảo đảm đủ điện cho phát triển kinh tế - xã hội và duy trì tăng trưởng bền vững.