hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Yêu cầu minh bạch ngày càng cao tại Italia đang tạo sức ép mới lên dệt may Việt Nam, buộc doanh nghiệp đẩy mạnh số hóa, minh bạch chuỗi cung ứng và truy xuất nguồn gốc để duy trì vị thế tại thị trường này.
Năm 2026 đánh dấu bước chuyển mới trong lộ trình thực thi Quy định về Thiết kế sinh thái cho các sản phẩm bền vững (ESPR) của Liên minh châu Âu (EU) khi Hộ chiếu Sản phẩm Kỹ thuật số (DPP) từng bước được cụ thể hóa. Theo đó, thông tin về sản phẩm phải được minh bạch xuyên suốt vòng đời, từ nguồn nguyên liệu, quá trình sản xuất đến sử dụng và xử lý sau tiêu dùng. Với ngành dệt may, yêu cầu ấy đang làm thay đổi cách doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận thị trường châu Âu.
Theo bà Nguyễn Thị Tuyết Mai, Phó Chủ tịch Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), ngành dệt may nước ta đang bước sang một giai đoạn phát triển mới, trong đó bền vững, minh bạch và tuần hoàn sẽ trở thành những giá trị cốt lõi. Đây cũng là những yếu tố quan trọng giúp ngành duy trì vị trí trong nhóm ba nước xuất khẩu dệt may lớn nhất tại Italia, đồng thời nâng cao giá trị gia tăng và sức cạnh tranh trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Tại Italia, yêu cầu này ngày càng rõ nét khi đây là một trong những trung tâm thời trang cao cấp hàng đầu thế giới với chuỗi sản xuất trải rộng từ nguyên phụ liệu đến các thương hiệu thời trang. Theo khung tiêu chuẩn được xây dựng, một sản phẩm dệt may có thể phải tích hợp tới 49 điểm dữ liệu, từ nguồn gốc nguyên phụ liệu, tỷ lệ sợi tái chế đến hóa chất sử dụng và khả năng tái chế.
Đáng chú ý, dấu chân carbon cũng được tính toán xuyên suốt vòng đời sản phẩm ngay từ khâu sản xuất sợi đến khi hoàn thiện sản phẩm. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp cần phải kiểm soát dữ liệu ngay từ những công đoạn đầu tiên thay vì chỉ tập trung vào thông tin ở khâu thành phẩm. Cùng với đó, Italia cũng gia tăng yêu cầu quản lý hàng tồn kho trong ngành thời trang, hạn chế tiêu hủy hàng chưa bán, tạo thêm sức ép trong việc kiểm soát nguồn cung, vòng đời sản phẩm và lượng chất thải dệt may.
Qua đó, có thể thấy rằng yêu cầu minh bạch không còn chỉ dừng lại ở thông tin cơ bản trên nhãn sản phẩm mà đã đi sâu vào toàn bộ chuỗi giá trị. Sự thay đổi này không chỉ đặt ra yêu cầu mới với các thương hiệu Italia mà còn tác động trực tiếp đến các doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng, trong đó có nhà sản xuất Việt Nam. Muốn duy trì đơn hàng, doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào lợi thế về chi phí và năng lực gia công, nhất là khi cơ cấu đơn hàng tại thị trường Italia đang dần thay đổi.
Những đơn hàng CMT (Cắt, May, Gia công) vốn cạnh tranh chủ yếu bằng giá nay có xu hướng chững lại và thu hẹp. Trong khi đó, các đơn hàng yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật cao, sử dụng nguyên liệu xanh, sạch và đi kèm chứng nhận về trách nhiệm xã hội đang ngày càng chiếm vị trí quan trọng trong các chuỗi cung ứng dài hạn. Sự dịch chuyển này đặt doanh nghiệp Việt Nam trước yêu cầu phải nâng cấp năng lực thay vì chỉ mở rộng quy mô sản xuất.
Một sản phẩm đạt chất lượng và giao đúng tiến độ chưa đủ để duy trì lượng đơn hàng. Các doanh nghiệp còn phải chứng minh nguồn gốc nguyên liệu, quy trình sản xuất, điều kiện lao động và tác động môi trường. Tại Italia, các thương hiệu ngày càng yêu cầu đối tác cung cấp dữ liệu chi tiết về nguyên phụ liệu để tích hợp vào DPP, tạo thêm áp lực cho những doanh nghiệp vẫn quản lý thông tin bằng hồ sơ giấy.
Áp lực cũng mở rộng sang các tiêu chuẩn về lao động và môi trường như SA8000, SMETA hay kiểm kê phát thải carbon theo Scope 1, 2 và 3. Sản phẩm không chỉ cần đạt yêu cầu kỹ thuật mà còn phải chứng minh được nguyên liệu đến từ đâu, được sản xuất như thế nào và tác động ra sao đến môi trường. Những yêu cầu này đang dần trở thành một phần trong quá trình đánh giá nhà cung cấp của các đối tác châu Âu.
Để thích ứng, doanh nghiệp cần nâng cấp hệ thống quản lý dữ liệu như ERP, PIM và hình thành dữ liệu ngay trong quá trình sản xuất. Việc truy xuất theo từng lô nguyên liệu, từng công đoạn sẽ giúp giảm thời gian tổng hợp và hạn chế sai lệch. Số hóa cũng phải đi cùng việc lựa chọn nhà cung cấp có khả năng truy xuất nguồn gốc, đáp ứng các tiêu chuẩn như GRS, Oeko-Tex và cung cấp dữ liệu rõ ràng.
Ngay từ nhà máy, yêu cầu “xanh” cần phải được chuyển thành những chỉ số cụ thể. Kiểm toán năng lượng, tiết kiệm điện, giảm tiêu hao nước và kiểm soát phát thải trong các công đoạn dệt, nhuộm vừa giúp giảm chi phí, vừa tạo dữ liệu phục vụ minh bạch hóa sản phẩm. Tiêu chuẩn lao động và quản trị cũng cần được thực hiện thường xuyên, thay vì chỉ chuẩn bị khi khách hàng tiến hành kiểm tra.

Nếu trước đây, chi phí và năng lực gia công là những yếu tố quan trọng để giữ đơn hàng thì dữ liệu, nguyên liệu, tiêu chuẩn môi trường và trách nhiệm xã hội đang ngày càng được đặt lên bàn cân. Đáp ứng được những yêu cầu này sẽ giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào cạnh tranh về giá, đồng thời có thêm cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng và tiếp cận những đơn hàng có giá trị gia tăng cao.
DPP vì thế không chỉ đặt dệt may Việt Nam trước một yêu cầu tuân thủ mới mà còn là phép thử đối với năng lực quản trị của doanh nghiệp. Doanh nghiệp không chỉ cần làm ra sản phẩm đạt chuẩn mà còn phải chứng minh được sản phẩm được tạo ra như thế nào bằng hệ thống dữ liệu có thể kiểm chứng. Nếu tận dụng quá trình này để đầu tư vào số hóa, sản xuất xanh và quản trị chuỗi cung ứng, doanh nghiệp Việt Nam có thể biến áp lực tuân thủ thành động lực để nâng cấp vị thế, tiến sâu hơn vào những phân khúc có giá trị tại Italia và rộng hơn là thị trường châu Âu.