Thứ ba, 22/07/2025 11:12 (GMT+7)

Xuất khẩu thủy sản Việt Nam: Hai kịch bản cho nửa cuối năm 2025

Sau một năm 2024 ảm đạm do sức mua toàn cầu suy yếu, lạm phát kéo dài tại các nền kinh tế lớn và gián đoạn chuỗi cung ứng bởi xung đột khu vực, bước sang năm 2025, ngành thủy sản Việt Nam đã có một khởi đầu tích cực hơn khi kim ngạch xuất khẩu 6 tháng đầu năm đạt 5,2 tỷ USD, tăng gần 19% so với cùng kỳ.

Ba trụ cột thị trường

 

Trong bức tranh tổng thể của nửa đầu năm, ba thị trường chủ lực của thủy sản Việt Nam là Trung Quốc, Mỹ và Nhật Bản tiếp tục duy trì tỷ trọng lớn nhất, lần lượt chiếm 19,6%, 18,2% và 15% tổng giá trị xuất khẩu. Tuy nhiên, đằng sau những con số tăng trưởng tích cực là những chuyển động không đồng đều và tiềm ẩn rủi ro.

 

Tại Trung Quốc, nhu cầu nhập khẩu thủy sản phục hồi mạnh mẽ trong bối cảnh nền kinh tế nước này tăng tốc chi tiêu công và tiêu dùng hộ gia đình, khiến giá trị xuất khẩu thủy sản Việt Nam vào thị trường này trong tháng 6 tăng 20%, nâng lũy kế 6 tháng lên 1,1 tỷ USD tăng tới 44,2% so với cùng kỳ năm trước. Thị trường Nhật Bản cũng ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng 21% trong tháng 6, đưa tổng kim ngạch lên 822 triệu USD, tăng 18,3%.

 

Ngược lại, thị trường Mỹ, nơi chiếm gần 1/5 kim ngạch xuất khẩu thủy sản Việt Nam, đang trở thành điểm nghẽn lớn nhất khi một loạt chính sách thuế mới chuẩn bị có hiệu lực. Tháng 6/2025 ghi nhận mức giảm tới 26% do nhiều doanh nghiệp Việt chủ động ngưng giao hàng để tránh rủi ro từ thuế đối ứng mà Mỹ dự kiến áp dụng từ ngày 9/7. Dù vậy, nhờ đợt tăng tốc xuất hàng trước thời điểm áp thuế, tổng kim ngạch 6 tháng vẫn đạt 891 triệu USD, tăng 15,7% so với cùng kỳ.

 

Ảnh minh hoạ. Nguồn: IT
Ảnh minh hoạ. Nguồn: IT

 

Về mặt hàng, tôm tiếp tục giữ vị trí số một với giá trị xuất khẩu đạt 2,07 tỷ USD trong 6 tháng đầu năm, tăng mạnh 26% so với cùng kỳ. Kế đến là cá tra với 1 tỷ USD, tăng 10%. Riêng mặt hàng cá ngừ lại giảm gần 2% do ảnh hưởng tiêu cực từ thuế quan Mỹ và xung đột kéo dài ở Trung Đông đã giảm hơn 50% lượng nhập khẩu từ Việt Nam.

 

Một tín hiệu tích cực đến từ quyết định của Bộ Thương mại Mỹ (DOC) mới đây khi công bố kết quả rà soát hành chính POR20, theo đó 7 doanh nghiệp Việt Nam được áp mức thuế chống bán phá giá 0% đối với cá tra. Dù vậy, những điều chỉnh thuế mới từ phía Mỹ trong tháng 7 và khả năng áp “thuế chồng thuế” lên tôm, bao gồm thuế đối ứng, thuế chống bán phá giá và thuế chống trợ cấp đang làm dấy lên lo ngại lớn về triển vọng tiêu thụ của ngành hàng này trong những tháng còn lại.

 

Bài toán thích ứng thị trường

 

Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), triển vọng xuất khẩu thủy sản trong nửa cuối năm phụ thuộc lớn vào các yếu tố ngoại lực, đặc biệt là chính sách thuế quan của Mỹ, diễn biến chiến sự Trung Đông và mức độ phục hồi tiêu dùng toàn cầu. Trong đó, yếu tố mang tính quyết định nhiều nhất hiện nay là mức thuế đối ứng mà Mỹ áp lên các mặt hàng nhập khẩu từ Việt Nam, nhất là tôm và cá ngừ.

 

Kịch bản 1, thuế đối ứng ở mức 10%, đây là phương án được xem là khả thi nhất nếu Mỹ áp mức thuế “mềm” để giữ lại nguồn cung chiến lược từ Việt Nam trong chuỗi thực phẩm. Trong kịch bản này, kim ngạch xuất khẩu thủy sản năm 2025 của Việt Nam có thể đạt khoảng 9,5 tỷ USD, giảm 500 triệu USD so với dự báo ban đầu nhưng vẫn cao hơn nhiều so với mức 8,9 tỷ USD của năm 2024. Các thị trường như Trung Quốc, Nhật Bản, EU và ASEAN được kỳ vọng sẽ hấp thụ phần hàng hóa được điều tiết khỏi thị trường Mỹ.

 

Kịch bản 2, thuế đối ứng vượt 10%, nếu mức thuế cao hơn 10%, đặc biệt nếu lên tới 15–20%, khả năng thị trường Mỹ không còn giữ vai trò dẫn dắt sẽ trở thành hiện thực. Khi đó, kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam trong cả năm có thể chỉ đạt khoảng 9 tỷ USD hoặc thấp hơn, trong khi doanh nghiệp sẽ buộc phải dịch chuyển trọng tâm sang các thị trường thay thế. Tuy nhiên, khả năng bù đắp từ Nhật Bản, EU hay ASEAN là có hạn trong điều kiện nhu cầu tiêu dùng toàn cầu chưa phục hồi mạnh, nhất là khi các mặt hàng như tôm và cá ngừ phải cạnh tranh gay gắt với sản phẩm từ Ecuador, Ấn Độ, Thái Lan và Indonesia, những quốc gia có thể được Mỹ áp thuế thấp hơn.

 

Dù kịch bản nào xảy ra, điều rõ ràng là ngành thủy sản Việt Nam đang bước vào giai đoạn tái cấu trúc toàn diện. Việc chuyển hướng xuất khẩu, mở rộng sang các thị trường ngách tại Đông Âu, châu Phi hay Nam Mỹ là cần thiết, nhưng không thể thay thế ngay vai trò của các thị trường chủ lực. Do đó, nâng cao chất lượng sản phẩm, đa dạng hóa danh mục hàng hóa, giảm lệ thuộc vào đơn hàng chế biến sơ, cũng như đầu tư vào truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn môi trường và năng lực logistics là các yêu cầu bắt buộc.

 

Ngoài ra, việc chủ động tham gia các cơ chế tham vấn song phương để xử lý rào cản kỹ thuật và thương mại, tận dụng hiệu quả các hiệp định như CPTPP, EVFTA và RCEP cũng cần được đẩy mạnh, thay vì phản ứng bị động như giai đoạn trước. Trong dài hạn, ngành cần xây dựng cơ chế cảnh báo sớm về thuế quan và các chính sách liên quan đến truy xuất và môi trường tại các thị trường phát triển.