hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Thị trường hạt tiêu bước vào nửa cuối năm 2026 với nhiều diễn biến trái chiều. Giá hạt tiêu thế giới điều chỉnh giảm tại hầu hết các quốc gia xuất khẩu, trong khi giá thu mua trong nước tiếp tục tăng.
Hoạt động xuất khẩu của Việt Nam duy trì đà tăng về sản lượng, song giá xuất khẩu bình quân đi xuống và thị phần tại EU thu hẹp cho thấy dư địa tăng trưởng của ngành sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào nâng cao chất lượng và gia tăng giá trị sản phẩm.
Cuối tháng 7/2026, thị trường hạt tiêu thế giới ghi nhận xu hướng giảm giá tại phần lớn các quốc gia sản xuất và xuất khẩu lớn. Tại Indonesia, giá hạt tiêu đen Lampung ngày 29/7 giảm 298 USD/tấn so với cuối tháng 6, xuống còn 6.823 USD/tấn. Riêng hạt tiêu trắng Muntok tăng nhẹ 152 USD/tấn, đạt 9.404 USD/tấn.
Tại Brazil, giá hạt tiêu đen ASTA 570 giảm 200 USD/tấn, còn 5.700 USD/tấn. Tại Malaysia, giá hạt tiêu đen Kuching ASTA và hạt tiêu trắng ASTA cùng giảm 50 USD/tấn, lần lượt xuống còn 9.300 USD/tấn và 12.200 USD/tấn. Giá xuất khẩu hạt tiêu của Việt Nam cũng điều chỉnh giảm khi hạt tiêu đen loại 500 g/l và 550 g/l lần lượt giảm 130 USD/tấn và 150 USD/tấn so với cuối tháng trước; giá hạt tiêu trắng giảm 750 USD/tấn, còn 8.250 USD/tấn.

Trong khi giá thế giới đi xuống, thị trường nội địa lại diễn biến theo chiều hướng tích cực. Đến ngày 29/7/2026, giá thu mua hạt tiêu tại các vùng nguyên liệu trọng điểm tăng từ 2.000–3.000 đồng/kg so với cuối tháng 6.
Đắk Nông tiếp tục là địa phương có mức giá cao nhất cả nước, đạt 142.000 đồng/kg, tăng 3.000 đồng/kg. Đắk Lắk đạt 141.000 đồng/kg, còn Gia Lai, Bình Phước, Đồng Nai và Bà Rịa – Vũng Tàu cùng ghi nhận mức 139.000 đồng/kg, tăng 2.000 đồng/kg.
Diễn biến trái chiều giữa thị trường trong nước và thế giới cho thấy giá thu mua nội địa vẫn duy trì ở mức cao, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho người sản xuất, đồng thời giúp doanh nghiệp chủ động nguồn nguyên liệu phục vụ các đơn hàng xuất khẩu trong bối cảnh giá quốc tế biến động.
Theo số liệu của Cục Hải quan, quý II/2026, Việt Nam xuất khẩu 79,8 nghìn tấn hạt tiêu, đạt kim ngạch 519,3 triệu USD, tăng 20,8% về lượng và tăng 20,6% về trị giá so với quý I/2026. So với cùng kỳ năm 2025, lượng xuất khẩu tăng 5,1%, trong khi kim ngạch giảm 0,8%, phản ánh tác động của xu hướng giảm giá trên thị trường quốc tế. Giá xuất khẩu bình quân quý II đạt 6.503 USD/tấn, giảm 0,2% so với quý I và giảm 5,6% so với cùng kỳ năm trước.

Cơ cấu xuất khẩu không có nhiều biến động khi hạt tiêu đen và hạt tiêu đen xay tiếp tục chiếm tỷ trọng lớn nhất, đạt 84,1% tổng lượng xuất khẩu, cao hơn mức 83,4% của quý II/2025. Hầu hết các chủng loại đều tăng sản lượng xuất khẩu, ngoại trừ hạt tiêu trắng giảm 8,3% về lượng. Tính chung 6 tháng đầu năm, hạt tiêu đen tiếp tục là nhóm hàng chủ lực với 100,2 nghìn tấn, trị giá 651,1 triệu USD, tăng 19,1% về lượng và tăng 15,6% về trị giá so với cùng kỳ năm trước. Nhìn chung, tăng trưởng xuất khẩu trong nửa đầu năm chủ yếu đến từ sản lượng, trong khi giá xuất khẩu bình quân của tất cả các chủng loại đều giảm.
Ở thị trường EU, nhu cầu nhập khẩu vẫn chưa phục hồi rõ nét. Trong 5 tháng đầu năm 2026, EU nhập khẩu 24,99 nghìn tấn hạt tiêu từ các thị trường ngoài khối, trị giá 193,28 triệu USD, giảm lần lượt 14,1% về lượng và 15,3% về trị giá so với cùng kỳ năm 2025. Riêng tháng 5, lượng nhập khẩu tiếp tục giảm 17,3% so với cùng kỳ năm trước, cho thấy các doanh nghiệp tại khu vực vẫn duy trì chính sách kiểm soát tồn kho trong bối cảnh tăng trưởng kinh tế còn chậm.

Việt Nam tiếp tục giữ vị trí nhà cung cấp hạt tiêu lớn nhất cho EU với 15,43 nghìn tấn, chiếm 61,73% tổng lượng nhập khẩu từ các thị trường ngoài khối. Tuy nhiên, thị phần đã giảm từ 63,22% xuống còn 61,73% so với cùng kỳ năm trước. Mặc dù vậy, hạt tiêu Việt Nam vẫn có lợi thế cạnh tranh về giá khi mức giá xuất khẩu bình quân đạt 6.633 USD/tấn, thấp hơn mức bình quân nhập khẩu của EU cũng như thấp hơn Indonesia, Ấn Độ và Sri Lanka.
Việc thị phần tại EU thu hẹp trong khi tỷ trọng nhập khẩu từ Brazil, Sri Lanka và Madagascar tăng lên cho thấy cạnh tranh trên thị trường ngày càng gay gắt. Để duy trì lợi thế xuất khẩu, doanh nghiệp cần tiếp tục nâng cao chất lượng sản phẩm, đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn của EU và đẩy mạnh xuất khẩu các sản phẩm chế biến có giá trị gia tăng cao. Đây cũng là hướng đi quan trọng để ngành hạt tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh, giảm phụ thuộc vào biến động giá nguyên liệu và duy trì tăng trưởng bền vững trong thời gian tới.