hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Xuất khẩu chè Việt Nam trong chín tháng đầu năm 2026 giảm 8,4% về lượng nhưng tăng 0,2% về trị giá so với cùng kỳ năm trước. Giá xuất khẩu bình quân tăng 9,4%, góp phần bù đắp mức giảm sản lượng.
Trong khi Pakistan, thị trường xuất khẩu lớn nhất, giảm mạnh nhập khẩu chè Việt Nam, một số thị trường như Mỹ, Nga và Đức ghi nhận tăng trưởng tích cực. Tại Đức, thị phần chè Việt Nam vẫn dưới 1%, dù lượng xuất khẩu tăng đáng kể.
Theo số liệu của Cục Hải quan, tháng 9/2026, Việt Nam xuất khẩu 12,5 nghìn tấn chè, trị giá 24,22 triệu USD, tăng 2,2% về lượng và 12,5% về trị giá so với cùng kỳ năm 2025. Giá xuất khẩu bình quân đạt 1.932 USD/tấn, tăng 10,1%.
Tính chung chín tháng đầu năm, xuất khẩu chè đạt 89,7 nghìn tấn, trị giá 167,66 triệu USD, giảm 8,4% về lượng nhưng tăng 0,2% về trị giá. Giá xuất khẩu bình quân đạt 1.868 USD/tấn, tăng 9,4% so với cùng kỳ năm trước.
Giá bán bình quân tăng giúp duy trì kim ngạch xuất khẩu dù lượng hàng giảm. Tuy nhiên, mức tăng trị giá chỉ đạt 0,2%, cho thấy kết quả xuất khẩu vẫn chịu sức ép từ sản lượng suy giảm.

Pakistan tiếp tục là thị trường xuất khẩu chè lớn nhất của Việt Nam, chiếm 18,79% tổng lượng và 19,96% tổng trị giá trong chín tháng đầu năm. Tuy nhiên, xuất khẩu sang thị trường này giảm 52,8% về lượng và 51,4% về trị giá so với cùng kỳ năm 2025. Mức giảm sâu tại thị trường chủ lực là yếu tố gây sức ép đáng kể lên kết quả chung của ngành chè.
Đài Loan đứng thứ hai, chiếm 11,54% về lượng và 12,8% về trị giá. Trung Quốc chiếm 9,72% về lượng và 8,93% về trị giá; Nga chiếm 5,89% về lượng và 5,38% về trị giá; Mỹ chiếm 5,68% về lượng và 5,23% về trị giá.
Một số thị trường ghi nhận tăng trưởng tích cực. Xuất khẩu chè sang Nga tăng 27% về lượng và 18,4% về trị giá; sang Mỹ tăng lần lượt 20,4% và 42,4%; sang Saudi Arabia tăng 15,5% về lượng và 29,2% về trị giá. Đáng chú ý, xuất khẩu sang Đức tăng 78,4% về lượng và 71,3% về trị giá.
Ngược lại, xuất khẩu sang Trung Quốc, Indonesia, Iraq và Ấn Độ giảm cả về lượng lẫn trị giá. Diễn biến này cho thấy nhu cầu tại các thị trường chưa phục hồi đồng đều, trong khi mức độ phụ thuộc vào một số thị trường lớn vẫn tạo ra rủi ro cho doanh nghiệp.
Theo số liệu của Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC), trong bảy tháng đầu năm 2026, Đức nhập khẩu 30,5 nghìn tấn chè, trị giá 202,25 triệu USD, giảm 4% về lượng nhưng tăng 19,3% về trị giá so với cùng kỳ năm 2025. Diễn biến này cho thấy giá trị nhập khẩu tăng dù khối lượng giảm.
Việt Nam là nhà cung cấp chè lớn thứ 15 cho Đức, với lượng xuất khẩu đạt 159 tấn, trị giá 1,46 triệu USD. So với cùng kỳ năm trước, lượng xuất khẩu tăng 69,1%, còn trị giá tăng 164,4%.

Thị phần chè Việt Nam tại Đức tăng từ 0,3% lên 0,52% về lượng và từ 0,33% lên 0,72% về trị giá. Dù tốc độ tăng trưởng cao, tỷ trọng của Việt Nam vẫn nhỏ trong tổng nhập khẩu chè của thị trường này.
Đức có nhu cầu tiêu thụ chè đáng kể, với mức bình quân khoảng 68–70 lít/người/năm, bao gồm chè từ cây chè và các loại chè thảo mộc, chè hoa quả. Tổng lượng tiêu thụ nội địa ước đạt 55.000–60.000 tấn mỗi năm. Vùng Đông Frisia có truyền thống uống chè đen đậm đặc, sử dụng đường phèn và kem, với mức tiêu thụ được nêu ở khoảng 300 lít/người/năm.
Thị hiếu người tiêu dùng Đức đang mở rộng sang chè xanh, chè Ôlong, chè hữu cơ và các loại chè thảo mộc. Đức cũng là trung tâm chế biến, phối trộn và tái xuất khẩu chè, nhập nguyên liệu để sản xuất các dòng chè túi lọc và sản phẩm phục vụ thị trường châu Âu.
Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA) tạo lợi thế về thuế quan cho chè Việt Nam khi thuế nhập khẩu đối với các sản phẩm chè theo lộ trình hiệp định đã giảm về 0%. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn phải đáp ứng các quy định của EU về an toàn thực phẩm, chất lượng và những tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan tại thị trường Đức.
Trong bối cảnh xuất khẩu sang Pakistan giảm mạnh, Đức là một trong những thị trường có khả năng giúp doanh nghiệp Việt Nam đa dạng hóa đầu ra. Để mở rộng thị phần, doanh nghiệp cần đáp ứng yêu cầu chất lượng, truy xuất nguồn gốc và phát triển sản phẩm phù hợp với nhu cầu của người tiêu dùng Đức.
Kết quả chín tháng đầu năm cho thấy giá xuất khẩu tăng đã giúp ngành chè duy trì kim ngạch, nhưng chưa tạo được mức tăng trưởng đáng kể. Việc giảm phụ thuộc vào các thị trường đang suy giảm, củng cố thị trường Mỹ và Nga, đồng thời khai thác dư địa tại Đức sẽ là những yếu tố quan trọng để cải thiện kết quả xuất khẩu trong thời gian tới.