hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển đổi quan trọng trong chính sách năng lượng khi triển khai lộ trình sử dụng xăng sinh học E10 trên toàn thị trường từ ngày 1/6/2026.
Theo định hướng của cơ quan quản lý, lộ trình triển khai xăng sinh học được xây dựng dựa trên ba nguyên tắc chính gồm tính khả thi, triển khai từng bước và phù hợp với thực tế thị trường. Điều này giúp giảm rủi ro gián đoạn nguồn cung, đồng thời tạo thời gian để doanh nghiệp và hệ thống phân phối chuẩn bị hạ tầng.
Một dấu mốc quan trọng của chính sách này là Chỉ thị số 07/CT-TTg ngày 26/2/2026 của Thủ tướng Chính phủ về thúc đẩy sản xuất và sử dụng nhiên liệu sinh học. Trước đó, Thông tư 50/2025/TT-BCT của Bộ Công Thương đã quy định rõ lộ trình áp dụng tỷ lệ phối trộn ethanol trong xăng.
Ông Đỗ Minh Quân, Chuyên viên chính Phòng Quản lý kinh doanh xăng dầu và khí (Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước – Bộ Công Thương) cho biết: “Mục tiêu lớn nhất là bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia thông qua việc tăng tỷ lệ sử dụng nhiên liệu sinh học, giảm dần phụ thuộc vào nhiên liệu truyền thống như xăng khoáng, đồng thời tận dụng nguồn nguyên liệu sản xuất trong nước”.

Dù thông tư có hiệu lực từ 1/1/2026, thị trường vẫn được dành một giai đoạn chuyển tiếp gần 5 tháng để hoàn thiện hệ thống kỹ thuật trước khi triển khai chính thức. Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp đầu mối đã bắt đầu chuẩn bị từ khá sớm. Từ tháng 8/2025, các doanh nghiệp lớn trong ngành xăng dầu đã triển khai thí điểm kinh doanh xăng E5 và E10 tại TP. Hồ Chí Minh nhằm đánh giá phản ứng thị trường và thử nghiệm hệ thống vận hành.
Một trong những đơn vị chuẩn bị mạnh mẽ nhất là Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (Petrolimex). Doanh nghiệp này đã hoàn thiện 7 kho pha chế xăng sinh học trên toàn quốc để phục vụ việc phối trộn ethanol. Song song đó, hệ thống hơn 2.800 cửa hàng xăng dầu của tập đoàn cũng tiến hành các bước kỹ thuật như xúc rửa bể chứa, nâng cấp thiết bị và chuẩn hóa quy trình vận hành.
Theo ông Hồ Ngọc Linh, Phó Trưởng phòng Kỹ thuật xăng dầu - Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam, ngay từ tháng 8/2025, doanh nghiệp đã triển khai thí điểm kinh doanh xăng E5 và E10 tại TP. Hồ Chí Minh. Song song với đó, tập đoàn đã đầu tư hoàn thiện hệ thống cơ sở vật chất kỹ thuật phục vụ pha chế, phối trộn nhiên liệu sinh học. “Hiện nay, Petrolimex có 7 điểm kho pha chế sẵn sàng thực hiện pha chế xăng E10 trên phạm vi cả nước. Với mạng lưới hơn 2.800 cửa hàng xăng dầu, chúng tôi đã chủ động xúc rửa bể chứa, chuẩn bị điều kiện hạ tầng cần thiết và xây dựng lộ trình chuyển đổi phù hợp”, ông Hồ Ngọc Linh cho biết.
Các hoạt động chuẩn bị không chỉ dừng ở hạ tầng. Doanh nghiệp trong ngành còn cử các đoàn khảo sát tới những quốc gia đã triển khai thành công xăng sinh học như Thái Lan, Philippines và Hoa Kỳ để học hỏi kinh nghiệm về vận tải, kiểm soát chất lượng và tổ chức thị trường nhiên liệu sinh học.
Kinh nghiệm từ giai đoạn phổ biến xăng E5 trước đây cũng được xem là nền tảng quan trọng giúp hệ thống phân phối xăng dầu thích nghi nhanh hơn với tỷ lệ phối trộn ethanol cao hơn trong E10.
Tuy nhiên, thách thức lớn nhất hiện nay không nằm ở hạ tầng phân phối mà ở nguồn cung ethanol, thành phần chiếm 10% trong cấu trúc xăng E10.
Theo tính toán của các cơ quan chuyên môn, khi xăng E10 được triển khai trên toàn thị trường từ 1/6/2026, tổng nhu cầu ethanol phục vụ pha chế có thể đạt khoảng 1,1 triệu m³ mỗi năm.
Trong khi đó, năng lực sản xuất ethanol trong nước vẫn còn khá hạn chế. Việt Nam hiện có 6 nhà máy sản xuất cồn nhiên liệu, nhưng thực tế chỉ khoảng 3 nhà máy đang hoạt động, và phần lớn vẫn chưa vận hành hết công suất thiết kế.
Ngay cả trong kịch bản tối ưu khi toàn bộ 6 nhà máy cùng hoạt động tối đa, tổng sản lượng ethanol nội địa ước tính cũng chỉ đạt khoảng 400.000 – 500.000 m³ mỗi năm. Con số này tương đương khoảng 40% nhu cầu thị trường, đồng nghĩa với việc 60% ethanol còn lại phải nhập khẩu trong giai đoạn đầu triển khai E10.

Khoảng cách cung cầu lớn này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, trong đó đáng chú ý là bài toán nguyên liệu đầu vào. Ethanol tại Việt Nam chủ yếu được sản xuất từ sắn và ngô. Tuy nhiên, nguồn cung hai loại nông sản này chưa ổn định, khiến một số nhà máy phải kết hợp giữa nguyên liệu nội địa và nhập khẩu, đặc biệt là ngô.
Để giảm sự phụ thuộc vào nguồn ethanol nhập khẩu, các chuyên gia cho rằng cần “khơi thông” thị trường nhiên liệu sinh học nhằm tạo động lực cho các nhà máy đang tạm dừng hoạt động quay trở lại sản xuất.
Một số doanh nghiệp đã bắt đầu chuẩn bị cho kịch bản mở rộng. Chẳng hạn, một số nhà máy ethanol hiện dành khoảng 50% công suất để phục vụ pha chế xăng sinh học và có kế hoạch đầu tư thêm công nghệ khi thị trường E10 vận hành ổn định.
Song song với việc nâng công suất, việc hình thành chuỗi liên kết giữa doanh nghiệp, nông dân và địa phương cũng được xem là yếu tố then chốt. Khi nhu cầu ethanol tăng lên, các nhà máy sẽ cần lượng lớn sắn và ngô, tạo ra thị trường tiêu thụ ổn định cho nông dân và khuyến khích hình thành các vùng nguyên liệu chuyên canh.
Về dài hạn, khi thị trường xăng sinh học phát triển ổn định, Việt Nam có thể tiếp tục nâng tỷ lệ phối trộn lên E15 hoặc E20, qua đó gia tăng hiệu quả giảm phụ thuộc vào xăng khoáng truyền thống.
Bên cạnh yếu tố kinh tế, lợi ích môi trường cũng là động lực quan trọng của lộ trình này. Việc sử dụng xăng E10 giúp thay thế một phần nhiên liệu hóa thạch bằng ethanol có nguồn gốc từ sinh khối tái tạo. Điều này góp phần giảm phát thải khí nhà kính, phù hợp với cam kết chuyển dịch năng lượng và mục tiêu phát triển bền vững.
Việc triển khai xăng sinh học E10 không chỉ là một bước thay đổi trong cấu trúc thị trường nhiên liệu mà còn mở ra cơ hội hình thành chuỗi giá trị mới kết nối giữa năng lượng, công nghiệp chế biến và nông nghiệp. Nếu được vận hành hiệu quả, đây có thể trở thành một trong những trụ cột quan trọng giúp Việt Nam củng cố an ninh năng lượng và tăng cường tự chủ nguồn cung trong dài hạn.