hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Trong 7 tháng đầu năm 2026, Việt Nam thu hút hơn 38,05 tỷ USD vốn đầu tư nước ngoài (FDI), tăng 58% so với cùng kỳ.
Dòng vốn tiếp tục tập trung vào công nghiệp chế biến, chế tạo, đồng thời ghi nhận sự gia tăng đáng kể tại các lĩnh vực thông tin và truyền thông, sản xuất và phân phối điện, khí, nước. Tuy nhiên, những biến động về thương mại và địa chính trị toàn cầu đang đặt ra yêu cầu nâng cao sức chống chịu và chất lượng của dòng vốn FDI.
Theo thông tin từ Cục Đầu tư ngoài nước (Bộ Tài chính), 7 tháng đầu năm 2026, tổng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam đạt hơn 38,05 tỷ USD, tăng 58% so với cùng kỳ. Trong cơ cấu dòng vốn, công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục giữ vai trò chủ đạo, cho thấy Việt Nam vẫn là điểm đến quan trọng đối với các dự án sản xuất.
Đáng chú ý, dòng vốn FDI trong kỳ có sự mở rộng sang một số lĩnh vực mới. Ngành Thông tin và Truyền thông đạt 3,18 tỷ USD, chiếm 8,4% tổng vốn đăng ký và đứng thứ tư về thu hút vốn, tăng hơn 80 lần so với cùng kỳ. Mức tăng này chủ yếu đến từ một số dự án quy mô lớn được cấp phép trong kỳ.

Sự gia tăng của dòng vốn vào Thông tin và Truyền thông cho thấy cơ cấu đầu tư nước ngoài đang có thêm những chuyển động đáng chú ý, bên cạnh các lĩnh vực sản xuất truyền thống. Đây cũng là tín hiệu về sự quan tâm của nhà đầu tư đối với các dự án liên quan đến hạ tầng công nghệ số và những lĩnh vực có hàm lượng giá trị gia tăng cao.
Trong khi đó, ngành sản xuất, phân phối điện, khí, nước và điều hòa vươn lên vị trí thứ ba về thu hút vốn FDI, với 3,28 tỷ USD, chiếm 8,6% tổng vốn đăng ký và tăng gần 10 lần so với cùng kỳ. Tương tự, mức tăng đột biến của ngành này chủ yếu đến từ một số dự án quy mô lớn được cấp phép trong kỳ.
Xét theo địa phương, Thái Nguyên là điểm sáng đáng chú ý khi thu hút hơn 8 tỷ USD, đứng thứ hai cả nước và tăng hơn 22 lần so với cùng kỳ. Mức tăng này chủ yếu đến từ một vài dự án có quy mô vốn rất lớn được cấp phép trong kỳ. Lợi thế về hạ tầng công nghiệp và quỹ đất sẵn sàng cũng được xem là những yếu tố tạo sức hút đối với các dự án lớn.
Về đối tác, Singapore và Hàn Quốc nằm trong nhóm dẫn đầu về quy mô đầu tư. Đáng chú ý, Indonesia vươn lên vị trí thứ 6, tăng 30 bậc, nhờ sự gia tăng mạnh của các giao dịch góp vốn, mua cổ phần.
Việc nhà đầu tư Indonesia gia tăng hình thức góp vốn, mua cổ phần được lý giải bởi khả năng tiếp cận nhanh mạng lưới khách hàng, hệ thống phân phối và cơ sở pháp lý sẵn có tại Việt Nam. Bên cạnh đó, mặt bằng định giá doanh nghiệp và tài sản trong nước được đánh giá tương đối hấp dẫn so với một số thị trường trong khu vực.
Dòng vốn FDI cũng tiếp tục có vai trò quan trọng đối với hoạt động xuất khẩu. Theo báo cáo, khu vực FDI đóng góp hơn 80% kim ngạch xuất khẩu, qua đó tiếp tục giữ vai trò lớn trong việc duy trì thặng dư thương mại của Việt Nam.
Đáng chú ý, vốn đăng ký mới tăng 109,7%. Đây là một trong những chỉ dấu cho thấy sự quan tâm của nhà đầu tư nước ngoài đối với thị trường Việt Nam trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp tục có những điều chỉnh.
Dù dòng vốn FDI tăng mạnh, môi trường đầu tư quốc tế vẫn chịu tác động từ nhiều yếu tố bất định. Trong đó, chính sách thương mại của Hoa Kỳ được xác định là một nguồn rủi ro đáng lưu ý đối với các tập đoàn đa quốc gia khi xây dựng kế hoạch đầu tư.

Việc thay đổi khung pháp lý áp thuế, cùng quá trình chuyển đổi cơ chế từ Đạo luật Quyền hạn Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (IEEPA) sang Đạo luật Thương mại, tạo thêm sự bất định trong quá trình hoạch định chiến lược của doanh nghiệp. Một số doanh nghiệp có xu hướng rà soát lại phương án đầu tư hoặc tạm hoãn quyết định đầu tư mới trong ngắn hạn để chờ mức thuế suất cụ thể theo cơ chế mới.
Ở chiều ngược lại, những thay đổi trong chính sách thương mại cũng có thể thúc đẩy doanh nghiệp đa dạng hóa địa điểm sản xuất nhằm phân tán rủi ro. Chiến lược “Trung Quốc + 1” đang tạo thêm cơ hội cho Việt Nam khi các tập đoàn quốc tế tìm kiếm địa điểm sản xuất bên ngoài Trung Quốc.
Dữ liệu về số dự án đầu tư mới và tình hình điều chỉnh vốn cũng cho thấy sự hiện diện rõ của xu hướng này. Trung Quốc dẫn đầu về số dự án đầu tư mới với 849 dự án; trong khi Trung Quốc và Hàn Quốc dẫn đầu về số lượt điều chỉnh vốn.
Tuy nhiên, dòng vốn FDI cũng chịu tác động từ các rủi ro địa chính trị. Bất ổn kéo dài tại Trung Đông có thể làm gia tăng chi phí vận tải, logistics và bảo hiểm hàng hải, từ đó tác động đến chi phí đầu vào của các dự án, nhất là những ngành phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu và linh kiện nhập khẩu. Biến động giá năng lượng và bất ổn địa chính trị cũng có thể khiến một bộ phận nhà đầu tư thận trọng hơn trong việc mở rộng các dự án hiện hữu.
Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút FDI ngày càng gia tăng, đặc biệt từ các thị trường như Ấn Độ và Indonesia trong những lĩnh vực chiến lược như bán dẫn, AI và năng lượng tái tạo, Việt Nam cần tiếp tục củng cố các lợi thế về hạ tầng, nhân lực và môi trường đầu tư.
Trọng tâm được đặt vào việc cải thiện hạ tầng điện, logistics và nguồn nhân lực chất lượng cao; hoàn thiện chính sách theo hướng ưu tiên đổi mới sáng tạo, trung tâm R&D, kinh tế số và kinh tế xanh. Cùng với thu hút dự án mới, việc đẩy nhanh tiến độ giải ngân, triển khai các dự án đã được cấp phép cũng có ý nghĩa quan trọng nhằm chuyển hóa vốn đăng ký thành năng lực sản xuất thực tế.
Một yêu cầu khác là tăng cường liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước. Đây được xem là hướng đi cần thiết để nâng cao giá trị gia tăng, mở rộng tác động lan tỏa của dòng vốn đầu tư nước ngoài và hướng tới một cơ cấu FDI có chất lượng, hiệu quả và bền vững hơn.