hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Sức bật xuất khẩu từ ngành sản xuất điện thoại, linh kiện khẳng định vị thế công nghệ của Việt Nam, song bài toán phụ thuộc FDI vẫn cần lời giải.
Thống kê từ Báo cáo Xuất nhập khẩu năm 2025 của Bộ Công Thương cho thấy, ngành sản xuất điện thoại và linh kiện trong nước đã thiết lập nền tảng phục hồi tương đối vững chắc. Sự ổn định của hoạt động sản xuất diễn ra sau giai đoạn biến động mạnh của thị trường công nghệ toàn cầu. Năm 2025, tổng sản lượng điện thoại sản xuất ước đạt 189,1 triệu chiếc, tăng 3% so với năm 2024. Đáng chú ý, mảng sản xuất linh kiện ghi nhận kết quả tích cực hơn với giá trị ước đạt 626,8 nghìn tỷ đồng, đạt mức tăng trưởng 3,6%.

Việc mảng linh kiện duy trì đà tăng trưởng ổn định hơn so với khâu lắp ráp điện thoại nguyên chiếc thể hiện sự chuyển dịch tích cực về chiều sâu công nghiệp. Lĩnh vực sản xuất linh kiện đóng vai trò đệm đỡ quan trọng cho toàn ngành, giúp giảm thiểu rủi ro từ những đợt biến động đơn hàng theo mùa. Đồng thời, bước tiến này mở ra cơ hội gia tăng tỷ lệ nội địa hóa, mở rộng mức độ tham gia của các doanh nghiệp Việt Nam vào chuỗi cung ứng điện tử quốc tế.
Trên kênh thương mại quốc tế, kim ngạch xuất khẩu điện thoại và linh kiện năm 2025 cán mốc xấp xỉ 57 tỷ USD (chính xác đạt 56,7 tỷ USD), tăng 5,2% so với năm trước đó. Bước sang nửa đầu năm 2026, đà bùng nổ tiếp tục được duy trì khi giá trị xuất khẩu 6 tháng đạt 31,7 tỷ USD, tăng trưởng tới 17,8% so với cùng kỳ. Kết quả này giúp nhóm hàng điện thoại vững vàng ở vị trí thứ ba trong danh sách các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam.
Tuy nhiên, đằng sau những con số kim ngạch tỷ USD ấn tượng là sự áp đảo gần như tuyệt đối của khối doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI). Trong năm 2025, các tập đoàn FDI đóng góp tới 56,5 tỷ USD, chiếm tới 99,7% tổng kim ngạch xuất khẩu điện thoại và linh kiện của cả nước.
Cơ cấu này phản ánh rõ đặc trưng của mô hình sản xuất gắn liền với chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia. Trong khi khối FDI nắm giữ vai trò chủ đạo ở hầu hết các khâu từ sản xuất, lắp ráp đến xuất khẩu, sự tham gia của khối doanh nghiệp nội địa vẫn còn rất hạn chế. Các doanh nghiệp trong nước chủ yếu dừng lại ở phân khúc gia công đơn thuần hoặc cung ứng các linh kiện phụ trợ giá trị thấp, chưa hình thành được các thương hiệu riêng đủ sức cạnh tranh trên trường quốc tế.
Bên cạnh sự phân hóa về lực lượng sản xuất, bản đồ thị trường xuất khẩu điện thoại và linh kiện của Việt Nam cũng ghi nhận những bước dịch chuyển mang tính chiến lược. Nhóm các nước thành viên Hiệp định RCEP tiếp tục là khu vực xuất khẩu lớn nhất khi mang về 23,8 tỷ USD, chiếm 41,9% tổng kim ngạch. Mặc dù vậy, tốc độ tăng trưởng tại khu vực này chỉ đạt 2,2%, do sức mua tại thị trường trọng điểm Trung Quốc có dấu hiệu chững lại với kim ngạch đạt 15,1 tỷ USD, giảm 2,5% so với năm 2024.

Tại thị trường Mỹ, kim ngạch xuất khẩu đạt gần 9,9 tỷ USD, chỉ nhích nhẹ 0,4% khiến tỷ trọng giảm xuống còn 17,4%. Diễn biến này phản ánh áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt mà doanh nghiệp Việt Nam phải đối mặt, cùng những biến động phức tạp về chính sách thương mại và hàng rào thuế quan.
Trái ngược với sự suy giảm hay chững lại ở hai thị trường lớn, khu vực CPTPP và Liên minh Châu Âu (EU) lại trở thành điểm sáng bứt phá. Kim ngạch điện thoại và linh kiện sang khối CPTPP đạt hơn 7 tỷ USD, tăng 11,9%; trong khi thị trường EU đạt 6,8 tỷ USD, tăng 9,7%. Một số quốc gia như Hungary, Slovakia, Thụy Điển ghi nhận mức tăng trưởng rất cao. Bên cạnh đó, xuất khẩu sang Hàn Quốc cũng tăng vọt 14,7%, đạt 4,1 tỷ USD nhờ mối liên kết sản xuất ngày càng chặt chẽ.
Những tín hiệu tích cực từ thị trường EU, Hàn Quốc và khối CPTPP khẳng định Việt Nam đang từng bước đa dạng hóa đối tác, giảm bớt sự phụ thuộc vào một vài thị trường truyền thống. Sự hồi phục của nhu cầu tiêu dùng toàn cầu cùng vị thế vững chắc trong chuỗi cung ứng công nghệ tiếp tục là động lực lớn cho ngành điện tử.
Dù vậy, để sự tăng trưởng này mang lại giá trị gia tăng thực chất cho nền kinh tế, bài toán trọng tâm trong giai đoạn tới không chỉ nằm ở quy mô xuất khẩu. Ngành điện tử Việt Nam cần tập trung tháo gỡ các điểm nghẽn chính sách, tạo cơ chế kết nối doanh nghiệp nội địa tiến sâu vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia, từng bước nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và khẳng định giá trị Việt trên bản đồ công nghệ toàn cầu.