hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Theo Quy hoạch điện VIII, Việt Nam đặt mục tiêu phát triển 6 GW điện gió ngoài khơi vào năm 2030, và mở rộng lên 6–17 GW đến năm 2035. Về dài hạn, điện gió ngoài khơi được kỳ vọng sẽ là trụ cột trong chiến lược chuyển dịch năng lượng xanh, góp phần đạt mục tiêu trung hòa carbon vào năm 2050, với công suất dự kiến có thể vượt 130 GW.
Sở hữu tiềm năng điện gió ngoài khơi lớn nhất khu vực
Việt Nam được đánh giá là một trong những quốc gia sở hữu tiềm năng điện gió ngoài khơi lớn nhất Đông Nam Á với tổng công suất kỹ thuật ước tính lên tới khoảng 1.068 GW, tính trên toàn vùng đặc quyền kinh tế (EEZ). Trong đó, vùng biển phía Nam Việt Nam đóng góp gần 894 GW, trong khi vùng phía Bắc vào khoảng 174 GW. Khu vực có tiềm năng khai thác cao nhất trải dài từ vịnh Bắc Bộ đến vùng biển Ninh Thuận – Bình Thuận – Bà Rịa – Vũng Tàu, nơi có mật độ năng lượng gió trung bình từ 400 đến 900 W/m². Riêng khu vực gần bờ (dưới 6 hải lý) có tổng tiềm năng khoảng 58 GW, trong đó khu vực Ninh Thuận – Bình Thuận chiếm khoảng 24 GW.
Tuy nhiên, để hiện thực hóa được tiềm năng này, Việt Nam còn đối mặt với nhiều thách thức mang tính nền tảng. Trước hết là sự thiếu hụt khung pháp lý và cơ chế rõ ràng cho phát triển điện gió ngoài khơi, từ quy trình khảo sát, cấp phép, đấu thầu đến chính sách giá điện. Hạ tầng kỹ thuật và dịch vụ phụ trợ còn thiếu và yếu, đặc biệt trong khảo sát địa kỹ thuật biển sâu, hệ thống cảng chuyên dụng và năng lực chế tạo thiết bị trong nước. Ngoài ra, các yếu tố thiên tai như bão, áp thấp nhiệt đới, sóng lớn… cũng đặt ra yêu cầu cao về thiết kế và vận hành an toàn. Trong khi đó, phần lớn doanh nghiệp trong nước chưa có đủ năng lực kỹ thuật và tài chính để tham gia sâu vào chuỗi giá trị điện gió ngoài khơi, khiến việc thu hút đầu tư quốc tế và chuyển giao công nghệ trở thành yếu tố then chốt.
Dù còn nhiều rào cản, cơ hội phát triển điện gió ngoài khơi tại Việt Nam vẫn rất rõ ràng. Các tổ chức quốc tế như UNDP, World Bank, GIZ, ADB và các đối tác như Na Uy, Đức, Đan Mạch… đã và đang hỗ trợ Việt Nam xây dựng atlas gió quốc gia, thiết lập dữ liệu nền và mô hình hóa chi tiết. Nhiều nhà đầu tư lớn cũng đang tiếp cận thị trường Việt Nam với các đề xuất dự án quy mô từ vài trăm MW đến vài GW. Nếu Việt Nam sớm hoàn thiện chính sách và hạ tầng hỗ trợ, ngành điện gió ngoài khơi hoàn toàn có thể trở thành động lực tăng trưởng mới, đóng vai trò chiến lược trong chuyển đổi năng lượng và bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.
Thúc đẩy hợp tác, tìm kiếm kinh nghiệm từ quốc tế
Ngày 10/7/2025 tại Edinburgh, Scotland, Thứ trưởng Bộ Công Thương Nguyễn Hoàng Long đã dẫn đầu đoàn công tác Việt Nam tham dự Tọa đàm “Điện gió ngoài khơi Việt Nam” do Chính phủ Vương quốc Anh tổ chức. Sự kiện thu hút sự tham gia của nhiều đại biểu cấp cao hai nước như Đại sứ Anh tại Việt Nam Iain Frew, Tổng lãnh sự Anh tại TP.HCM Alexandra Smith và các tổ chức chuyên môn, nhà phát triển dự án lớn gồm ORE Catapult, Carbon Trust, Flotation Energy, Ocean Winds, Scottish Power Renewables, SSE Thistle Wind Partners và West of Orkney Windfarm.
Đoàn Việt Nam gồm đại diện của nhiều cơ quan đầu ngành như Vụ Phát triển thị trường nước ngoài, Cục Điện lực, Công ty Vận hành hệ thống điện quốc gia (NSMO), Đại học Điện lực và các doanh nghiệp chủ lực gồm EVN, PTSC, T&T Group, Trung Nam Group...
Trong khuôn khổ tọa đàm, ông Đoàn Ngọc Dương – Phó Cục trưởng Cục Điện lực đã cập nhật với các đối tác Anh về mục tiêu phát triển năng lượng tái tạo tại Việt Nam cũng như các quy định pháp lý mới, tạo hành lang đầu tư cho điện gió ngoài khơi. PTSC giới thiệu tiềm lực hiện tại và định hướng phát triển như bãi chế tạo ngoài khơi rộng 320 ha, đội ngũ hơn 500 kỹ sư đã tham gia hơn 100 dự án EPCI, kế hoạch nâng tỷ lệ nội địa hóa thiết bị chính lên 40% trong giai đoạn 2026–2030 và đề xuất xuất khẩu 3 GW điện tái tạo qua kết nối lưới khu vực.
Đại diện tổ chức ORE Catapult – ông David Findlay đã chia sẻ kinh nghiệm phát triển chuỗi cung ứng điện gió ngoài khơi, trong khi ông Adam Bates từ Carbon Trust giới thiệu mô hình “Trung tâm Xuất sắc” nhằm hỗ trợ doanh nghiệp nội địa hóa và chuẩn hóa nhân lực theo tiêu chuẩn quốc tế GWO. Phần thảo luận mở ghi nhận sự quan tâm sâu sắc của các nhà phát triển Anh đối với mô hình đấu thầu, sở hữu, triển khai dự án và hợp tác phát triển chuỗi cung ứng tại Việt Nam, cũng như các giải pháp tài chính xanh nhằm giảm chi phí vốn đầu tư.
Cũng trong khuôn khổ chuyến công tác, Thứ trưởng Nguyễn Hoàng Long và đoàn đại biểu Việt Nam đã tới thực địa Dự án điện gió ngoài khơi Neart na Gaoithe (NnG) do EDF Renewables UK và ESB đồng sở hữu. Đại diện dự án – ông David Sweenie, Giám đốc phát triển – đã giới thiệu quá trình triển khai dự án từ khảo sát môi trường biển giai đoạn 2009–2012, nhận giấy phép năm 2014, trúng cơ chế Contract for Difference năm 2015 đến mục tiêu đưa vào vận hành toàn bộ 54 tua-bin Siemens Gamesa vào cuối năm 2025. Với công suất thiết kế 450 MW, dự án NnG có khả năng cung cấp điện cho 375.000 hộ gia đình Scotland và giúp tránh phát thải hơn 400.000 tấn CO₂ mỗi năm, với tổng vốn đầu tư ước tính 2 tỷ bảng Anh.
Đại diện dự án đã chia sẻ nhiều kinh nghiệm quý báu về phát triển điện gió ngoài khơi tại Anh, từ công tác khảo sát, lập quy hoạch, lựa chọn công nghệ, cơ chế tài chính đến triển khai đấu nối, vận hành thương mại. Những thông tin này không chỉ giải đáp nhiều quan tâm của các doanh nghiệp Việt Nam mà còn cung cấp căn cứ thực tiễn để các cơ quan quản lý Việt Nam hoàn thiện chính sách phát triển năng lượng tái tạo trong thời gian tới.