hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Thông tin từ Thương vụ Việt Nam tại Thụy Điển cho biết, sáu tháng đầu năm 2025 đánh dấu một bước ngoặt trong bức tranh thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam, khi dòng vốn từ khu vực Bắc Âu ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ, vượt xa những kỳ vọng trước đó.
Chiến lược đầu tư có chiều sâu và dài hạn
Trong đó, Thụy Điển bất ngờ vươn lên nhóm dẫn đầu về số vốn FDI cấp mới, cho thấy động lực chiến lược ngày càng rõ nét của các nhà đầu tư Bắc Âu trong việc thiết lập hiện diện sâu hơn tại khu vực Đông Nam Á. Không chỉ dừng lại ở những cam kết vốn, sự hiện diện của Thụy Điển và Đan Mạch còn mở ra một giai đoạn hợp tác mới giữa Việt Nam và các nền kinh tế phát triển cao, nơi các tiêu chuẩn về phát triển bền vững, chuyển đổi xanh và đổi mới sáng tạo được đặt lên hàng đầu.
Theo số liệu từ Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Tài chính), tính đến hết tháng 6/2025, tổng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam đạt 21,52 tỷ USD, tăng 32,6% so với cùng kỳ năm 2024. Trong đó, vốn cấp mới đạt 9,29 tỷ USD với gần 2.000 dự án được cấp phép, cho thấy không chỉ giá trị mà cả quy mô và độ phủ nhà đầu tư đều đang gia tăng. Đặc biệt, Thụy Điển đã bất ngờ vươn lên vị trí thứ ba về vốn đăng ký mới, với khoảng 1 tỷ USD, tương đương hơn 10,8% tổng vốn FDI cấp mới toàn quốc, chỉ xếp sau Singapore và Trung Quốc.
Điều đáng chú ý là sự bứt phá này không đến từ một vài dự án đơn lẻ, mà phản ánh một chiến lược đầu tư có chiều sâu và dài hạn. Với môi trường chính trị ổn định, quy mô thị trường đang mở rộng, vị trí chiến lược trong chuỗi cung ứng toàn cầu và nỗ lực cải thiện hạ tầng công nghiệp – logistics, Việt Nam đã trở thành điểm đến hấp dẫn không chỉ với các tập đoàn châu Á, mà còn với những nền kinh tế phát triển cao như Thụy Điển – nơi các tiêu chí đầu tư ngày càng gắn với chuẩn mực ESG (môi trường, xã hội và quản trị doanh nghiệp).
Bên cạnh Thụy Điển, Đan Mạch cũng đang nổi lên như một đối tác chiến lược trong lĩnh vực năng lượng tái tạo và công nghiệp xanh. Các tập đoàn tên tuổi của Đan Mạch như Ørsted, Vestas hay COWI không chỉ dừng lại ở vai trò nhà cung cấp giải pháp công nghệ, mà đang trực tiếp tham gia phát triển các dự án điện gió ngoài khơi, quy hoạch logistics xanh và tư vấn chuyển đổi hạ tầng công nghiệp. Nổi bật trong số đó là dự án nhà máy của Tập đoàn Lego trị giá trên 1 tỷ USD tại Thành phố Hồ Chí Minh, vừa được khánh thành vào tháng 4/2025. Đây là nhà máy thứ sáu toàn cầu của Lego và là dự án đầu tiên tại Việt Nam đạt tiêu chuẩn trung hoà carbon, vận hành hoàn toàn bằng năng lượng tái tạo từ đầu năm 2026. Với khoảng 4.000 việc làm mới và kế hoạch mở rộng chuỗi cung ứng tại Đồng Nai, dự án của Lego đang đặt ra những chuẩn mực mới về đầu tư “sạch”, không chỉ về mặt công nghệ mà cả trách nhiệm xã hội và quản trị môi trường.
Xu hướng dịch chuyển vốn từ các trung tâm công nghiệp truyền thống ở châu Âu sang khu vực Đông Nam Á không còn là hiện tượng ngắn hạn. Đối với các quốc gia Bắc Âu, họ cần mở rộng thị trường tiêu thụ, tối ưu chi phí sản xuất; ở chiều ngược lại, Việt Nam sẵn sàng với mạng lưới hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA, RCEP), gần chuỗi cung ứng châu Á và có năng lực thu hút đầu tư đang trở thành “cửa ngõ vàng” để tiếp cận thị trường khu vực và toàn cầu.
Xây dựng các mô hình tăng trưởng xanh kiểu mẫu
Không chỉ dừng lại ở sản xuất, vốn Bắc Âu cũng đang tìm đến những lĩnh vực mang tính nền tảng tương lai như logistics xanh, dịch vụ tài chính – bảo hiểm, chuyển đổi số, công nghệ cao và năng lượng sạch. Sự dịch chuyển này phù hợp với xu thế chung của các dòng vốn FDI toàn cầu sau đại dịch COVID-19, khi các nhà đầu tư ngày càng đặt trọng tâm vào chuỗi cung ứng bền vững, tuân thủ ESG và khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Với Thụy Điển và Đan Mạch, Việt Nam đang được nhìn nhận như một “công xưởng mới”, là đối tác chiến lược trong xây dựng các mô hình tăng trưởng xanh kiểu mẫu tại châu Á.
Tín hiệu tích cực từ dòng vốn Bắc Âu còn thể hiện ở thái độ ngày càng cởi mở và chủ động hơn của khối doanh nghiệp hai bên. Nếu trước đây, phần lớn các dự án FDI từ Bắc Âu tại Việt Nam mang tính thăm dò hoặc gia công sản xuất nhỏ lẻ, thì hiện nay đã có những đề xuất hợp tác ở cấp độ khu vực, từ việc phát triển chuỗi cung ứng tái tạo, hệ thống lưu trữ năng lượng, cho đến xây dựng các khu công nghiệp trung hoà carbon. Điều này đòi hỏi Việt Nam cần có chính sách chủ động hơn, không chỉ trong xúc tiến đầu tư, mà còn ở cấp độ cải cách thể chế – xây dựng môi trường pháp lý thuận lợi cho các nhà đầu tư có trách nhiệm và tầm nhìn dài hạn.
Trong bối cảnh đó, để tiếp tục duy trì làn sóng đầu tư mới từ Bắc Âu, giới chuyên gia cho rằng Việt Nam cần triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp chiến lược. Thứ nhất, đẩy mạnh cải cách hành chính, đặc biệt trong lĩnh vực năng lượng, hạ tầng và công nghiệp phụ trợ, nhằm rút ngắn thời gian cấp phép và tạo sự minh bạch trong tiếp cận đất đai, dịch vụ công. Thứ hai, đầu tư vào xây dựng các khu công nghiệp chuyên biệt dành cho doanh nghiệp “xanh” và “số”, tích hợp tiêu chuẩn môi trường và năng lượng tái tạo. Thứ ba, thiết lập các kênh xúc tiến đầu tư chuyên sâu, tập trung vào Thụy Điển, Đan Mạch và các nước Bắc Âu khác thông qua mạng lưới đại sứ quán, thương vụ, các hội đồng doanh nghiệp song phương và tổ chức ESG.
Một điểm đáng lưu ý là yêu cầu minh bạch về ESG và thuế carbon hiện đang là “rào cản mềm” đối với nhiều doanh nghiệp Bắc Âu muốn mở rộng đầu tư tại Việt Nam. Việc sớm hoàn thiện khung thể chế này không chỉ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của Việt Nam, mà còn giúp chủ động đón đầu các tiêu chuẩn môi trường ngày càng nghiêm ngặt từ thị trường EU và các đối tác phát triển.
Nếu tận dụng tốt dòng vốn Bắc Âu, Việt Nam không chỉ tiếp tục giữ vững vị thế điểm đến đầu tư hàng đầu khu vực Đông Nam Á, mà còn có thể chuyển mình trở thành trung tâm công nghiệp, công nghệ cao gắn với mô hình tăng trưởng bền vững.