hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Kim ngạch thương mại Việt Nam – Singapore đạt gần 42,8 tỷ SGD trong 9 tháng đầu năm 2026, tăng 46,8% so với cùng kỳ năm trước và vượt quy mô cả năm 2025. Động lực tăng trưởng đến từ nhóm hàng máy móc, thiết bị điện, máy tính và máy chủ phục vụ làn sóng đầu tư trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ bán dẫn. Kết quả này cho thấy vai trò cung ứng của Việt Nam trong chuỗi thương mại khu vực đang mở rộng.
Trong 9 tháng đầu năm 2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Singapore đạt gần 1.390 tỷ SGD, tăng 36,9% so với cùng kỳ năm 2025. GDP Singapore tăng khoảng 6%, cao hơn dự báo ban đầu 2–4%. Làn sóng đầu tư vào AI, trung tâm dữ liệu và công nghệ bán dẫn thúc đẩy hoạt động sản xuất điện tử, cơ khí chính xác, vận tải và dịch vụ tài chính.
Trong bối cảnh đó, thương mại Việt Nam – Singapore ghi nhận mức tăng trưởng 46,8%, đạt gần 42,8 tỷ SGD. Riêng nhập khẩu của Singapore từ Việt Nam đạt 19,4 tỷ SGD, tăng 123,2%. Mức tăng này cho thấy hàng hóa Việt Nam đang tham gia sâu hơn vào mạng lưới cung ứng và phân phối của Singapore.

Ba nhóm hàng gồm máy móc, thiết bị điện; máy móc, thiết bị cơ khí; và nhiên liệu, dầu mỏ chiếm 83,4% tổng kim ngạch thương mại hai chiều, tương đương khoảng 35,7 tỷ SGD.
Trong đó, nhóm máy và thiết bị điện, bộ phận đạt khoảng 20,7 tỷ SGD, chiếm 48,3% tổng kim ngạch song phương. Singapore xuất khẩu nhóm hàng này sang Việt Nam đạt 11,15 tỷ SGD, tăng 3,5%. Ở chiều ngược lại, Singapore nhập khẩu từ Việt Nam đạt 9,54 tỷ SGD, tăng 118,8%.
Nhóm lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc và thiết bị cơ khí đạt 10,6 tỷ SGD, tăng khoảng 188%. Singapore nhập khẩu nhóm hàng này từ Việt Nam đạt 7,23 tỷ SGD, tăng 248,4%, chủ yếu gắn với nhu cầu máy tính, máy chủ và thiết bị trung tâm dữ liệu. Chiều xuất khẩu từ Singapore sang Việt Nam đạt 3,41 tỷ SGD, tăng 110,9%.
Nhiên liệu, dầu mỏ và sản phẩm chưng cất đạt 4,35 tỷ SGD, tăng 28,5%. Singapore xuất khẩu sang Việt Nam 3,97 tỷ SGD, trong khi nhập khẩu từ Việt Nam đạt 376,5 triệu SGD.
Cơ cấu hàng hóa cho thấy máy móc và thiết bị công nghệ đang giữ vai trò chủ đạo trong trao đổi thương mại hai nước. Tuy nhiên, mức độ tập trung cao vào các nhóm hàng điện tử và cơ khí cũng khiến kim ngạch song phương nhạy cảm hơn với biến động nhu cầu công nghệ toàn cầu.
Đầu tư vào AI và trung tâm dữ liệu đang tạo thêm nhu cầu đối với máy chủ, linh kiện điện tử, thiết bị lưu trữ và hệ thống bán dẫn. Singapore tận dụng vị thế trung tâm sản xuất, phân phối và logistics để tham gia sâu vào chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu. Việt Nam được hưởng lợi từ nhu cầu nhập khẩu thiết bị và linh kiện phục vụ sản xuất, lắp ráp và phát triển hạ tầng số.
Theo số liệu được cung cấp, cụm điện tử chiếm 43,2% giá trị gia tăng của khu vực chế tạo Singapore trong năm 2025; riêng ngành bán dẫn đóng góp 80,2% giá trị gia tăng của cụm điện tử. Sự phụ thuộc lớn vào ngành này khiến hoạt động ngoại thương Singapore gắn chặt với chu kỳ đầu tư bán dẫn trên thế giới.

Trong 9 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu nội địa Singapore tăng mạnh ở các sản phẩm phục vụ hạ tầng AI. Sản phẩm lưu trữ dữ liệu tăng 312,4%, mạch tích hợp tăng 74,7% và máy tính cá nhân tăng 149,5%. Nhu cầu thiết bị công nghệ cũng thúc đẩy hoạt động bán buôn máy móc, vận tải và dịch vụ công nghệ thông tin.
Theo Hiệp hội Thiết bị và Vật liệu bán dẫn quốc tế (SEMI), chi tiêu toàn cầu cho thiết bị nhà máy wafer 300 mm dự kiến đạt 149 tỷ USD trong năm 2026, tăng 31%. Xu hướng mở rộng công suất bán dẫn tạo thêm cơ hội cho các doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng linh kiện, thiết bị và sản phẩm công nghệ.
Đối với Việt Nam, mức tăng 248,4% trong nhập khẩu máy móc và thiết bị cơ khí của Singapore cho thấy nhu cầu đối với hàng hóa từ Việt Nam đang tăng nhanh. Tuy nhiên, để duy trì đà tăng trưởng, doanh nghiệp cần nâng cao năng lực sản xuất, chất lượng sản phẩm và khả năng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật của chuỗi cung ứng quốc tế.
Triển vọng thương mại song phương trong quý IV/2026 vẫn đối mặt với một số rủi ro. Tốc độ tăng trưởng xuất khẩu và sản xuất chế tạo có thể chậm lại do nền so sánh cao. Nếu đầu tư AI toàn cầu giảm tốc, nhu cầu đối với máy chủ, linh kiện điện tử và thiết bị bán dẫn cũng có thể suy yếu.
Biến động địa chính trị, giá năng lượng, cước vận tải và các biện pháp thuế quan bổ sung của Mỹ cũng có thể ảnh hưởng đến hoạt động thương mại và logistics.
Trong dài hạn, Việt Nam và Singapore có cơ hội mở rộng hợp tác theo hướng bổ trợ chuỗi cung ứng. Việt Nam phát triển năng lực sản xuất, lắp ráp và cung ứng hàng công nghệ, trong khi Singapore tiếp tục phát huy vai trò trung tâm phân phối, tài chính và logistics khu vực. Khả năng tận dụng cơ hội sẽ phụ thuộc vào năng lực đáp ứng đơn hàng, mức độ tham gia của doanh nghiệp nội địa và khả năng duy trì sức cạnh tranh khi nhu cầu công nghệ biến động.