hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Đẩy mạnh phát triển năng lượng tái tạo, Thổ Nhĩ Kỳ đang từng bước giảm phụ thuộc vào nguồn nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu, củng cố an ninh năng lượng và mở rộng điện khí hóa nền kinh tế như một động lực cho tăng trưởng dài hạn.
Trong nhiều năm qua, sự phụ thuộc lớn vào dầu mỏ và khí đốt nhập khẩu khiến Thổ Nhĩ Kỳ trở thành một trong những nền kinh tế chịu tác động mạnh mẽ từ biến động của thị trường năng lượng quốc tế. Mỗi đợt tăng giá nhiên liệu hay gián đoạn nguồn cung đều kéo theo chi phí sản xuất leo thang, gây sức ép lên lạm phát, tỷ giá và tăng trưởng kinh tế.
Trước bối cảnh đó, Chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ xác định phát triển năng lượng tái tạo là một trụ cột trong chiến lược phát triển dài hạn thay vì chỉ là giải pháp thực hiện các cam kết về khí hậu. Việc khai thác hiệu quả các nguồn tài nguyên trong nước được kỳ vọng sẽ giảm phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu, củng cố an ninh năng lượng và tạo nền tảng ổn định cho kinh tế vĩ mô.
Trọng tâm của chiến lược năng lượng là khai thác tối đa tiềm năng thủy điện, điện gió và điện mặt trời, trong đó thủy điện tiếp tục được xác định là trụ cột của hệ thống điện quốc gia. Theo Báo cáo Triển vọng Thủy điện Thế giới năm 2026 của Hiệp hội Thủy điện Quốc tế (IHA), Thổ Nhĩ Kỳ hiện sở hữu công suất thủy điện lớn thứ hai châu Âu và đứng thứ chín thế giới. Đây không chỉ là nguồn điện có chi phí vận hành thấp, ổn định mà còn đóng vai trò giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu.
Hiệu quả của định hướng này đã sớm được phản ánh qua các kết quả thực tế. Hiệp hội các nhà sản xuất nhà máy thủy điện Thổ Nhĩ Kỳ (HESİAD) cho biết rằng nhờ điều kiện thủy văn thuận lợi, sản lượng thủy điện trong nửa đầu năm 2026 đạt mức kỷ lục 57 tỷ kWh. Lượng điện này tương đương khoảng 5 tỷ USD giá trị khí đốt tự nhiên nhập khẩu được thay thế, qua đó giúp giảm đáng kể chi phí năng lượng, hạn chế áp lực nhập khẩu nhiên liệu và cải thiện cán cân thương mại của nền kinh tế.

Bên cạnh thủy điện, điện mặt trời và điện gió đang trở thành động lực tăng trưởng mới. Theo BloombergNEF (BNEF), Thổ Nhĩ Kỳ nằm trong nhóm 5 quốc gia có công suất điện gió lắp đặt mới lớn nhất và thuộc nhóm 10 quốc gia dẫn đầu về điện mặt trời trong năm 2025, phản ánh tốc độ mở rộng nhanh của lĩnh vực năng lượng tái tạo.
Bộ Năng lượng và Tài nguyên Thiên nhiên Thổ Nhĩ Kỳ cũng cho biết rằng riêng trong tháng 6/2026, điện mặt trời đạt mức kỷ lục 4,99 tỷ kWh, chiếm 16,4% tổng sản lượng điện quốc gia. Cùng với thủy điện, điện gió và các nguồn năng lượng tái tạo khác, tổng sản lượng điện sạch đạt 20,65 tỷ kWh, đưa sản lượng điện từ các nguồn năng lượng trong nước lên 24,22 tỷ kWh, mức cao nhất theo tháng kể từ năm 2000.
Ở quy mô sáu tháng đầu năm 2026, điện gió đạt sản lượng 21,5 tỷ kWh, còn điện mặt trời đạt 19,2 tỷ kWh. Tổng điện sản xuất từ các nguồn năng lượng trong nước đạt 130,9 tỷ kWh, trong đó các nguồn năng lượng tái tạo đóng góp 108,7 tỷ kWh. Những kết quả này cho thấy năng lượng tái tạo không còn giữ vai trò bổ trợ mà đang từng bước trở thành trụ cột của hệ thống năng lượng quốc gia.
Theo Bộ trưởng Năng lượng và Tài nguyên Thiên nhiên Alparslan Bayraktar, mục tiêu của Chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ là khai thác tối đa tiềm năng tài nguyên trong nước, đặc biệt là lợi thế về bức xạ mặt trời tại vùng Anatolia. Việc biến nguồn tài nguyên tự nhiên thành lợi thế cạnh tranh được kỳ vọng sẽ tạo động lực tăng trưởng mới, đồng thời nâng cao mức độ tự chủ về năng lượng trong dài hạn.
Hướng tới Hội nghị Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (COP31) được tổ chức tại Antalya vào tháng 11/2026, Thổ Nhĩ Kỳ dự kiến công bố bộ mục tiêu chuyển đổi năng lượng mới, lấy điện khí hóa làm một trong những trụ cột. Chính phủ nước này cũng kỳ vọng thu hút khoảng 200 tỷ USD vốn đầu tư quốc tế vào năng lượng sạch, hạ tầng truyền tải và công nghệ lưu trữ.
Dù điện năng hiện chiếm khoảng 65% tổng nguồn cung năng lượng, mức độ điện khí hóa giữa các lĩnh vực vẫn còn chênh lệch lớn. Tỷ lệ điện hóa đạt khoảng 55% tại các tòa nhà thương mại, 29% trong công nghiệp và 22% ở khu dân cư, trong khi giao thông mới chỉ đạt khoảng 0,5%. Đây cũng là lĩnh vực được kỳ vọng tạo ra bước đột phá trong giai đoạn tới.
Để thúc đẩy quá trình này, Chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ đặt mục tiêu đến năm 2035 sẽ có từ 6-8 triệu xe điện lưu thông trên cả nước. Việc thay thế dần các phương tiện sử dụng động cơ đốt trong được kỳ vọng sẽ cắt giảm nhu cầu nhập khẩu dầu mỏ, đồng thời tạo động lực phát triển các ngành công nghiệp hỗ trợ như sản xuất pin, hạ tầng sạc và dịch vụ xe điện.
Tuy nhiên, quá trình chuyển dịch năng lượng vẫn đối mặt với không ít thách thức. Thổ Nhĩ Kỳ hiện vận hành khoảng 25,5 GW công suất nhiệt điện than với tuổi đời trung bình khoảng 24 năm và vẫn là quốc gia sản xuất điện từ than lớn nhất châu Âu. Trong khi đó, nước này vẫn chưa công bố lộ trình cụ thể để đóng cửa các nhà máy nhiệt điện than hiện hữu.

Theo Beyond Fossil Fuels và CAN Europe, việc chuyển nguồn trợ cấp từ nhiệt điện than sang năng lượng tái tạo sẽ giúp Thổ Nhĩ Kỳ tối ưu chi phí phát điện và đẩy nhanh tiến trình giảm phát thải. Song trong ngắn hạn, việc duy trì một phần công suất nhiệt điện than vẫn được xem là giải pháp bảo đảm an ninh năng lượng khi nhu cầu điện tiếp tục gia tăng.
Ở chiều ngược lại, lợi thế cạnh tranh của năng lượng tái tạo ngày càng rõ nét nhờ chi phí công nghệ liên tục giảm. Trong mười năm qua, chi phí sản xuất điện mặt trời giảm khoảng 69%, còn điện gió giảm khoảng 40%. Thổ Nhĩ Kỳ cũng đã hoàn thành khoảng một phần ba mục tiêu đạt 120 GW công suất năng lượng tái tạo vào năm 2035, tạo tiền đề để tiếp tục mở rộng đầu tư trong những năm tới.
Quá trình chuyển dịch năng lượng cho thấy năng lượng tái tạo đã trở thành công cụ thúc đẩy phát triển kinh tế và nâng cao năng lực tự chủ của Thổ Nhĩ Kỳ. Dù vẫn đối mặt với thách thức về an ninh năng lượng, giảm phát thải và huy động vốn đầu tư, chiến lược này đang giúp nước này từng bước giảm phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu, tăng sức chống chịu của nền kinh tế và củng cố vị thế trên bản đồ năng lượng khu vực.