hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Thụy Điển đang nổi lên là một trong những thị trường Bắc Âu có nhiều tín hiệu tích cực đối với hàng hóa và doanh nghiệp Việt Nam.
Không chỉ ghi nhận tăng trưởng thương mại hai chiều ở mức cao trong năm 2025, thị trường này còn xuất hiện nhiều nhu cầu hợp tác cụ thể trong các lĩnh vực nông sản, thực phẩm, công nghiệp phụ trợ và đóng tàu. Tuy nhiên, cùng với cơ hội là những yêu cầu ngày càng khắt khe về phát triển bền vững, truy xuất nguồn gốc và những biến động của chuỗi logistics quốc tế, đòi hỏi doanh nghiệp phải chủ động thích ứng nếu muốn mở rộng hiện diện tại thị trường Bắc Âu.
Năm 2025 đánh dấu bước tăng trưởng đáng chú ý trong quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Thụy Điển khi tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hai chiều đạt 1,83 tỷ USD.
Trong đó, xuất khẩu của Việt Nam sang Thụy Điển đạt 1,31 tỷ USD, tăng 25,4% so với năm trước. Điện thoại và linh kiện tiếp tục là nhóm hàng xuất khẩu lớn nhất với kim ngạch gần 358 triệu USD. Bên cạnh đó, nhiều ngành hàng ghi nhận tốc độ tăng trưởng rất cao như sản phẩm sắt thép tăng 207,2%; kim loại thường tăng 91,9%; máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện tăng 65,1%; dệt may tăng 55,8%; thủy sản tăng 55,5%.

Ở chiều ngược lại, Việt Nam nhập khẩu từ Thụy Điển gần 517 triệu USD, tăng 21,4% so với năm 2024. Các mặt hàng nhập khẩu chủ yếu gồm dược phẩm với kim ngạch 156,7 triệu USD, cùng nhiều nhóm nguyên liệu phục vụ sản xuất như sản phẩm sắt thép, hóa chất, sản phẩm dầu mỏ và giấy các loại.
Đáng chú ý, bên cạnh sự tăng trưởng của thương mại, nhiều doanh nghiệp Thụy Điển đang chủ động tìm kiếm đối tác tại Việt Nam với những nhu cầu hợp tác khá cụ thể.
Trong lĩnh vực nông sản và thực phẩm, các doanh nghiệp nước này tìm kiếm đối tác có khả năng thu gom, đóng gói các lô hàng nông sản, thực phẩm xuất khẩu sang châu Âu. Đồng thời, họ cũng có nhu cầu hợp tác sản xuất theo hình thức OEM đối với các sản phẩm hành phi, hành tím phi không chứa gluten đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu vào EU. Các loại gia vị như xốt và bột tẩm ướp đã từng được xuất khẩu sang EU cũng nằm trong nhóm sản phẩm được quan tâm.
Đối với ngành thủy sản, nhu cầu tiêu dùng tiếp tục duy trì tích cực. Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang Thụy Điển đạt hơn 34,3 triệu USD, tăng 55,5%, cho thấy dư địa mở rộng thị trường vẫn còn khá lớn nếu doanh nghiệp đáp ứng được các tiêu chuẩn chất lượng và an toàn thực phẩm.
Một điểm đáng chú ý khác là lĩnh vực công nghiệp đóng tàu. Hiện một tập đoàn môi giới hàng hải quốc tế có văn phòng tại Thụy Điển đang tìm kiếm các nhà máy đóng tàu tại Việt Nam để triển khai các dự án đóng mới trong thời gian tới. Trong đó, nhu cầu tập trung vào hai dòng sản phẩm là tàu chở hàng lỏng (tanker) và tàu ropax - loại tàu có khả năng vận chuyển đồng thời hành khách và phương tiện.
Đây được xem là tín hiệu tích cực, cho thấy năng lực đóng tàu của Việt Nam đang được các đối tác Bắc Âu quan tâm nhiều hơn, mở ra khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng hàng hải quốc tế.
Ngoài ra, một doanh nghiệp Thụy Điển cũng đang tìm kiếm cơ hội mua lại hoặc hợp tác đầu tư với doanh nghiệp sản xuất nhãn chuyển nhiệt (heat transfer labels) tại khu vực TP. Hồ Chí Minh, phản ánh xu hướng mở rộng đầu tư vào lĩnh vực công nghiệp phụ trợ.
Song song với cơ hội mở rộng hợp tác, thị trường Thụy Điển cũng đặt ra những yêu cầu mới đối với doanh nghiệp xuất khẩu.
Một trong những thay đổi đáng chú ý là việc Thụy Điển đang đi đầu châu Âu trong xây dựng các tiêu chuẩn kỹ thuật cho Hộ chiếu số sản phẩm (Digital Product Passport - DPP). Theo lộ trình của Liên minh châu Âu, từ tháng 2/2027, quy định này sẽ được áp dụng trước tiên đối với pin, sau đó mở rộng sang các ngành như sắt thép, dệt may, quần áo, đồ nội thất và nhiều lĩnh vực khác.
Theo đó, mỗi sản phẩm phải được gắn mã QR cung cấp đầy đủ thông tin về nguồn gốc nguyên liệu, quy trình sản xuất, mức độ an toàn, khả năng tái chế cũng như vòng đời sản phẩm.

Điều này đồng nghĩa doanh nghiệp Việt Nam muốn duy trì lợi thế tại thị trường Bắc Âu cần chuẩn bị sớm hệ thống quản trị dữ liệu, truy xuất nguồn gốc và minh bạch toàn bộ chuỗi cung ứng. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn xanh sẽ không chỉ là yêu cầu tuân thủ mà còn trở thành lợi thế cạnh tranh khi tiếp cận các nhà phân phối và bán lẻ tại khu vực này.
Trong khi đó, hoạt động logistics cũng đang đối mặt nhiều sức ép. Xung đột tại Trung Đông và tình trạng gián đoạn vận tải qua eo biển Hormuz khiến tuyến vận tải Viễn Đông - Bắc Âu chịu tác động mạnh.
Đầu tháng 7/2026, giá cước container 40 feet trên tuyến này đã lên tới 5.377 USD, tăng hơn 140% so với cuối tháng 2/2026. Biến động này được dự báo có thể kéo dài ít nhất đến giữa tháng 9/2026, làm gia tăng đáng kể chi phí xuất khẩu.
Trong bối cảnh đó, các doanh nghiệp cần chủ động rà soát toàn bộ hợp đồng xuất khẩu, đặc biệt là các điều kiện giao hàng theo CIF và CFR, nhằm đánh giá lại chi phí vận tải, phụ phí nhiên liệu, rủi ro chiến tranh cũng như biên lợi nhuận.
Bên cạnh đó, việc đa dạng hóa hãng tàu, tuyến vận chuyển, cảng đi và cảng đến sẽ góp phần giảm thiểu rủi ro phát sinh. Đối với các đơn hàng FOB, doanh nghiệp cần phối hợp chặt chẽ với người mua và đơn vị logistics để bảo đảm kế hoạch giao nhận, tránh phát sinh chi phí lưu container và lưu kho bãi.
Việc tăng cường trao đổi với khách hàng nhằm điều chỉnh lịch giao hàng, chia nhỏ lô hàng hoặc cùng chia sẻ chi phí phát sinh cũng là giải pháp cần được tính đến trong bối cảnh chi phí vận tải còn nhiều biến động.
Bên cạnh đà tăng trưởng tích cực của thương mại song phương, thị trường Thụy Điển đang mở ra nhiều cơ hội hợp tác thực chất cho doanh nghiệp Việt Nam ở cả lĩnh vực xuất khẩu hàng hóa, sản xuất theo đơn đặt hàng, công nghiệp phụ trợ và đóng tàu. Tuy nhiên, để chuyển hóa cơ hội thành đơn hàng bền vững, doanh nghiệp cần chủ động đầu tư vào năng lực quản trị chuỗi cung ứng, đáp ứng các tiêu chuẩn xanh của EU và xây dựng chiến lược logistics linh hoạt trước những biến động của thương mại toàn cầu. Đây sẽ là những yếu tố quyết định khả năng nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị phần tại một trong những thị trường có yêu cầu cao nhưng giàu tiềm năng của khu vực Bắc Âu.