hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Trong bối cảnh xuất khẩu cá ngừ toàn cầu tiếp tục chịu tác động từ biến động kinh tế và xu hướng tiêu dùng thận trọng, ngành cá ngừ Việt Nam đang trải qua giai đoạn phân hóa rõ nét giữa các thị trường.
Trong khi những thị trường chủ lực như Mỹ và Liên minh châu Âu (EU) ghi nhận đà tăng trưởng chậm lại, nhiều điểm đến mới nổi như Nga, Israel, Anh hay khu vực Trung Đông lại đang mở ra dư địa tăng trưởng đáng kể.
Theo số liệu của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), xuất khẩu cá ngừ sang Mỹ và EU trong 4 tháng đầu năm 2026 lần lượt giảm 10% và 14% so với cùng kỳ năm trước. Đây là hai thị trường tiêu thụ lớn nhất của cá ngừ Việt Nam trong nhiều năm qua, nhưng đang chịu ảnh hưởng bởi sức mua suy yếu, áp lực lạm phát và tâm lý thắt chặt chi tiêu của người tiêu dùng.
Ngay cả tại một số thị trường châu Âu có dấu hiệu phục hồi, đà tăng trưởng vẫn chưa thực sự bền vững. Các nhà nhập khẩu ngày càng thận trọng hơn trong việc ký kết đơn hàng, quản lý tồn kho và kiểm soát chi phí.

Trong bối cảnh đó, các thị trường mới nổi đang trở thành lực đỡ quan trọng cho ngành cá ngừ. Nổi bật nhất là Nga. Trong 4 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu cá ngừ sang thị trường này đạt từ 18-19 triệu USD, tăng tới 55% so với cùng kỳ năm trước. Đây là mức tăng trưởng cao nhất trong nhóm các thị trường nhập khẩu cá ngừ của Việt Nam.
Điểm đáng chú ý là mức tăng này được duy trì tương đối đều qua các tháng thay vì phụ thuộc vào một vài đơn hàng lớn. Điều đó cho thấy nhu cầu tiêu dùng tại Nga đang dần ổn định và hình thành nền tảng phát triển bền vững hơn.
Từ vai trò là thị trường bổ trợ, Nga đang dần trở thành một điểm đến quan trọng trong cơ cấu xuất khẩu cá ngừ của Việt Nam. Trong bối cảnh các thị trường truyền thống gia tăng rào cản kỹ thuật và cạnh tranh về giá, Nga mở ra khoảng không tăng trưởng mới, giúp doanh nghiệp giảm bớt áp lực phụ thuộc vào một số thị trường chủ lực.
Bên cạnh Nga, nhiều thị trường khác cũng ghi nhận tín hiệu tích cực. Israel tăng nhập khẩu cá ngừ Việt Nam 20%, phản ánh nhu cầu tiêu thụ đang cải thiện rõ rệt. Khu vực Trung Đông tăng trưởng 18%, trong đó UAE nổi lên như một động lực mới nhờ sức mua ổn định và nhu cầu đa dạng đối với các sản phẩm thủy sản chế biến.
Tại châu Âu, Anh tiếp tục là điểm sáng đáng chú ý. Mặc dù tổng nhập khẩu cá ngừ của nước này giảm 19%, xuất khẩu từ Việt Nam vẫn tăng gần 17%, đạt khoảng 3 triệu USD. Điều này cho thấy thị phần của cá ngừ Việt Nam tại Anh đang được mở rộng bất chấp bối cảnh thị trường chung suy giảm.
Đức cũng ghi nhận tín hiệu khả quan với mức tăng trưởng khoảng 8% trong quý I/2026. Dù mức tăng chưa thực sự mạnh, đây vẫn là dấu hiệu tích cực khi nền kinh tế châu Âu đang đối mặt với nhiều sức ép về tiêu dùng.
Ngoài ra, Nhật Bản đạt kim ngạch khoảng 13 triệu USD, tăng 8% so với cùng kỳ. Tây Ban Nha gây chú ý khi kim ngạch nhập khẩu cá ngừ Việt Nam tăng gấp đôi. Ai Cập ghi nhận mức tăng trưởng tới 69%, trong khi Chile được đánh giá là thị trường giàu tiềm năng sau khi nhu cầu nhập khẩu tăng mạnh từ năm 2025.
Những diễn biến này cho thấy xu hướng dịch chuyển thị trường đang diễn ra ngày càng rõ nét. Thay vì phụ thuộc vào một số thị trường lớn, doanh nghiệp đang chủ động tìm kiếm cơ hội tại nhiều khu vực khác nhau nhằm phân tán rủi ro và mở rộng không gian tăng trưởng.
Dù xuất hiện nhiều tín hiệu tích cực, bức tranh xuất khẩu cá ngừ năm 2026 vẫn là sự đan xen giữa cơ hội và thách thức.
Thách thức đầu tiên đến từ cạnh tranh về giá. Trên thị trường quốc tế, lợi thế không còn nằm hoàn toàn ở năng lực sản xuất mà chuyển dần sang khả năng duy trì nguồn cung ổn định với chi phí hợp lý. Các doanh nghiệp Việt Nam đang phải cạnh tranh trực tiếp với những nhà cung cấp lớn như Ecuador, Mauritius hay Ghana tại nhiều thị trường trọng điểm.

Tại các thị trường đang tăng trưởng mạnh như Nga hay Trung Đông, áp lực cạnh tranh cũng được dự báo sẽ gia tăng khi ngày càng nhiều nhà xuất khẩu quốc tế tìm cách mở rộng hiện diện.
Bên cạnh đó, các rào cản kỹ thuật và yêu cầu phát triển bền vững đang trở thành thước đo mới của ngành cá ngừ toàn cầu. Một trong những tiêu chuẩn được nhắc đến nhiều nhất hiện nay là chứng nhận MSC (Marine Stewardship Council). Tại các thị trường phát triển như Anh, Đức và Australia, nhu cầu đối với sản phẩm cá ngừ có chứng nhận bền vững đang tăng nhanh.
Tại Anh, cá ngừ có chứng nhận bền vững đã trở thành nhóm hải sản bán chạy nhất. Tại Australia, các sản phẩm đạt tiêu chuẩn bền vững đang chiếm ưu thế tại nhiều hệ thống bán lẻ lớn.
Xu hướng này được thúc đẩy bởi cam kết từ các tập đoàn thực phẩm và bán lẻ quốc tế. Đáng chú ý, Chicken of the Sea đã công bố mục tiêu đến cuối năm 2026, toàn bộ sản phẩm cá ngừ bán lẻ của doanh nghiệp này phải đạt chứng nhận MSC.
Điều đó đồng nghĩa với việc các doanh nghiệp không đáp ứng được tiêu chuẩn bền vững sẽ gặp nhiều khó khăn hơn trong việc tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.
Theo các tổ chức quốc tế, hiện khoảng 99% sản lượng cá ngừ toàn cầu đến từ các nguồn được quản lý bền vững hoặc đang tham gia các chương trình cải thiện nghề cá. Đây là xu hướng gần như không thể đảo ngược.
Cùng với yêu cầu về phát triển bền vững, vấn đề chống khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU) tiếp tục là thách thức lớn đối với ngành thủy sản Việt Nam. Trong bối cảnh đó, giới chuyên gia cho rằng doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào lợi thế giá bán hay các cơ hội ngắn hạn từ một số thị trường mới nổi. Năng lực cạnh tranh trong giai đoạn tới sẽ được quyết định bởi khả năng đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, truy xuất nguồn gốc, phát triển bền vững và xây dựng thương hiệu.
Sự tăng trưởng mạnh tại Nga, Israel, Anh hay Trung Đông đang mang lại những tín hiệu tích cực cho ngành cá ngừ Việt Nam. Tuy nhiên, để biến những cơ hội này thành động lực phát triển dài hạn, doanh nghiệp cần tiếp tục đầu tư vào chất lượng sản phẩm, nâng cao năng lực quản trị chuỗi cung ứng và chủ động thích ứng với các yêu cầu ngày càng cao của thị trường thế giới. Đây sẽ là chìa khóa giúp ngành cá ngừ duy trì đà tăng trưởng trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng khốc liệt.