hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Những tuần cuối năm 2025 đang đánh dấu một pha điều chỉnh rõ nét của thị trường cao su toàn cầu, khi giá trên nhiều sàn giao dịch lớn quay đầu giảm sau giai đoạn tăng mạnh do lo ngại gián đoạn nguồn cung tại Đông Nam Á.
Áp lực từ nhu cầu suy yếu và cạnh tranh nguồn cung
Việc điều kiện thời tiết tại các khu vực sản xuất chủ chốt dần cải thiện, đặc biệt là tại miền Nam Thái Lan đã làm dịu áp lực thiếu hụt nguồn cung, qua đó kéo giá cao su RSS3 trên Sở Giao dịch Hàng hóa Osaka (OSE) tại Nhật Bản xuống còn 333,9 Yên/kg vào ngày 19/12/2025, giảm 0,7% so với cuối tháng 11. Cùng thời điểm, giá RSS3 kỳ hạn tháng 1/2026 tại Thái Lan giảm 2,5%, xuống mức 66,7 Baht/kg.
Diễn biến này cho thấy thị trường cao su đang chuyển từ trạng thái nhạy cảm với rủi ro nguồn cung sang trạng thái thận trọng hơn trước triển vọng nhu cầu. Trong khi đó, tại Trung Quốc, giá cao su tự nhiên kỳ hạn tháng 1/2026 trên sàn SHFE lại tăng 0,9%, đạt 15.380 NDT/tấn, phản ánh sự khác biệt trong cung – cầu và tâm lý thị trường giữa các khu vực. Sự phân hóa này đang đặt doanh nghiệp vào một môi trường kinh doanh phức tạp hơn, nơi giá cả không còn đồng thuận mà chịu tác động đan xen từ thời tiết, chính sách và sức mua của ngành công nghiệp hạ nguồn.
Ở góc độ nhu cầu, thị trường cao su toàn cầu đang chịu tác động rõ rệt từ sự chững lại của ngành ô tô, đặc biệt là xe điện, một lĩnh vực được kỳ vọng là động lực tăng trưởng mới của tiêu thụ cao su. Theo dữ liệu của Benchmark Mineral Intelligence, trong tháng 11/2025, doanh số xe điện toàn cầu đạt gần 2 triệu chiếc, chỉ tăng 6% so với cùng kỳ năm trước, mức tăng thấp nhất trong nhiều tháng. Riêng tại Trung Quốc, thị trường chiếm hơn một nửa doanh số xe điện toàn cầu, lượng xe bán ra đạt 1,3 triệu chiếc, tăng 3% so với cùng kỳ, mức tăng thấp nhất kể từ đầu năm 2024. Việc Trung Quốc từng bước cắt giảm trợ cấp và loại xe điện khỏi danh mục ngành công nghiệp chiến lược đang ảnh hưởng trực tiếp tới tâm lý tiêu dùng và kế hoạch sản xuất của doanh nghiệp.
Trong bối cảnh đó, Hiệp hội Các nước Sản xuất Cao su Tự nhiên (ANRPC) cho biết, sản lượng cao su tự nhiên toàn cầu trong tháng 10/2025 đạt khoảng 1,49 triệu tấn, tăng 2,65% so với cùng kỳ năm trước nhưng thấp hơn kỳ vọng, do thời tiết thất thường và giá giảm làm suy yếu động lực khai thác. Ngược lại, tiêu thụ cao su toàn cầu trong tháng này chỉ đạt 1,26 triệu tấn, giảm 4,22% so với cùng kỳ, phản ánh rõ sức ép từ các biện pháp thuế quan của Mỹ và các chính sách chống bán phá giá đối với lốp xe Trung Quốc. Sự lệch pha giữa tăng trưởng sản lượng và suy giảm tiêu thụ đang khiến thị trường cao su trở nên nhạy cảm hơn, đồng thời làm gia tăng rủi ro cho các doanh nghiệp xuất khẩu phụ thuộc lớn vào một số thị trường.
Cơ hội tái cấu trúc trong áp lực giảm cầu
Trong bức tranh chung đó, xuất khẩu cao su của Việt Nam vừa ghi nhận những tín hiệu phục hồi theo tháng, vừa đối mặt với xu hướng suy giảm theo năm. Tháng 11/2025, Việt Nam xuất khẩu 189.466 tấn cao su, trị giá 322,56 triệu USD, tăng 5,4% về lượng và 5,9% về trị giá so với tháng trước. Tuy nhiên, so với cùng kỳ năm 2024, xuất khẩu giảm 17,8% về lượng và 26,9% về trị giá, đánh dấu tháng giảm thứ ba liên tiếp theo năm. Lũy kế 11 tháng, xuất khẩu đạt 1,66 triệu tấn, trị giá 2,9 tỷ USD, giảm 6,3% về lượng và 1,9% về trị giá.
Trung Quốc tiếp tục là thị trường lớn nhất, chiếm 73,4% tổng lượng xuất khẩu trong 11 tháng, với gần 1,22 triệu tấn, trị giá 2,11 tỷ USD. Tuy nhiên, xuất khẩu sang thị trường này trong tháng 11 giảm 21,4% về lượng và 30,3% về trị giá so với cùng kỳ, cho thấy mức độ phụ thuộc lớn đang trở thành rủi ro khi nhu cầu và chính sách nhập khẩu của Trung Quốc thay đổi. Trong khi đó, Trung Quốc lại gia tăng nhập khẩu cao su từ Thái Lan, Nga và Bờ Biển Ngà, khiến thị phần của Việt Nam trong tổng lượng cao su nhập khẩu của nước này giảm từ 17,7% xuống còn 14,7% trong 10 tháng năm 2025.
.jpg)
Điểm sáng nằm ở sự tăng trưởng mạnh của một số thị trường khu vực. Xuất khẩu cao su sang Ma-lai-xi-a đạt 45.656 tấn và sang In-đô-nê-xi-a đạt 43.621 tấn trong 11 tháng, lần lượt tăng 53,4% và 99,2% so với cùng kỳ năm trước, đưa hai thị trường này lên vị trí thứ ba và thứ tư trong cơ cấu xuất khẩu. Diễn biến này cho thấy dư địa đa dạng hóa thị trường vẫn còn, nếu doanh nghiệp chủ động tái phân bổ chiến lược.
Về chủng loại, hỗn hợp cao su tự nhiên và cao su tổng hợp (HS 400280) tiếp tục chiếm tỷ trọng lớn nhất với 59,5%, đạt 990.421 tấn, kim ngạch 1,78 tỷ USD. Trong khi nhiều chủng loại như SVR 3L, SVR 10 hay RSS3 giảm khối lượng xuất khẩu, thì latex đạt 279.153 tấn, trị giá 362,1 triệu USD, tăng cả về lượng và trị giá. Đáng chú ý, dù chiếm tỷ trọng nhỏ, cao su hỗn hợp (HS 4005) và cao su dạng crếp ghi nhận mức tăng trưởng rất mạnh, cho thấy tiềm năng của các phân khúc có giá trị gia tăng cao hơn.
Cơ cấu chủng loại xuất khẩu tiếp tục cho thấy xu hướng dịch chuyển tích cực. Hỗn hợp cao su tự nhiên và cao su tổng hợp vẫn giữ vai trò chủ lực, nhưng sự tăng trưởng mạnh của latex, cao su hỗn hợp và cao su dạng crếp, dù chiếm tỷ trọng chưa lớn, phản ánh tiềm năng của các phân khúc có giá trị gia tăng cao hơn. Đây chính là không gian để doanh nghiệp Việt Nam tái định vị, chuyển từ xuất khẩu nguyên liệu thô sang các sản phẩm có hàm lượng chế biến cao, qua đó nâng cao giá trị và giảm rủi ro trước biến động giá quốc tế.
Tuy nhiên, cơ hội luôn đi kèm thách thức. Việc đầu tư cho chế biến sâu, tái canh vườn cây và thích ứng với biến đổi khí hậu đòi hỏi nguồn lực lớn, trong khi biên lợi nhuận của ngành đang chịu sức ép. Những cảnh báo về đầu tư chưa đủ cho tái canh và sự thay đổi đột ngột của tâm lý thị trường cho thấy doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào lợi thế sẵn có, mà cần một tầm nhìn dài hạn hơn, gắn kết chặt chẽ với nông dân, nhà khoa học và các đối tác trong chuỗi giá trị.