hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt và các chuỗi cung ứng toàn cầu liên tục tái cấu trúc, việc nâng cao năng lực tự chủ sản xuất đang trở thành yêu cầu cấp thiết đối với nền công nghiệp Việt Nam.
Quyết định số 929/QĐ-TTg về Chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ giai đoạn 2026-2035 được kỳ vọng tạo động lực nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, phát triển doanh nghiệp trong nước và tăng cường vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu. Chương trình ưu tiên các ngành trọng điểm như điện tử, ô tô, cơ khí, công nghệ cao, dệt may và da giày nhằm thúc đẩy tăng trưởng, xuất khẩu và thu hút đầu tư.
Một trong những điểm đáng chú ý nhất của chương trình là việc xác định rõ các chỉ tiêu nội địa hóa theo từng giai đoạn. Đây được xem là thước đo quan trọng phản ánh năng lực tự chủ của nền sản xuất trong nước.
Theo mục tiêu đến năm 2030, một số ngành công nghiệp chủ lực sẽ đạt tỷ lệ nội địa hóa bình quân từ 40-45%. Trong đó, ngành dệt may phấn đấu đạt 60%, da giày đạt 60-65%, cơ khí chế tạo đạt 40%, điện tử đạt 25-30%, ô tô đạt 22-30% và công nghiệp công nghệ cao đạt 15%.

Tầm nhìn đến năm 2035 được nâng lên đáng kể. Ngành dệt may được kỳ vọng đạt tỷ lệ nội địa hóa 70%; da giày đạt từ 70-75%; cơ khí chế tạo đạt 50%; điện tử đạt từ 35-40%; ô tô đạt từ 32-40%; còn công nghiệp công nghệ cao đạt 20%.
Những con số này cho thấy quyết tâm giảm dần sự phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu, linh kiện và công nghệ nhập khẩu. Khi tỷ lệ nội địa hóa tăng lên, doanh nghiệp trong nước sẽ có cơ hội tham gia sâu hơn vào các khâu có giá trị gia tăng cao thay vì chỉ đảm nhận các công đoạn gia công đơn giản.
Bên cạnh mục tiêu về nội địa hóa, chương trình còn hướng đến việc nâng cao năng lực cạnh tranh công nghiệp quốc gia. Đến năm 2030, Việt Nam đặt mục tiêu chỉ số năng lực cạnh tranh công nghiệp thuộc nhóm 3 quốc gia dẫn đầu ASEAN. Đây là mục tiêu có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh các nước trong khu vực đang đẩy mạnh thu hút đầu tư và phát triển công nghiệp công nghệ cao.
Xa hơn, đến năm 2035, đa số các chuyên ngành công nghiệp hỗ trợ của Việt Nam được định hướng đạt trình độ công nghệ tiên tiến, với chất lượng sản phẩm đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế. Điều này sẽ tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị toàn cầu thay vì chỉ đóng vai trò nhà cung ứng cấp thấp như hiện nay.
Để hiện thực hóa các mục tiêu đầy tham vọng, chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ giai đoạn 2026-2035 xác định bốn nhóm nhiệm vụ và giải pháp trọng tâm gồm hoàn thiện thể chế, phát triển nguồn nhân lực, thúc đẩy khoa học công nghệ và mở rộng thị trường.
Trong đó, hoàn thiện thể chế được xem là nền tảng quan trọng nhằm tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, minh bạch và ổn định cho doanh nghiệp. Nhà nước sẽ tập trung xây dựng khung pháp lý đồng bộ, tạo điều kiện để doanh nghiệp đầu tư mở rộng sản xuất, nâng cao năng lực cạnh tranh và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng.
Đối với khoa học công nghệ và phát triển nguồn nhân lực, chương trình đặt ra những mục tiêu khá cụ thể. Đến năm 2030, khoảng 600 doanh nghiệp sẽ được hỗ trợ tư vấn và đào tạo về quản trị doanh nghiệp, quản trị sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế; trong đó dự kiến có khoảng 400 doanh nghiệp áp dụng thành công các hệ thống quản trị sau khi được hỗ trợ.

Đến năm 2035, số doanh nghiệp được hỗ trợ đào tạo và tư vấn sẽ tăng lên khoảng 900 doanh nghiệp. Đây là lực lượng được kỳ vọng trở thành hạt nhân thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực sản xuất trong nước.
Song song với đó, hoạt động nghiên cứu và phát triển công nghệ cũng được chú trọng. Mục tiêu đến năm 2030 là hỗ trợ khoảng 80 doanh nghiệp thực hiện nghiên cứu phát triển, đổi mới công nghệ và tiếp nhận chuyển giao công nghệ mới; trong đó có khoảng 40 doanh nghiệp ứng dụng thành công các công nghệ tiên tiến vào sản xuất. Đến năm 2035, số doanh nghiệp được hỗ trợ trong lĩnh vực này dự kiến đạt khoảng 120 doanh nghiệp.
Điểm đáng chú ý là chương trình xác định rõ doanh nghiệp giữ vai trò trung tâm trong sản xuất, đổi mới sáng tạo và mở rộng thị trường, trong khi Nhà nước đóng vai trò kiến tạo. Thay vì can thiệp trực tiếp vào hoạt động sản xuất, Nhà nước tập trung hoàn thiện thể chế, hỗ trợ nguồn lực, khoa học công nghệ, xây dựng cơ sở dữ liệu ngành và thúc đẩy kết nối cung cầu.
Các hoạt động hỗ trợ cũng được định hướng theo yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn chất lượng của các doanh nghiệp dẫn dắt trong chuỗi cung ứng. Cách tiếp cận này giúp các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ phát triển sát với nhu cầu thực tế của thị trường, từ đó nâng cao khả năng tham gia vào mạng lưới sản xuất toàn cầu.
Trong dài hạn, Chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ giai đoạn 2026-2035 không chỉ hướng tới việc gia tăng tỷ lệ nội địa hóa mà còn đặt nền móng cho một nền công nghiệp tự chủ, hiện đại và bền vững. Khi doanh nghiệp Việt Nam làm chủ công nghệ, nâng cao năng lực quản trị và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, cơ hội tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu sẽ ngày càng rộng mở. Đây được xem là đòn bẩy quan trọng để nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế và tạo động lực tăng trưởng mới cho đất nước trong những năm tới.