hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Trong quý I/2026, kim ngạch xuất khẩu sầu riêng Việt Nam đạt gần 222 triệu USD, tăng tới 230% so với cùng kỳ năm trước.
Năm 2026 ghi nhận sự phục hồi rõ nét của ngành sầu riêng sau giai đoạn nhiều biến động. Trong đó, động lực tăng trưởng lớn nhất đến từ sản phẩm sầu riêng đông lạnh. Nếu năm 2024, sản lượng xuất khẩu mặt hàng này chỉ đạt hơn 4,6 nghìn tấn thì đến năm 2025 đã tăng vọt lên hơn 91 nghìn tấn, tương đương mức tăng gần 20 lần.
Đà tăng này tiếp tục được duy trì trong năm 2026 khi giá xuất khẩu bình quân của sầu riêng đông lạnh trong quý I đạt khoảng 4.302 USD/tấn, cao hơn 18-22% so với sầu riêng tươi và tăng hơn 20% so với cùng kỳ năm trước.
Theo đánh giá của các chuyên gia, xu hướng chuyển dịch sang hàng đông lạnh không chỉ giúp nâng giá trị xuất khẩu mà còn giải quyết nhiều điểm nghẽn tồn tại lâu nay của ngành sầu riêng. Việc kéo dài thời gian bảo quản giúp giảm áp lực tiêu thụ theo mùa vụ, đồng thời hạn chế rủi ro ùn ứ logistics trong giai đoạn cao điểm thu hoạch.

Sản phẩm đông lạnh cũng mở rộng đáng kể khả năng tiếp cận các thị trường khó tính như Mỹ, châu Âu, Nhật Bản hay Hàn Quốc – những nơi yêu cầu cao về bảo quản, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc.
Song song với xuất khẩu, thị trường trong nước cũng ghi nhận sự phục hồi về giá đối với các dòng sầu riêng đạt chuẩn. Tại Đồng bằng sông Cửu Long, sầu riêng Thái VIP loại A hiện dao động 82.000-87.000 đồng/kg, tăng 3.000-5.000 đồng/kg so với phiên trước. Ri6 loại A phổ biến ở mức 50.000-52.000 đồng/kg.
Trong khi đó, phân khúc cao cấp tiếp tục duy trì mặt bằng giá cao. Musang King loại A được giao dịch khoảng 85.000-90.000 đồng/kg, còn Black Thorn lên tới 108.000-110.000 đồng/kg – mức cao nhất thị trường hiện nay.
Tuy nhiên, thị trường cũng cho thấy sự phân hóa rất rõ giữa hàng đạt chuẩn xuất khẩu và hàng tiêu thụ nội địa. Tại TP.HCM, sầu riêng Ri6 bán lẻ chỉ còn khoảng 40.000-60.000 đồng/kg, bằng một nửa cùng kỳ năm trước. Tại nhiều nhà vườn, giá mua xô chỉ còn 25.000-30.000 đồng/kg.
Sự chênh lệch này phản ánh xu hướng ngày càng rõ rệt: chỉ những sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu mới giữ được giá trị cao. Điều này buộc người trồng phải thay đổi tư duy sản xuất, chuyển từ chạy theo sản lượng sang ưu tiên chất lượng và truy xuất nguồn gốc.
Với đà tăng trưởng hiện nay, ngành rau quả kỳ vọng đạt tổng kim ngạch xuất khẩu 10 tỷ USD trong năm 2026, riêng sầu riêng dự kiến đóng góp khoảng 4,5 tỷ USD, tương đương gần một nửa toàn ngành.
Áp lực quản lý mã số vùng trồng và cuộc đua giữ thị trường
Dù xuất khẩu tăng trưởng mạnh, ngành sầu riêng vẫn đang đối mặt với áp lực rất lớn từ các rào cản kỹ thuật quốc tế, đặc biệt tại thị trường Trung Quốc.
Tính đến tháng 5/2026, cả nước có 9.546 mã số vùng trồng và 1.525 mã số cơ sở đóng gói phục vụ xuất khẩu. Riêng ngành sầu riêng xuất khẩu sang Trung Quốc đang có 1.191 mã số vùng trồng và 128 mã số cơ sở đóng gói hoạt động.
Tuy nhiên, chỉ từ năm 2025 đến nay, phía Trung Quốc đã phát cảnh báo vi phạm đối với 403 mã số vùng trồng và 240 mã số cơ sở đóng gói của Việt Nam. Trong số này, 167 mã số vùng trồng cùng 99 mã số cơ sở đóng gói đã bị tạm dừng hoặc thu hồi.

Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ các vi phạm về chất lượng và gian lận thương mại. Nhiều lô hàng bị phát hiện tồn dư thuốc bảo vệ thực vật, kim loại nặng như cadimi hoặc sử dụng phụ gia cấm trong xử lý bảo quản.
Bên cạnh đó, tình trạng mua bán, cho thuê và sử dụng sai mã số vùng trồng diễn ra khá phổ biến. Một số đơn vị còn trà trộn hàng hóa không đạt chuẩn vào các lô hàng xuất khẩu hoặc làm sai lệch kết quả kiểm nghiệm để hợp thức hóa thủ tục.
Theo đánh giá của cơ quan quản lý, điểm yếu lớn nhất hiện nay không nằm ở việc thiếu thị trường mà là nguy cơ đánh mất uy tín nếu không kiểm soát tốt chất lượng chuỗi cung ứng.
Nghị định 38/2026/NĐ-CP được Chính phủ ban hành đầu năm nay được xem là bước đi quan trọng nhằm siết chặt quản lý mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói và truy xuất nguồn gốc điện tử. Định hướng trọng tâm là số hóa toàn bộ chuỗi sản xuất – xuất khẩu, liên thông dữ liệu giữa địa phương, doanh nghiệp, hải quan và cơ quan kiểm nghiệm.
Cùng với việc siết quản lý trong nước, ngành sầu riêng Việt Nam cũng đang tích cực mở rộng thị trường nhằm giảm phụ thuộc vào Trung Quốc. Dự kiến từ tháng 7/2026, Ấn Độ sẽ hoàn tất thủ tục cho phép nhập khẩu chính thức sầu riêng Việt Nam. Đây được xem là thị trường tiềm năng nhờ quy mô dân số lớn và nhu cầu tiêu thụ đang tăng nhanh.
Ngoài Ấn Độ, các thị trường như Mỹ, châu Âu, Australia, New Zealand, Hàn Quốc, Nhật Bản và Đài Loan (Trung Quốc) cũng đang ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực.
Lợi thế lớn của sầu riêng Việt Nam so với Thái Lan là khoảng cách vận chuyển gần với Trung Quốc, giúp tiết kiệm chi phí logistics và đảm bảo độ tươi ngon của sản phẩm. Thực tế cho thấy ngay cả khi Thái Lan bước vào chính vụ, xuất khẩu sầu riêng Việt Nam vẫn duy trì tăng trưởng mạnh cả về sản lượng lẫn giá trị.
Dẫu vậy, để giữ vững đà tăng trưởng dài hạn, ngành sầu riêng cần tiếp tục tái cơ cấu theo hướng nâng chất lượng vùng trồng, tăng tỷ trọng chế biến sâu và xây dựng hệ thống quản trị minh bạch hơn. Trong bối cảnh các thị trường ngày càng siết chặt tiêu chuẩn, khả năng “giữ thị trường” sẽ quan trọng không kém việc mở rộng thị trường mới.