hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Xuất khẩu nông lâm thủy sản của Việt Nam sang Trung Đông đang ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực, song cũng đối mặt không ít thách thức khi khu vực này chịu tác động mạnh từ các xung đột địa chính trị.
Trung Đông được đánh giá là thị trường có nhu cầu nhập khẩu thực phẩm lớn do điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, diện tích đất nông nghiệp hạn chế và khí hậu sa mạc. Trong số các thị trường tại Trung Đông, Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE) được xem là điểm đến quan trọng nhất đối với nông sản Việt Nam. Năm 2025, xuất khẩu nông sản sang thị trường này đạt trên 445 triệu USD, tăng gần 24% so với năm trước. Với đặc điểm khí hậu khô hạn và diện tích đất nông nghiệp hạn chế, UAE phải nhập khẩu tới 90% nhu cầu nông sản, tạo ra dư địa lớn cho các quốc gia xuất khẩu.
Không chỉ là thị trường tiêu dùng, UAE còn đóng vai trò trung tâm trung chuyển hàng hóa của khu vực Vùng Vịnh. Từ đây, nhiều mặt hàng nông sản được phân phối sang các quốc gia lân cận, giúp mở rộng phạm vi tiếp cận thị trường Trung Đông cho doanh nghiệp Việt Nam.
Các mặt hàng nông sản chủ lực của Việt Nam tại khu vực này gồm hạt điều, thủy sản như tôm và cá tra, hồ tiêu, gạo, cà phê và các loại rau quả nhiệt đới. Đây đều là những sản phẩm có lợi thế cạnh tranh về sản lượng và chất lượng trên thị trường quốc tế.
Bên cạnh đó, hệ thống phân phối tại Trung Đông cũng đang mở ra cơ hội mới cho nông sản Việt Nam. Tập đoàn bán lẻ Lulu của UAE đã mở trung tâm thu mua tại TP.HCM nhằm cung ứng hàng hóa cho mạng lưới gần 300 siêu thị tại khu vực Vùng Vịnh. Việc thiết lập kênh thu mua trực tiếp này giúp nông sản Việt Nam có thêm cơ hội tiếp cận hệ thống phân phối lớn trong khu vực.

Dù thị trường còn nhiều tiềm năng, xung đột địa chính trị tại Trung Đông đang tạo ra những tác động đáng kể đối với hoạt động xuất khẩu của Việt Nam. Các bất ổn tại các tuyến hàng hải quan trọng như Hồng Hải hay eo biển Hormuz khiến hoạt động vận tải biển bị gián đoạn, buộc nhiều hãng tàu phải thay đổi lộ trình.
Việc điều chỉnh tuyến vận tải khiến thời gian giao hàng kéo dài thêm khoảng 10–15 ngày so với trước. Đồng thời, chi phí vận chuyển và bảo hiểm hàng hóa cũng tăng lên đáng kể, làm giảm biên lợi nhuận của doanh nghiệp xuất khẩu.
Tác động của biến động này không giống nhau giữa các nhóm ngành hàng. Trong đó, hồ tiêu là một trong những mặt hàng chịu ảnh hưởng rõ rệt do khu vực Trung Đông chiếm khoảng 17,5% tổng lượng hồ tiêu xuất khẩu của Việt Nam. Khi vận tải kéo dài và chi phí tăng, hoạt động giao thương đối với mặt hàng này trở nên khó khăn hơn.
Nhóm rau quả tươi cũng chịu ảnh hưởng đáng kể do thời gian bảo quản ngắn và phụ thuộc nhiều vào điều kiện vận chuyển. Khi đơn hàng giảm và thời gian vận chuyển kéo dài, giá nhiều loại trái cây tại vùng sản xuất trong nước có xu hướng giảm. Chẳng hạn, giá thanh long vỏ vàng tại Lâm Đồng từng giảm mạnh từ mức gần 90.000 đồng/kg xuống còn khoảng một nửa khi thị trường xuất khẩu gặp khó khăn.
Ngoài ra, các ngành thủy sản và gỗ cũng chịu áp lực lớn khi chi phí bảo quản lạnh và chi phí logistics tăng lên. Điều này làm gia tăng rủi ro đối với các doanh nghiệp xuất khẩu vốn phụ thuộc nhiều vào vận tải đường biển.
Xung đột tại Trung Đông không chỉ tác động tới thương mại mà còn làm dấy lên nhiều lo ngại về môi trường, đặc biệt là nguy cơ ô nhiễm và thiếu hụt nguồn nước tại khu vực. Những biến động này có thể ảnh hưởng tới hoạt động sản xuất nông nghiệp và nhu cầu nhập khẩu thực phẩm trong dài hạn.
Đối với Việt Nam, các biến động năng lượng toàn cầu cũng đặt ra thách thức đáng kể. Nền kinh tế vẫn phụ thuộc nhiều vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu, vì vậy những cú sốc về giá năng lượng có thể tác động trực tiếp tới chi phí sản xuất và vận hành của doanh nghiệp.
Tuy nhiên, những biến động này cũng mở ra động lực mới cho quá trình chuyển đổi. Giá năng lượng tăng được xem là yếu tố thúc đẩy Việt Nam đẩy mạnh đầu tư vào năng lượng tái tạo, đồng thời khuyến khích phát triển các mô hình sản xuất nông nghiệp tiết kiệm năng lượng.
Bên cạnh đó, xu hướng sử dụng phân bón hữu cơ và các phương thức canh tác bền vững cũng đang được thúc đẩy nhằm giảm phụ thuộc vào nguồn đầu vào nhập khẩu và hạn chế tác động môi trường.
Mặc dù có nhiều lợi thế, nông sản Việt Nam vẫn phải đối mặt với một số hạn chế khi thâm nhập sâu vào thị trường Trung Đông, đặc biệt là tại các trung tâm thương mại lớn như UAE.
Một trong những vấn đề được nhắc tới là chất lượng sản phẩm chưa đồng đều giữa các lô hàng, gây ảnh hưởng tới uy tín và khả năng duy trì hợp đồng dài hạn với đối tác nhập khẩu.
Ngoài ra, trong một số trường hợp đã xuất hiện tình trạng cạnh tranh không lành mạnh giữa các doanh nghiệp trong nước, khi một số đơn vị chào giá quá thấp để giành đơn hàng. Điều này có thể khiến giá trị xuất khẩu chung bị kéo xuống và làm giảm lợi ích của toàn ngành.
Một hạn chế khác là thiếu thông tin thị trường và hiểu biết về văn hóa kinh doanh tại các quốc gia Hồi giáo. Việc chưa nắm rõ các yêu cầu về tiêu chuẩn sản phẩm, quy định thương mại hay tập quán tiêu dùng có thể khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong quá trình đàm phán và mở rộng thị phần.
Trong bối cảnh thị trường toàn cầu nhiều biến động, việc đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, nâng cao chất lượng sản phẩm và tăng khả năng tự chủ về năng lượng và đầu vào sản xuất được xem là những yếu tố quan trọng giúp nông sản Việt Nam giảm thiểu rủi ro và duy trì đà tăng trưởng tại thị trường Trung Đông.