hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Từ chưa đầy 3 tỷ USD kim ngạch xuất nhập khẩu năm 1986, Việt Nam đạt khoảng 930,1 tỷ USD vào năm 2025. Xuất khẩu từ 789 triệu USD tăng lên khoảng 430 tỷ USD, trong khi cán cân thương mại chuyển từ nhập siêu lớn sang 10 năm liên tiếp xuất siêu trong giai đoạn 2016–2025.
Sau 40 năm Đổi mới, ngoại thương đã trở thành một trong những động lực lớn của nền kinh tế, đồng thời đặt ra yêu cầu mới về năng lực doanh nghiệp và giá trị tạo ra trong nước.
Năm 1986, Việt Nam chỉ có khoảng 30 đơn vị là doanh nghiệp nhà nước được phép kinh doanh xuất nhập khẩu. Kim ngạch xuất khẩu khi đó đạt 789 triệu USD, trong khi nhập khẩu khoảng 2,16 tỷ USD, cao gần 2,7 lần xuất khẩu. Bức tranh thương mại phản ánh rõ một nền kinh tế còn thiếu năng lực sản xuất và phụ thuộc lớn vào nguồn hàng từ bên ngoài.

Bốn thập niên sau, quy mô thương mại đã thay đổi hoàn toàn. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu năm 2025 đạt khoảng 930,1 tỷ USD, tăng 18,2% so với năm trước; xuất khẩu đạt khoảng 430 tỷ USD. Từ một nền kinh tế nhập siêu lớn, Việt Nam đã duy trì xuất siêu 10 năm liên tiếp trong giai đoạn 2016–2025.
Sự thay đổi này đi cùng quá trình mở rộng mạnh số lượng chủ thể tham gia ngoại thương. Đến năm 2005, số doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế tham gia xuất nhập khẩu đã vượt 35.700. Việt Nam hiện tham gia 17 FTA với hơn 60 quốc gia và vùng lãnh thổ, hàng hóa có mặt tại hơn 230 quốc gia và vùng lãnh thổ.
Mạng lưới thị trường mở rộng tạo điều kiện để doanh nghiệp khai thác ưu đãi thuế quan. Tỷ lệ tận dụng C/O ưu đãi trung bình đạt 33–35% tổng kim ngạch xuất khẩu sang các thị trường có FTA; tại một số thị trường như Hàn Quốc và Nhật Bản, tỷ lệ này đạt trên 50%, thậm chí 70%. Đến năm 2025, Việt Nam có 36 mặt hàng xuất khẩu đạt kim ngạch trên 1 tỷ USD, trong đó 8 mặt hàng vượt 10 tỷ USD.
Cơ cấu hàng hóa cũng thay đổi nhanh. Trong 6 tháng đầu năm 2026, nhóm công nghiệp chế biến chiếm khoảng 90% tổng kim ngạch xuất khẩu, với các ngành hàng có quy mô lớn như điện tử, máy móc, điện thoại, dệt may, giày dép, phương tiện vận tải và gỗ. Riêng máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện đạt 71,157 tỷ USD, tăng 49,1%; máy móc, thiết bị đạt 33,239 tỷ USD, tăng 23,6%. Những con số này phản ánh bước chuyển từ xuất khẩu sản phẩm thô sang nền sản xuất công nghiệp với các ngành hàng có quy mô lớn hơn và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng quốc tế.
Trong 6 tháng đầu năm 2026, khu vực FDI chiếm khoảng 79,9% kim ngạch xuất khẩu, trong khi khu vực kinh tế trong nước chiếm 20,1%. Khối FDI giữ ưu thế tại các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo công nghệ cao, đặc biệt ở nhóm điện thoại và điện tử. Cùng với vốn, khu vực này mang vào Việt Nam công nghệ, năng lực quản trị và mạng lưới thị trường quốc tế.

Sự hiện diện lớn của FDI góp phần mở rộng nhanh năng lực xuất khẩu, nhưng đồng thời làm nổi bật yêu cầu nâng sức cạnh tranh của doanh nghiệp nội địa. Liên kết giữa hai khu vực vẫn còn hạn chế, trong khi doanh nghiệp Việt Nam tham gia vào các khâu có giá trị gia tăng cao của chuỗi toàn cầu chưa tương xứng với quy mô thương mại.
Đây là điểm cần được nhìn thẳng khi Việt Nam bước vào giai đoạn mới của hội nhập. Tăng thêm kim ngạch xuất khẩu vẫn quan trọng, nhưng năng lực giữ lại giá trị trong nước mới quyết định chiều sâu của hoạt động ngoại thương.
Cơ cấu nhập khẩu phần nào cho thấy quá trình tích lũy năng lực sản xuất đang diễn ra. Trong 6 tháng đầu năm 2026, tư liệu sản xuất chiếm khoảng 94,1% tổng kim ngạch nhập khẩu, trong đó máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng chiếm 56% và nguyên, nhiên, vật liệu chiếm 38,1%.
Nhập khẩu máy móc, thiết bị và nguyên vật liệu phục vụ sản xuất giúp doanh nghiệp mở rộng năng lực chế biến, chế tạo và tạo nguồn hàng cho xuất khẩu. Tuy nhiên, để chuyển dòng nhập khẩu đầu vào thành giá trị gia tăng cao hơn trong nước, doanh nghiệp cần nâng năng lực công nghệ, công nghiệp hỗ trợ và khả năng tự chủ ở những công đoạn có giá trị lớn.
Áp lực này càng rõ khi các tiêu chuẩn xanh, truy xuất nguồn gốc và phát thải carbon ngày càng trở thành điều kiện tiếp cận thị trường. Dệt may phải chuyển dịch sang sử dụng nguyên liệu tái chế; ngành gỗ phải nâng tỷ lệ truy xuất nguồn gốc hợp pháp; còn yêu cầu về phát thải carbon đòi hỏi doanh nghiệp nâng chất lượng sản phẩm và đổi mới công nghệ.
Sau 40 năm, Việt Nam đã xây dựng được một nền ngoại thương có quy mô lớn, thị trường rộng và cơ cấu hàng hóa công nghiệp ngày càng rõ nét. Thách thức của giai đoạn tiếp theo nằm ở việc nâng vị trí của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị, tăng tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa và biến lợi thế hội nhập thành năng lực cạnh tranh dài hạn.
Từ một nền kinh tế có kim ngạch xuất khẩu chưa tới 1 tỷ USD năm 1986, Việt Nam đã tiến tới quy mô xuất khẩu khoảng 430 tỷ USD năm 2025. Chặng đường tiếp theo sẽ đòi hỏi khả năng tạo ra giá trị lớn hơn từ mỗi đơn hàng, mỗi doanh nghiệp và mỗi mắt xích trong chuỗi cung ứng.