hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Nghị quyết 253/2025/QH15 được xem là một dấu mốc thể chế quan trọng, tạo ra khung đường ray chiến lược để đoàn tàu năng lượng Việt Nam tăng tốc và chuyển dịch xanh bền vững.
Trong bối cảnh áp lực về an ninh năng lượng và cam kết Net Zero ngày càng lớn, Nghị quyết 253 không chỉ là một văn bản quy phạm mà còn là kim chỉ nam cho toàn ngành. Tuy nhiên, theo TS. Ngô Đức Lâm, nguyên Phó Viện trưởng Viện Năng lượng, để khung chính sách này thực sự phát huy hiệu quả, hệ thống thực thi cần hội đủ bốn yếu tố then chốt. Trước hết là tính đồng bộ của các văn bản dưới luật. Chính phủ và các bộ, ngành cần sớm ban hành các nghị định, thông tư hướng dẫn để xóa bỏ tình trạng dự án đình trệ do chờ đợi cơ chế.

Thứ hai, việc cải cách hành chính phải đi đôi với phân cấp, phân quyền rành mạch giữa Trung ương và địa phương. Nếu thiếu cơ chế giám sát minh bạch, các siêu dự án như điện gió ngoài khơi hay khí hóa lỏng LNG vẫn có nguy cơ lỗi nhịp tiến độ. Thứ ba là tính ổn định của cơ chế giá điện.
Nhà đầu tư cần một tầm nhìn dài hạn từ 10 đến 20 năm để yên tâm rót vốn, do đó giá điện cần vận hành theo tín hiệu thị trường nhưng phải tránh những thay đổi đột ngột gây rủi ro pháp lý. Cuối cùng, năng lực quản trị hệ thống phải được nâng tầm. Khi tỷ trọng năng lượng tái tạo tăng cao, việc đầu tư cho lưới điện thông minh và hệ thống lưu trữ là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo an toàn vận hành.
Nhiều chuyên gia đồng thuận rằng, nền tảng của mọi giải pháp vẫn là sự quyết liệt và trách nhiệm giải trình của người đứng đầu. Khi các cơ quan quản lý và doanh nghiệp cùng nhìn nhận năng lượng là trụ cột an ninh quốc gia, các rào cản về thủ tục sẽ dần được tháo gỡ, nhường chỗ cho những dòng vốn đầu tư thực chất chảy vào ngành.
Điểm mới đầy ấn tượng của Nghị quyết 253 chính là vai trò chủ động của Quốc hội trong việc trực tiếp thiết kế khung chính sách ngay từ giai đoạn đầu. TS Nguyễn Quốc Thập, Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam, đánh giá đây là bước đột phá so với quy trình truyền thống. Tinh thần của Nghị quyết cho phép triển khai song song việc sửa đổi các bộ luật liên quan, đồng thời Chính phủ có thể ban hành các nghị quyết chuyển tiếp để tháo gỡ ngay những điểm nghẽn hiện hữu mà không cần chờ đợi lộ trình lập pháp kéo dài.

Nhìn về dài hạn, để năng lượng thực sự trở thành bệ đỡ cho kinh tế, cần có một khung cơ chế chính sách dành riêng cho các doanh nghiệp năng lượng, đặc biệt là các tập đoàn nhà nước. Một nghị quyết chuyên đề về mô hình quản trị và cơ chế tài chính đặc thù sẽ giúp các đơn vị này tự chủ hơn trong việc phân bổ nguồn lực và quản trị rủi ro. Điều này đặc biệt quan trọng khi các doanh nghiệp phải đối mặt với những thách thức chưa từng tiền lệ trong quá trình chuyển đổi từ năng lượng truyền thống sang năng lượng xanh.
Tương lai của ngành năng lượng Việt Nam sẽ không chỉ được đo bằng công suất lắp đặt hay sản lượng điện năng, mà còn được đánh giá qua khả năng quản trị rủi ro và vận hành hệ thống thông minh. Việc đầu tư cho nhân lực và công nghệ lưu trữ năng lượng hiện đại không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu bắt buộc để tương thích với tỷ trọng năng lượng tái tạo ngày càng cao.
Khi tư duy hoạch định chính sách tiệm cận với các thông lệ quốc tế và sự minh bạch trở thành văn hóa thực thi, Nghị quyết 253 sẽ thực sự đi vào đời sống, biến những thách thức của biến đổi khí hậu thành cơ hội vàng để Việt Nam khẳng định vị thế quốc gia có trách nhiệm và năng động trên bản đồ năng lượng toàn cầu.