hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Ngành quỹ Việt Nam đã tăng trưởng nhanh trong một thập kỷ qua, nhưng quy mô vẫn còn khá nhỏ so với nền kinh tế và các thị trường trong khu vực.
Đến cuối tháng 6/2026, tổng tài sản quản lý đạt khoảng 846.000 tỷ đồng, gấp 6,8 lần mức 124.000 tỷ đồng cuối năm 2015. Dù vậy, con số này mới tương đương khoảng 6% GDP, cho thấy dư địa mở rộng của ngành còn rất lớn.
Đến cuối tháng 6/2026, Việt Nam có 43 công ty quản lý quỹ với 142 quỹ đầu tư chứng khoán, trong đó có 106 quỹ đại chúng. Tổng tài sản quản lý đạt khoảng 846.000 tỷ đồng, tương đương tốc độ tăng trưởng bình quân hơn 20% mỗi năm trong một thập kỷ.
Theo ông Nguyễn Công Minh, Trưởng Ban Quản lý các công ty quản lý quỹ và Quỹ đầu tư chứng khoán, UBCKNN, ngành quỹ đã tăng trưởng gần 7 lần trong hơn một thập kỷ và trở thành một bộ phận đáng kể của thị trường vốn. Tuy nhiên, quy mô tổng thể vẫn khiêm tốn so với các thị trường khác trong khu vực.

Khoảng cách này thể hiện rõ khi đặt tài sản quản lý trong tương quan với GDP. Tỷ lệ của Việt Nam hiện khoảng 6%, thấp hơn nhiều so với Thái Lan 31%, Malaysia 56%, Trung Quốc 57% và Hàn Quốc 84%. Dư địa phát triển nằm ở khả năng chuyển một phần nguồn lực đang nằm trong các kênh tích lũy truyền thống thành tài sản tài chính và dòng vốn đầu tư dài hạn.
Việt Nam hiện có hơn 13,7 triệu tài khoản chứng khoán, nhưng sau khi loại trùng, tỷ lệ dân số thực tế tham gia đầu tư chỉ khoảng 6%. Tài sản tài chính cũng mới chiếm khoảng 9% tổng tài sản của hộ gia đình. Phần lớn tài sản vẫn tập trung ở bất động sản, vàng và tiền gửi tiết kiệm.
Theo bà Nguyễn Ngọc Linh, Tổng giám đốc DNSE, thị trường đang bước vào một giai đoạn tích lũy tài sản mới với dư địa tăng trưởng lớn. Tuy nhiên, hành vi đầu tư của cá nhân vẫn chịu ảnh hưởng mạnh từ tâm lý đám đông, FOMO và vòng lặp cảm xúc. Một điểm yếu khác là nhiều nhà đầu tư chưa xác định rõ mục tiêu tài chính trước khi tham gia thị trường.
Bà Linh cho rằng cách tiếp cận hiện nay còn thiên về "bán lợi suất", trong khi nhà đầu tư cần được hướng tới việc xác định mục tiêu, xây dựng danh mục và duy trì kỷ luật dài hạn. Thực tế, theo thống kê được dẫn, khoảng 95% nhà đầu tư thua lỗ và rời bỏ thị trường chứng khoán sau hai năm. Điều này cho thấy mở rộng số lượng người tham gia chưa đủ để tạo ra một lực lượng vốn dài hạn.
Với những người thiếu thời gian, kiến thức hoặc nguồn lực để tự phân tích doanh nghiệp và quản trị danh mục, quỹ đầu tư có thể trở thành một cấu phần trong kế hoạch tài chính cá nhân. Đây cũng là khoảng trống mà ngành quản lý quỹ có thể khai thác khi nhu cầu tích lũy tài sản của người dân tăng lên.
Quy mô ngành quỹ khó có thể mở rộng bền vững nếu thị trường thiếu các tài sản đầu tư có chất lượng. Đây cũng là vấn đề được các chuyên gia nhấn mạnh khi nói về triển vọng của dòng vốn tổ chức.
Theo bà Nguyễn Thị Hằng Nga, Tổng giám đốc VCBF, việc nâng hạng thị trường sẽ tạo thêm cơ hội thu hút vốn ngoại và là sự công nhận về chất lượng thị trường từ các tổ chức quốc tế. Tuy nhiên, dòng vốn chủ động sẽ không tự động ở lại nếu thiếu những doanh nghiệp đủ tốt để đầu tư.
Với các quỹ chủ động, triển vọng kinh tế vĩ mô chỉ là điều kiện nền. Quyết định phân bổ vốn còn phụ thuộc vào chất lượng doanh nghiệp, năng lực quản trị, triển vọng tăng trưởng, khả năng tạo dòng tiền và mức định giá. Trong khi đó, cơ cấu thị trường hiện tập trung lớn vào ngân hàng, chứng khoán và bất động sản, làm hạn chế không gian lựa chọn của các quỹ chủ động.

Điều này đặt ngành quỹ trong mối liên hệ trực tiếp với chất lượng doanh nghiệp niêm yết. Khi có thêm doanh nghiệp đủ năng lực tăng trưởng và đáp ứng các yêu cầu về quản trị, thị trường sẽ có thêm hàng hóa để hấp thụ dòng vốn dài hạn. Ngược lại, dòng tiền tổ chức khó phát huy hiệu quả nếu thiếu các lựa chọn đầu tư có chất lượng.
Ông Hà Anh Tùng, Giám đốc Đầu tư kiêm Phó giám đốc Khối Kinh doanh MB Capital, cho rằng ngành quỹ có thể hướng tới quy mô tương đương 15-20% GDP trong tương lai. Để đạt được mức này, thị trường cần đồng thời mở rộng nhà đầu tư tổ chức, nâng chất lượng doanh nghiệp niêm yết, đa dạng hóa sản phẩm và nâng tính chuyên nghiệp của các công ty quản lý quỹ.
Theo ông Tùng, sự phát triển của ngành quỹ cần được đặt trong tổng thể thị trường vốn. Khi vận hành hiệu quả, các quỹ có thể chuyển nguồn vốn nhàn rỗi trong xã hội thành dòng vốn dài hạn, qua đó hỗ trợ doanh nghiệp huy động vốn và nâng cao chất lượng quản trị.
Số hóa có thể giúp quá trình này diễn ra nhanh hơn. Các khâu như eKYC, phân phối chứng chỉ quỹ và tư vấn danh mục đang được số hóa, qua đó giảm chi phí tiếp cận và đưa sản phẩm quỹ đến gần hơn với nhà đầu tư đại chúng.
Tuy nhiên, công nghệ chủ yếu giải quyết bài toán tiếp cận. Để dòng vốn thực sự trở thành nguồn vốn dài hạn, hành vi đầu tư cũng phải thay đổi. Nhà đầu tư cần xác định mục tiêu tài chính, mức rủi ro có thể chấp nhận và thời gian nắm giữ thay vì chỉ theo đuổi biến động lợi suất trong ngắn hạn.
Từ góc độ doanh nghiệp, sự thay đổi này có ý nghĩa lớn hơn việc mở rộng một kênh đầu tư. Khi ngành quỹ phát triển, doanh nghiệp có thêm cơ hội tiếp cận dòng vốn tổ chức và dài hạn. Đồng thời, yêu cầu về minh bạch, quản trị và hiệu quả sử dụng vốn cũng cao hơn.
846.000 tỷ đồng tài sản quản lý là kết quả đáng kể sau một thập kỷ tăng trưởng, nhưng tỷ lệ chỉ 6% GDP cho thấy ngành quỹ Việt Nam vẫn còn ở khoảng cách khá xa so với khu vực. Chặng đường tiếp theo vì vậy phụ thuộc vào khả năng mở rộng quy mô đi cùng với nâng chất lượng hàng hóa, thay đổi hành vi đầu tư và xây dựng một hệ sinh thái đủ sức chuyển nguồn vốn nhàn rỗi thành vốn dài hạn cho nền kinh tế.