hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
7 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 2,9 tỷ USD hạt điều nhưng kim ngạch nhập khẩu đạt 3,2 tỷ USD.
Riêng điều thô nhập khẩu đạt khoảng 1,81 triệu tấn, trị giá hơn 3,02 tỷ USD, trong đó Campuchia chiếm hơn một nửa lượng và kim ngạch nhập khẩu.
Trong 7 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu hạt điều của Việt Nam đạt khoảng 2,9 tỷ USD, tăng 3,3% so với cùng kỳ năm 2025. Tính đến giữa tháng 7, lượng điều xuất khẩu đạt gần 374.000 tấn. Ở chiều ngược lại, kim ngạch nhập khẩu đạt khoảng 3,2 tỷ USD, tăng 10%. Lượng điều thô nhập khẩu tính đến giữa tháng 7 đạt khoảng 1,81 triệu tấn, trị giá hơn 3,02 tỷ USD, mức cao nhất từ trước đến nay.
Chênh lệch giữa xuất khẩu và nhập khẩu khiến ngành điều ghi nhận tình trạng nhập siêu khoảng 300–400 triệu USD trong nửa đầu năm 2026.

Theo thông tin từ Hiệp hội Điều Việt Nam, diễn biến này mang tính mùa vụ. Từ tháng 2 đến tháng 6 là thời điểm thu hoạch tại Campuchia và các nước Tây Phi, cũng là giai đoạn doanh nghiệp Việt Nam tập trung mua nguyên liệu để phục vụ sản xuất trong năm. Trong khi đó, điều nhân thường được xuất khẩu mạnh vào những tháng cuối năm, khi nhu cầu tại Mỹ và châu Âu tăng theo mùa lễ hội.
Vấn đề nằm ở quy mô phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu. Vùng nguyên liệu trong nước mới đáp ứng một phần nhu cầu của các nhà máy, khiến hoạt động chế biến phụ thuộc lớn vào nguồn cung từ Campuchia và các nước châu Phi. Trong 7 tháng đầu năm, Việt Nam nhập khẩu gần 1 triệu tấn điều từ Campuchia, trị giá khoảng 1,7 tỷ USD, tăng 24% so với cùng kỳ năm trước. Lượng điều nhập khẩu từ thị trường này chiếm 54% tổng lượng và 56% tổng kim ngạch nhập khẩu của Việt Nam.
Lợi thế về khoảng cách địa lý giúp rút ngắn thời gian vận chuyển. Bên cạnh đó, theo tài liệu được cung cấp, Thông tư 06/2026/TT-BCT cho phép áp dụng thuế suất nhập khẩu 0% đối với một số mặt hàng có xuất xứ Campuchia theo hạn ngạch thuế quan.
Quan hệ cung ứng giữa hai nước cũng có tính chất hai chiều. Việt Nam hiện thu mua hơn 99% tổng giá trị xuất khẩu điều thô của Campuchia, cho thấy mức độ gắn kết cao giữa vùng nguyên liệu Campuchia và ngành chế biến của Việt Nam.
Quy mô nhập khẩu lớn giúp các nhà máy Việt Nam bảo đảm nguồn nguyên liệu cho chế biến, nhưng đồng thời cũng khiến ngành điều nhạy cảm hơn với biến động giá đầu vào. Giá điều thô nhập khẩu đang tăng nhanh hơn giá bán điều nhân xuất khẩu, khiến chi phí sản xuất gia tăng trong khi dư địa tăng giá đầu ra hạn chế. Biên lợi nhuận vì vậy bị thu hẹp, thậm chí một số doanh nghiệp có thể rơi vào tình trạng thua lỗ.
Áp lực này không chỉ đến từ Campuchia. Bờ Biển Ngà hiện là nguồn cung điều thô lớn thứ hai của Việt Nam, với hơn 213.000 tấn trong 6 tháng đầu năm 2026. Trước đó, năm 2025, kim ngạch nhập khẩu điều từ Bờ Biển Ngà tăng 47,6%, trong khi từ Nigeria tăng 42%. Giá điều thô tại các thị trường châu Phi cũng tăng mạnh, từ 18,3% đến 27,9%, cao hơn mức tăng 17,2% của nguyên liệu từ Campuchia. Vụ thu hoạch tại một số nước châu Phi diễn ra chậm hơn thông lệ trong năm 2026, khiến doanh nghiệp Việt Nam phải kéo dài thời gian thu mua, nhập khẩu sang tháng 5 và tháng 6.

Cơ cấu nguyên liệu nhập khẩu cũng đặt ra vấn đề về giá trị gia tăng. Khoảng 10% lượng điều thô nhập khẩu đã qua sơ chế, chỉ còn công đoạn bóc vỏ lụa. Với nhóm nguyên liệu này, doanh nghiệp Việt Nam tham gia vào ít công đoạn hơn trong chuỗi chế biến, nên phần giá trị gia tăng và lợi nhuận giữ lại cũng thấp hơn.
Ở đầu ra, thị trường xuất khẩu đang có sự dịch chuyển đáng chú ý. Trung Quốc đã vượt Mỹ trở thành thị trường xuất khẩu điều lớn nhất của Việt Nam trong năm 2025, với 172.700 tấn, trị giá 1,12 tỷ USD, tăng lần lượt 36,6% về lượng và 49,4% về trị giá. Trong khi đó, xuất khẩu sang Mỹ đạt 146.000 tấn, trị giá 975,4 triệu USD, giảm 24,1% về lượng và 15,5% về trị giá. Hà Lan đứng thứ ba với kim ngạch 495 triệu USD.
Những diễn biến này cho thấy bài toán của ngành điều đang nằm ở cả hai đầu chuỗi giá trị, đầu vào phải kiểm soát tốt hơn nguồn nguyên liệu và chi phí, trong khi đầu ra cần mở rộng thị trường và nâng giá trị sản phẩm. Chỉ tăng sản lượng chế biến nhưng vẫn phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu và các công đoạn gia công có giá trị gia tăng thấp sẽ khó tạo dư địa cải thiện lợi nhuận.
Về dài hạn, nâng năng suất vùng nguyên liệu trong nước, đa dạng hóa nguồn cung nhập khẩu và đẩy mạnh chế biến sâu là những hướng đi quan trọng để giảm rủi ro đầu vào và nâng phần giá trị doanh nghiệp giữ lại trong chuỗi. Đặc biệt, khi khoảng 10% nguyên liệu nhập khẩu đã qua sơ chế, dư địa nâng tỷ trọng các công đoạn chế biến có giá trị gia tăng cao vẫn còn đáng kể.
Trong ngắn hạn, nhu cầu tại Mỹ và châu Âu vào những tháng cuối năm vẫn là yếu tố được ngành điều kỳ vọng. Tuy nhiên, diễn biến tại thị trường Mỹ chưa thể dự đoán chắc chắn. Trong bối cảnh đó, hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp sẽ phụ thuộc ngày càng lớn vào khả năng kiểm soát giá nguyên liệu, sức tiêu thụ tại các thị trường xuất khẩu và mức độ chủ động trong toàn bộ chuỗi chế biến.