hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Chuyển đổi xanh và minh bạch chuỗi cung ứng đang trở thành hộ chiếu mới cho doanh nghiệp dệt may tham gia sâu hơn vào thị trường quốc tế.
Ngành dệt may đang đứng trước một bước ngoặt lịch sử khi những tiêu chuẩn về môi trường và xã hội không còn là lời kêu gọi tự nguyện mà đã trở thành rào cản kỹ thuật mang tính sống còn. Với kim ngạch xuất khẩu chiếm khoảng 12 đến 16% tổng giá trị xuất khẩu cả nước, dệt may khẳng định vị thế trụ cột của nền kinh tế.

Con số 46 tỷ USD đạt được trong năm 2025, tăng 5% so với năm trước đó, là minh chứng cho sức chống chịu bền bỉ của các doanh nghiệp nội địa. Tuy nhiên, để duy trì sự hiện diện tại 138 thị trường, đặc biệt là giữ vững thị phần trên 18 tỷ USD tại Hoa Kỳ, ngành dệt may không thể chỉ dựa vào lợi thế nhân công giá rẻ hay tốc độ giao hàng.
Con số 46 tỷ USD đạt được trong năm 2025, tăng 5% so với năm trước đó, là minh chứng cho sức chống chịu bền bỉ của các doanh nghiệp nội địa. Tuy nhiên, để duy trì sự hiện diện tại 138 thị trường, đặc biệt là giữ vững thị phần trên 18 tỷ USD tại Hoa Kỳ, ngành dệt may không thể chỉ dựa vào lợi thế nhân công giá rẻ hay tốc độ giao hàng.
Theo nhận định từ ông Bùi Quang Hưng, Phó Cục trưởng Cục Xúc tiến Thương mại, Bộ Công Thương, việc truy xuất hàng hóa và minh bạch thông tin về nguồn gốc nguyên liệu là yếu tố then chốt để phát triển bền vững. Thực tế cho thấy, các thị trường nhập khẩu lớn như EU hay Hoa Kỳ đang áp dụng những quy định nghiêm ngặt về sinh thái. Nếu không có hộ chiếu xanh sự chứng thực về quy trình sản xuất sạch và nhân đạo hàng hóa Việt Nam sẽ dần mất đi khả năng cạnh tranh ngay trên những kệ hàng quen thuộc.
Bà Katherine Chan, lãnh đạo Viện Nghiên cứu Dệt may Hồng Kông (HKRITA), khẳng định tính bền vững đã trở thành yêu cầu bắt buộc trong hoạt động kinh doanh toàn cầu. Sự thay đổi này đến từ áp lực của người tiêu dùng thế hệ mới, những người sẵn sàng quay lưng với các thương hiệu gây ô nhiễm. Do đó, việc tái cấu trúc sản xuất không đơn thuần là thay đổi máy móc, mà là thay đổi tư duy quản trị và chiến lược tiếp cận thị trường.
Từ góc nhìn của những nhà tổ chức thương mại quốc tế, ông Wolfgang Marzin, Chủ tịch tập đoàn Messe Frankfurt, cho rằng xu hướng tích hợp công nghệ bền vững và giải pháp số vào chuỗi sản xuất đã hiện rõ.
Ngành dệt may hiện nay không chỉ đối mặt với áp lực chi phí mà còn phải giải bài toán minh bạch hóa toàn bộ vòng đời sản phẩm. Doanh nghiệp nào chậm chân trong việc số hóa dữ liệu sản xuất và kiểm soát phát thải sẽ tự đánh mất cơ hội nhận được các đơn hàng giá trị cao.
Để thực sự sở hữu tấm hộ chiếu xanh danh giá, ngành dệt may cần một cuộc cách mạng về vật liệu và công nghệ tái chế. Bà Katherine Chan nhấn mạnh rằng ngành đang thiếu các giải pháp khoa học mang tính chiến lược để thích ứng với biến đổi khí hậu.

Vai trò của cải tiến vật liệu và tái chế sản phẩm sau tiêu dùng là vô cùng to lớn. Các nghiên cứu hiện nay đang tập trung vào việc tạo ra những loại sợi có khả năng tái sinh hoàn toàn nhưng vẫn giữ được độ co giãn và tính linh hoạt cao, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.
Đồng quan điểm này, GS Rajkishore Najak từ Đại học RMIT Việt Nam cho rằng bài toán bền vững phải được giải bằng khoa học vì đây là nền tảng của kinh tế tuần hoàn. Các mô hình tái chế sản phẩm đã qua sử dụng và việc ứng dụng vật liệu mới như cellulose đang mở ra hướng đi triển vọng. Mục tiêu là thiết lập một vòng tròn tái tạo, ưu tiên sợi hữu cơ và tự nhiên để sản phẩm sau khi kết thúc vòng đời không kết thúc tại bãi rác mà quay trở lại chu trình sản xuất.
Tuy nhiên, hành trình xanh hóa này đang vấp phải những rào cản thực tế về nguồn lực. Bà Katherine Chan chỉ ra rằng tài chính là nút thắt lớn nhất, đặc biệt là trong giai đoạn chuyển đổi từ con số 0. Doanh nghiệp phải chấp nhận rủi ro và chủ động đầu tư trong khi khả năng chuyển hóa từ nhu cầu thị trường thành hành động cụ thể của phía bán lẻ đôi khi còn chậm. Để bền vững thực sự lan tỏa, phía đơn vị bán lẻ cũng cần sẵn sàng chia sẻ chi phí cho các giá trị xanh mà nhà sản xuất đang nỗ lực tạo ra.
Bên cạnh đó, GS Rajkishore Najak lưu ý về tính minh bạch của nguyên liệu, điển hình là bông cotton. Việc tiếp cận nguồn cotton hữu cơ thường làm đội chi phí sản xuất lên cao. Nếu không có một cơ chế phân biệt rõ ràng giữa sợi hữu cơ và sợi tổng hợp, thị trường sẽ khó vận hành chuẩn mực, gây thiệt hại cho những doanh nghiệp thực sự theo đuổi lộ trình xanh.
Tái cấu trúc sản xuất để lấy hộ chiếu xanh là một hành trình dài hơi và đầy thử thách, nhưng đó là con đường duy nhất để dệt may Việt Nam thoát khỏi bẫy gia công giá trị thấp. Khi sự minh bạch trở thành ngôn ngữ chung của thương mại toàn cầu, những doanh nghiệp dám thay đổi, dám đầu tư vào công nghệ và vật liệu mới sẽ là những người nắm giữ vận mệnh của ngành trong kỷ nguyên kinh tế tuần hoàn.