hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Thị trường chè thế giới đầu năm 2026 chứng kiến sự phân hóa mạnh giữa các quốc gia sản xuất lớn khi một số nước chủ động mở rộng xuất khẩu, trong khi nhiều trung tâm cung ứng truyền thống lại rơi vào khủng hoảng sản lượng và chi phí.
Đầu năm 2026, ngành chè toàn cầu ghi nhận bức tranh đối lập rõ nét giữa các quốc gia sản xuất chủ lực. Trong khi Kê-ni-a tăng tốc mở rộng xuất khẩu và nâng cao năng lực cạnh tranh thì Xri Lan-ca tiếp tục chìm sâu trong khủng hoảng do chi phí sản xuất leo thang và sản lượng sụt giảm.
Tại Kê-ni-a, Chính phủ nước này đã ban hành Quy định Thuế Chè 2026 với mức phí xuất khẩu chỉ khoảng 0,8%, tạo điều kiện thúc đẩy hoạt động thương mại, đầu tư cơ sở hạ tầng và xúc tiến thương hiệu. Song song với đó, Kê-ni-a cũng chuyển hướng giảm xuất khẩu chè thô để tập trung vào chè đặc sản, chè thương hiệu và các dòng sản phẩm giá trị cao nhằm mở rộng hiện diện tại các thị trường mới.
Ngược lại, ngành chè Xri Lan-ca đang chịu áp lực nặng nề từ thời tiết bất lợi, chi phí phân bón và nhiên liệu tăng mạnh do đồng Rupee mất giá. Trong 4 tháng đầu năm 2026, sản lượng chè của quốc gia này giảm 5,3%, khiến lợi thế cạnh tranh ở phân khúc chè cao cấp dần suy yếu trước các đối thủ có chi phí thấp hơn như Kê-ni-a, Ấn Độ và Việt Nam.

Diễn biến này đang mở ra khoảng trống thị trường đáng kể cho chè Việt Nam, đặc biệt ở các phân khúc chè xanh và chè đen chất lượng cao. Nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã nhanh chóng tận dụng cơ hội để thâm nhập sâu hơn vào các thị trường ngách có biên lợi nhuận cao thay vì cạnh tranh bằng sản lượng đại trà.
Một trong những điểm sáng nổi bật là thị trường Anh. Dù hiện mới là nguồn cung lớn thứ 10 cho quốc gia này, Việt Nam lại ghi nhận tốc độ tăng trưởng xuất khẩu mạnh nhất trong 2 tháng đầu năm 2026 với mức tăng 233,9% về lượng và 171,5% về trị giá.
Xu hướng tiêu dùng tại Anh đang chuyển mạnh sang các sản phẩm tốt cho sức khỏe, tạo điều kiện cho chè xanh Việt Nam bứt phá. Hiện Việt Nam đã vươn lên trở thành nguồn cung chè xanh lớn thứ ba cho thị trường Anh, chiếm khoảng 15% tổng lượng chè xanh nhập khẩu, tăng mạnh so với cùng kỳ năm trước.
Ở phân khúc chè đen, doanh nghiệp Việt Nam cũng thay đổi chiến lược rõ rệt khi tập trung vào các đơn hàng nhỏ nhưng chất lượng cao thay vì cạnh tranh đại trà với Kê-ni-a hay Ấn Độ. Nhờ hướng đi này, đơn giá nhập khẩu chè đen Việt Nam vào Anh đã đạt mức rất cao, lên tới 6.520,7 USD/tấn.
Trong 4 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 34,4 nghìn tấn chè với kim ngạch đạt 58,5 triệu USD. Dù khối lượng giảm 3,8%, trị giá xuất khẩu vẫn tăng 1,2% nhờ giá bán bình quân tăng 5,1%, đạt hơn 1.704 USD/tấn.
Kết quả này cho thấy ngành chè Việt Nam đang từng bước chuyển từ tăng trưởng theo sản lượng sang nâng cao giá trị xuất khẩu. Tuy nhiên, mức giá bình quân hiện nay vẫn còn thấp so với mặt bằng chung thế giới, phản ánh thực tế tỷ trọng chè thô và các dòng sản phẩm giá thấp vẫn chiếm tỷ lệ lớn trong cơ cấu xuất khẩu.

Một xu hướng đáng chú ý là sự dịch chuyển mạnh về cơ cấu thị trường. Trong khi xuất khẩu sang Pa-ki-xtan giảm rất sâu, tới 71,3% về lượng, doanh nghiệp Việt Nam đã nhanh chóng mở rộng sang các thị trường thay thế như Đài Loan, Ấn Độ, Phi-líp-pin và Anh.
Đài Loan hiện đã vượt lên trở thành thị trường xuất khẩu chè lớn nhất của Việt Nam. Trong khi đó, Phi-líp-pin ghi nhận mức tăng gần 100% về lượng nhập khẩu chè Việt Nam, cho thấy dư địa mở rộng tại khu vực châu Á vẫn còn khá lớn.
Tuy nhiên, để duy trì đà tăng trưởng trong dài hạn, các doanh nghiệp chè Việt Nam cần tập trung vào ba giải pháp trọng tâm.
Thứ nhất, đẩy mạnh chế biến sâu và phát triển sản phẩm giá trị cao. Xu hướng tiêu dùng toàn cầu đang ưu tiên các dòng chè hữu cơ, chè xanh cao cấp, chè túi lọc, chè hòa tan và các sản phẩm có lợi cho sức khỏe. Nếu tiếp tục phụ thuộc vào xuất khẩu nguyên liệu thô, doanh nghiệp sẽ khó cải thiện biên lợi nhuận và dễ bị cạnh tranh về giá
Thứ hai, tăng cường kiểm soát chất lượng và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Các thị trường như Anh, EU hay Hoa Kỳ đang siết chặt yêu cầu về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn sản xuất xanh. Đây vừa là thách thức vừa là cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam nâng cấp chuỗi sản xuất theo hướng bền vững hơn.
Thứ ba, tận dụng tối đa lợi thế từ các hiệp định thương mại tự do như UKVFTA. Những ưu đãi thuế quan từ hiệp định này đang giúp chè Việt Nam tăng khả năng cạnh tranh tại Anh, đặc biệt ở các phân khúc chè chất lượng cao. Nếu doanh nghiệp kết hợp tốt ưu đãi thuế với chiến lược xây dựng thương hiệu và nâng chất lượng sản phẩm, dư địa tăng trưởng tại các thị trường cao cấp vẫn còn rất lớn.
Trong bối cảnh ngành chè thế giới đang tái cơ cấu mạnh mẽ, Việt Nam có cơ hội mở rộng vị thế nếu chuyển đổi thành công từ mô hình xuất khẩu số lượng sang mô hình giá trị gia tăng. Đây sẽ là yếu tố quyết định giúp ngành chè nâng cao sức cạnh tranh và phát triển bền vững trong những năm tới.